CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình - PSB
✅ Xem tín hiệu mua bán PSB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:24| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PSB |
| Giá hiện tại | 5.4 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/02/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 50.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 50.000.000 |
| Mã số thuế | 3500794814 |
| Ngày cấp GPKD | 07/05/2007 |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng |
| Ngành nghề chính | - Khai thác cụm cảng và KCN Sao Mai - Bến Đình - Xây dựng các công trình phục vụ ngành dầu khí, kho chứa sản phẩm dầu khí, các công trình đường ống dẫn dầu, khí, nhiên liệu - Khai thác cụm cảng container - Sản xuất, sửa chữa và cho thuê container... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 19/09/2006: Thủ tướng Chính phủ đồng ý giao cho Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) và TCT Hàng Hải Việt Nam (Vinalines) đầu tư phát triển Tổ hợp Cảng – Căn cứ Dịch vụ Hàng hải Dầu khí tại khu vực Sao Mai - Bến Đình thuộc Tp. Vũng Tàu |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình Tên tiếng Anh: Sao Mai - Ben Dinh Petroleum Investment JSC Tên viết tắt:PVSB Địa chỉ: Tầng 16 - Số 9 Hoàng Diệu - P.1 - Tp.Vũng Tàu - T.Bà Rịa - Vũng Tàu Người công bố thông tin: Mr. Ngô Văn Lập Điện thoại: (84.254) 625 3375 Fax: (84.254) 625 3374 Email:saomaibendinh@pvsb.com.vn Website:https://pvsb.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24.940 | 167.791 | 156.142 | 172.413 | 181.403 | 198.882 | 124.078 | 160.196 | 200.777 | 55.145 | 57.586 | 5.570 | 262.383 | 755 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 663 | 1.011 | 860 | 2.500 | 413 | 781 | 454 | 970 | 1.053 | 1.020 | 8.879 | -890 | 13.870 | 7.118 |
| Vốn CSH | 555.357 | 553.701 | 553.377 | 561.502 | 561.315 | 560.436 | 559.878 | 558.970 | 561.581 | 560.462 | 563.716 | 579.516 | 562.871 | 537.352 |
| CP lưu hành | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.12% | 0.18% | 0.16% | 0.45% | 0.07% | 0.14% | 0.08% | 0.17% | 0.19% | 0.18% | 1.58% | -0.15% | 2.46% | 1.32% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.66% | 0.6% | 0.55% | 1.45% | 0.23% | 0.39% | 0.37% | 0.61% | 0.52% | 1.85% | 15.42% | -15.98% | 5.29% | 942.78% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 61 | 8 | 52 | 5 | 19 | 12 | 20 | 13 | 19 | 82 | -61 | 323 | 277 | 142 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 87.85 | 957.39 | 132.09 | 1270.41 | 155.48 | 296.88 | 320.31 | 274.74 | 456.39 | 50.1 | -44.01 | 12.09 | 14.06 | 70.25 |
| Giá CP | 5.359 | 7.659 | 6.869 | 6.352 | 2.954 | 3.563 | 6.406 | 3.572 | 8.671 | 4.108 | 2.685 | 3.905 | 3.895 | 9.976 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 2/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24.940 | 68.929 | 35.877 | 52.382 | 10.603 | 32.271 | 22.691 | 50.193 | 50.987 | 77.417 | 40.555 | 25.728 | 28.713 | 30.928 | 46.306 | 51.920 | 52.249 | 68.940 | 57.053 | 48.428 | 24.461 | 53.574 | 33.741 | 25.729 | 11.034 | 54.394 | 21.805 | 57.785 | 26.212 | 127.655 | 19.170 | 47.812 | 6.140 | 16.905 | 11.423 | 23.602 | 3.215 | 28.154 | 8.479 | 9.375 | 11.578 | 2.929 | 2.641 | 2.854 | 250.627 | 8.902 | 755 |
| CP lưu hành | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 |
| Lợi nhuận | 663 | 184 | 809 | 1.418 | -1.400 | 11 | 385 | 342 | 122 | 189 | 1.959 | 181 | 171 | 183 | -307 | 435 | 102 | 279 | 148 | 199 | 155 | 148 | 105 | 101 | 100 | 588 | 226 | 1.438 | -1.282 | 2.030 | -1.530 | 2.076 | -1.523 | 210 | 201 | 22 | 587 | 1.889 | 1.593 | 1.824 | 3.573 | -8.464 | 7.574 | 6.330 | 2.229 | 5.311 | 7.118 |
| Vốn CSH | 555.357 | 554.694 | 554.510 | 553.701 | 552.369 | 553.772 | 553.761 | 553.377 | 553.285 | 553.162 | 552.973 | 561.502 | 561.362 | 560.812 | 560.629 | 561.315 | 560.880 | 560.864 | 560.584 | 560.436 | 560.237 | 560.130 | 559.983 | 559.878 | 559.777 | 559.783 | 559.195 | 558.970 | 557.532 | 559.721 | 560.051 | 561.581 | 559.505 | 561.174 | 560.964 | 560.462 | 560.440 | 559.147 | 557.258 | 563.716 | 566.092 | 561.913 | 579.516 | 562.871 | 557.238 | 555.255 | 537.352 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.12% | 0.03% | 0.15% | 0.26% | -0.25% | 0% | 0.07% | 0.06% | 0.02% | 0.03% | 0.35% | 0.03% | 0.03% | 0.03% | -0.05% | 0.08% | 0.02% | 0.05% | 0.03% | 0.04% | 0.03% | 0.03% | 0.02% | 0.02% | 0.02% | 0.11% | 0.04% | 0.26% | -0.23% | 0.36% | -0.27% | 0.37% | -0.27% | 0.04% | 0.04% | 0% | 0.1% | 0.34% | 0.29% | 0.32% | 0.63% | -1.51% | 1.31% | 1.12% | 0.4% | 0.96% | 1.32% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.66% | 0.27% | 2.25% | 2.71% | -13.2% | 0.03% | 1.7% | 0.68% | 0.24% | 0.24% | 4.83% | 0.7% | 0.6% | 0.59% | -0.66% | 0.84% | 0.2% | 0.4% | 0.26% | 0.41% | 0.63% | 0.28% | 0.31% | 0.39% | 0.91% | 1.08% | 1.04% | 2.49% | -4.89% | 1.59% | -7.98% | 4.34% | -24.8% | 1.24% | 1.76% | 0.09% | 18.26% | 6.71% | 18.79% | 19.46% | 30.86% | -288.97% | 286.79% | 221.79% | 0.89% | 59.66% | 942.78% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 61 | 20 | 17 | 8 | -13 | 17 | 21 | 52 | 49 | 50 | 50 | 5 | 10 | 8 | 10 | 19 | 15 | 16 | 13 | 12 | 10 | 9 | 18 | 20 | 47 | 19 | 48 | 13 | 26 | 21 | -15 | 19 | -22 | 20 | 54 | 82 | 118 | 178 | -29 | -61 | -98 | -18 | 323 | 277 | 151 | 249 | 142 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 87.85 | 291.95 | 442.13 | 957.39 | -754.16 | 581.76 | 361.33 | 132.09 | 150.97 | 142.03 | 152.37 | 1270.41 | 290.35 | 399.18 | 304.31 | 155.48 | 226.29 | 211.17 | 269.31 | 296.88 | 364.34 | 661.35 | 279.66 | 320.31 | 97.8 | 196.03 | 66.36 | 274.74 | 201.02 | 232.84 | -417.08 | 456.39 | -256.95 | 284.09 | 114.84 | 50.1 | 41.57 | 20.27 | -91.57 | -44.01 | -28.62 | -168.54 | 12.09 | 14.06 | 27.19 | 25.75 | 70.25 |
| Giá CP | 5.359 | 5.839 | 7.516 | 7.659 | 9.804 | 9.890 | 7.588 | 6.869 | 7.398 | 7.102 | 7.619 | 6.352 | 2.904 | 3.193 | 3.043 | 2.954 | 3.394 | 3.379 | 3.501 | 3.563 | 3.643 | 5.952 | 5.034 | 6.406 | 4.597 | 3.725 | 3.185 | 3.572 | 5.227 | 4.890 | 6.256 | 8.671 | 5.653 | 5.682 | 6.201 | 4.108 | 4.905 | 3.608 | 2.656 | 2.685 | 2.805 | 3.034 | 3.905 | 3.895 | 4.106 | 6.412 | 9.976 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PSB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PSB
Chia sẻ lên:
