Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP - PRT
✅ Xem tín hiệu mua bán PRT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:16| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PRT |
| Giá hiện tại | 9.8 - Cập nhật vào 08:03 ngày 19/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 07/05/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 300.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 300.000.000 |
| Mã số thuế | 3700148166 |
| Ngày cấp GPKD | 15/11/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất khác |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh, cây ăn quả, chăn nuôi, khai thác gỗ, nuôi trồng thủy sản,... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 20/10/1982: Tiền thân là Xí nghiệp Sản xuất Hàng Cao su 3-2 Sông Bé được thành lập. - Ngày 22/05/2006: Chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty mẹ - con. - Ngày 04/10/2010 Chuyển đổi Công ty sản xuất - XNK Bình Dương thành TCT Sản xuất - XNK Bình Dương TNHH MTV. - Ngày 07/05/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 17,400 đ/CP. - Ngày 01/11/2018: Chuyển đổi thành Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - Công ty Cổ phần với vốn điều lệ 3,000 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCP Tên tiếng Anh: Bình Dương Production and Trading Goods Corportation Tên viết tắt:PROTRADE Địa chỉ: A128 - Đường 3-2 - P. Lái Thiêu - Tx. Thuận An - Bình Dương Người công bố thông tin: Mr. Trần Quốc Huân Điện thoại: 0274 3755243 Fax: 0274 3755040 Website:http://protrade.com.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 195.183 | 1.605.866 | 1.483.089 | 965.362 | 543.073 | 3.662 | 6.428 | 8.175 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 1.907 | 250.011 | 210.765 | 300.099 | 23.842 | -15.895 | 191.985 | 31.405 |
| Vốn CSH | 4.118.406 | 4.089.306 | 4.136.010 | 3.251.587 | 2.922.771 | 2.984.105 | 2.087.805 | 0 |
| CP lưu hành | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.05% | 6.11% | 5.1% | 9.23% | 0.82% | -0.53% | 9.2% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.98% | 15.57% | 14.21% | 31.09% | 4.39% | -434.05% | 2986.7% | 384.16% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 589 | 1.096 | 1.024 | 627 | -370 | -228 | 1.422 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.16 | 13.42 | 14.16 | 28.72 | -42.14 | -74.62 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.107 | 14.708 | 14.500 | 18.007 | 15.592 | 17.013 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2017 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 195.183 | 423.862 | 306.341 | 594.819 | 280.844 | 573.403 | 347.722 | 313.267 | 248.697 | 247.913 | 209.917 | 183.514 | 324.018 | 529.356 | 4.429 | 4.898 | 4.390 | 3.662 | 6.428 | 8.175 |
| CP lưu hành | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 | 300.000.000 |
| Lợi nhuận | 1.907 | -16.082 | 29.768 | 160.983 | 75.342 | 90.020 | 2.379 | 52.046 | 66.320 | 114.848 | 73.967 | 49.350 | 61.934 | 92.883 | -16.170 | -24.836 | -28.035 | -15.895 | 191.985 | 31.405 |
| Vốn CSH | 4.118.406 | 4.072.465 | 4.094.711 | 4.089.306 | 4.065.168 | 4.043.397 | 4.035.285 | 4.136.010 | 4.089.838 | 3.944.828 | 3.308.293 | 3.251.587 | 3.211.877 | 3.403.900 | 3.070.242 | 2.922.771 | 2.958.140 | 2.984.105 | 2.087.805 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.05% | -0.39% | 0.73% | 3.94% | 1.85% | 2.23% | 0.06% | 1.26% | 1.62% | 2.91% | 2.24% | 1.52% | 1.93% | 2.73% | -0.53% | -0.85% | -0.95% | -0.53% | 9.2% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.98% | -3.79% | 9.72% | 27.06% | 26.83% | 15.7% | 0.68% | 16.61% | 26.67% | 46.33% | 35.24% | 26.89% | 19.11% | 17.55% | -365.09% | -507.06% | -638.61% | -434.05% | 2986.7% | 384.16% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 589 | 833 | 1.187 | 1.096 | 733 | 703 | 785 | 1.024 | 1.015 | 1.000 | 927 | 627 | 380 | 80 | -332 | -370 | -343 | -228 | 1.422 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.16 | 10.8 | 11.79 | 13.42 | 31.12 | 30.32 | 22.54 | 14.16 | 14.38 | 12.4 | 11.97 | 28.72 | 49.99 | 232.03 | -48.45 | -42.14 | -48.42 | -74.62 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.107 | 8.996 | 13.995 | 14.708 | 22.811 | 21.315 | 17.694 | 14.500 | 14.596 | 12.400 | 11.096 | 18.007 | 18.996 | 18.562 | 16.085 | 15.592 | 16.608 | 17.013 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PRT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PRT
Chia sẻ lên:
