CTCP Thương mại Dầu khí - PTV
✅ Xem tín hiệu mua bán PTV Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:54| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PTV |
| Giá hiện tại | 5.7 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/11/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.000.000 |
| Mã số thuế | 0305447723 |
| Ngày cấp GPKD | 05/01/2008 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | - Hoạt động cung ứng và dịch vụ cho khâu trước của ngành dầu khí - Hoạt động cung ứng và dịch vụ cho khâu sau của ngành dầu khí - Hoạt động cung ứng và dịch vụ cho các ngành công nghiệp khác... |
| Mốc lịch sử | - Thương hiệu Petechim chính thức ra đời từ năm 1981 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thương mại Dầu khí Tên tiếng Anh: Petroleum Trading Joint Stock Company Tên viết tắt:PETECHIM JSC Địa chỉ: Lầu 7 - Tòa nhà CitiLight - 45 Võ Thị Sáu - Q.1 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Ms. Đỗ Thị Bích Hà Điện thoại: (84.28) 5411 2323 Fax: (84.28) 5411 2332 Email:contacts@petechim.com.vn Website:http://www.petechim.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 57.291 | 172.667 | 245.276 | 407.973 | 615.688 | 544.645 | 821.575 | 645.880 | 1.066.775 | 2.149.737 | 1.585.002 | 996.470 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -337 | 414 | 605 | -832 | 3.997 | -33.437 | -4.585 | 3.258 | 10.191 | 16.245 | 28.755 | 22.313 |
| Vốn CSH | 230.759 | 229.526 | 213.111 | 252.364 | 239.264 | 256.246 | 265.450 | 237.441 | 247.329 | 248.868 | 243.129 | 0 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.15% | 0.18% | 0.28% | -0.33% | 1.67% | -13.05% | -1.73% | 1.37% | 4.12% | 6.53% | 11.83% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -0.59% | 0.24% | 0.25% | -0.2% | 0.65% | -6.14% | -0.56% | 0.5% | 0.96% | 0.76% | 1.81% | 2.24% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 9 | -88 | -198 | 634 | -1.009 | -591 | -448 | 211 | 809 | 1.096 | 1.437 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 425.84 | -87.81 | -31.29 | 7.88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.833 | 7.727 | 6.195 | 4.996 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 57.291 | 59.100 | 34.738 | 30.642 | 48.187 | 80.176 | 36.311 | 91.088 | 37.701 | 146.222 | 52.870 | 61.310 | 147.571 | 314.287 | 139.345 | 75.566 | 86.490 | 166.788 | 120.761 | 185.661 | 71.435 | 277.193 | 204.075 | 180.174 | 160.133 | 180.043 | 245.848 | 150.712 | 69.277 | 191.020 | 160.544 | 382.274 | 332.937 | 342.093 | 931.361 | 597.202 | 279.081 | 472.160 | 346.905 | 442.347 | 323.590 | 305.072 | 358.890 | 332.508 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Lợi nhuận | -337 | 887 | 649 | -1.015 | -107 | -888 | 256 | -867 | 2.104 | -396 | -4.805 | 3.730 | 639 | 6.894 | 1.424 | -2.717 | -1.604 | -15.456 | -410 | -14.232 | -3.339 | 6.219 | -475 | -9.224 | -1.105 | -15 | 1.387 | 4.029 | -2.143 | 5.210 | -2.867 | 4.666 | 3.182 | -9.348 | 17.677 | 6.324 | 1.592 | 5.801 | 8.200 | 6.548 | 8.206 | 6.398 | 7.592 | 8.323 |
| Vốn CSH | 230.759 | 232.112 | 230.686 | 229.526 | 231.131 | 230.490 | 230.160 | 213.111 | 239.602 | 248.849 | 249.243 | 252.364 | 248.738 | 251.938 | 246.457 | 239.264 | 245.937 | 240.585 | 254.916 | 256.246 | 271.209 | 274.512 | 262.407 | 265.450 | 244.474 | 279.415 | 277.648 | 237.441 | 250.485 | 250.660 | 244.420 | 247.329 | 256.882 | 264.183 | 262.739 | 248.868 | 258.909 | 254.771 | 254.811 | 243.129 | 260.610 | 255.536 | 251.234 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.15% | 0.38% | 0.28% | -0.44% | -0.05% | -0.39% | 0.11% | -0.41% | 0.88% | -0.16% | -1.93% | 1.48% | 0.26% | 2.74% | 0.58% | -1.14% | -0.65% | -6.42% | -0.16% | -5.55% | -1.23% | 2.27% | -0.18% | -3.47% | -0.45% | -0.01% | 0.5% | 1.7% | -0.86% | 2.08% | -1.17% | 1.89% | 1.24% | -3.54% | 6.73% | 2.54% | 0.61% | 2.28% | 3.22% | 2.69% | 3.15% | 2.5% | 3.02% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -0.59% | 1.5% | 1.87% | -3.31% | -0.22% | -1.11% | 0.71% | -0.95% | 5.58% | -0.27% | -9.09% | 6.08% | 0.43% | 2.19% | 1.02% | -3.6% | -1.85% | -9.27% | -0.34% | -7.67% | -4.67% | 2.24% | -0.23% | -5.12% | -0.69% | -0.01% | 0.56% | 2.67% | -3.09% | 2.73% | -1.79% | 1.22% | 0.96% | -2.73% | 1.9% | 1.06% | 0.57% | 1.23% | 2.36% | 1.48% | 2.54% | 2.1% | 2.12% | 2.5% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 9 | 21 | -68 | -88 | -80 | 30 | 55 | -198 | 32 | -42 | 323 | 634 | 312 | 200 | -918 | -1.009 | -1.585 | -1.672 | -588 | -591 | -341 | -229 | -541 | -448 | 215 | 163 | 424 | 211 | 243 | 510 | -218 | 809 | 892 | 812 | 1.570 | 1.096 | 1.107 | 1.438 | 1.468 | 1.437 | 1.526 | 1.116 | 796 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 425.84 | 227.05 | -108.7 | -87.81 | -186.89 | 297.24 | 123.85 | -31.29 | 208.26 | -103.42 | 12.08 | 7.88 | 19.23 | 57.54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.833 | 4.768 | 7.392 | 7.727 | 14.951 | 8.917 | 6.812 | 6.195 | 6.664 | 4.344 | 3.902 | 4.996 | 6.000 | 11.508 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PTV TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PTV
Chia sẻ lên:
