CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh - PTX
✅ Xem tín hiệu mua bán PTX Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-24 01:38:05| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PTX |
| Giá hiện tại | 20.7 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 30/07/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.847.685 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.847.685 |
| Mã số thuế | 2900428497 |
| Ngày cấp GPKD | 10/06/2004 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | - Vận tải xăng dầu, vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường thủy - Kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm hóa dầu, vật tư thiết bị chuyên dùng - Dịch vụ sửa chữa cơ khí, đại tu ô tô xe máy, lắp ráp cột bơm công nghệ xăng dầu - Kinh doanh khách sạn, dịch vụ ăn uống - Chế biến thức ăn gia súc - Kinh doanh kho bãi, giao nhận... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTy là Xí nghiệp Vận tải cơ khí xăng dầu thực hiện cổ phần hóa vào năm 2000 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh Tên tiếng Anh: Petrolimex Nghe Tinh Transportation and Service JSC Tên viết tắt:PTS NGHỆ TĨNH Địa chỉ: Xóm 13 X. Nghi Kim - Tp. Vinh - Nghệ An Người công bố thông tin: Mr. Đào Ngọc Tiến Điện thoại: (84.238) 385 1530 Fax: (84.238) 385 1886 Email:ptsnghetinh@yahoo.com |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 827.897 | 558.460 | 300.191 | 267.363 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 11.994 | 3.484 | 903 | 970 |
| Vốn CSH | 94.750 | 0 | 53.809 | 0 |
| CP lưu hành | 5.847.685 | 5.847.685 | 5.847.685 | 5.847.685 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 12.66% | INF% | 1.68% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.45% | 0.62% | 0.3% | 0.36% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 686 | 595 | 235 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 27.25 | 2.02 | 42.5 | 0 |
| Giá CP | 18.694 | 1.202 | 9.988 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 3/2023 | Quý 3/2018 | Quý 3/2017 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 403.880 | 424.017 | 558.460 | 300.191 | 267.363 |
| CP lưu hành | 5.847.685 | 5.847.685 | 5.847.685 | 5.847.685 | 5.847.685 |
| Lợi nhuận | 7.581 | 4.413 | 3.484 | 903 | 970 |
| Vốn CSH | 102.330 | 94.750 | 0 | 53.809 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.41% | 4.66% | INF% | 1.68% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.88% | 1.04% | 0.62% | 0.3% | 0.36% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.865 | 686 | 595 | 235 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.55 | 27.25 | 2.02 | 42.5 | 0 |
| Giá CP | 17.811 | 18.694 | 1.202 | 9.988 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PTX TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PTX
Chia sẻ lên:
