CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An - PVA
✅ Xem tín hiệu mua bán PVA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:04| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVA |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 03:03 ngày 17/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 01/10/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 21.846.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 21.846.000 |
| Mã số thuế | 2900325413 |
| Ngày cấp GPKD | 22/03/2005 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, công trình thủy, thủy lợi, điện năng (đường dây, trạm biến áp 500KV), các công trình hạ tầng kỹ thuật - Đầu tư kinh doanh khu công nghiệp, khu đô thị, thủy điện và các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, công trình thủy, điện năng, công trình hạ tầng kỹ thuật… |
| Mốc lịch sử | - CTCP Xây dựng dầu khí Nghệ An tiền thân là CTy Xây dựng số 1 Nghệ An được thành lập năm 1961 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ An Tên tiếng Anh: PetroVietnam - Nghe An Construction JSC Tên viết tắt:PVNC Địa chỉ: Tầng 10 - Tòa nhà Dầu khí Nghệ An - Số 7 Quang Trung - Tp.Vinh - Nghệ An Người công bố thông tin: Ms. Đặng Hương Ly Điện thoại: (84.238) 384 4560 Fax: (84.238) 356 6600 Email:info@pvnc.com.vn Website:http://www.pvnc.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 47.563 | 641 | 2.010 | 1.726 | 67.923 | 5.042 | 21.870 | 196.794 | 356.680 | 581.862 | 734.863 | 319.233 | 158.796 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -190 | -230 | -477 | -1.272 | 1.091 | 1.110 | 2.051 | 55.793 | -77.695 | 203 | -19.782 | -126.794 | 14.338 | 75.875 | 29.711 | 6.237 |
| Vốn CSH | -34.607 | -34.602 | -33.844 | -33.275 | -31.097 | -45.160 | 33.669 | -3.744 | 1.340 | 69.867 | 76.938 | 119.893 | 262.766 | 179.204 | 132.200 | 47.661 |
| CP lưu hành | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.55% | 0.66% | 1.41% | 3.82% | -3.51% | -2.46% | 6.09% | -1490.2% | -5798.13% | 0.29% | -25.71% | -105.76% | 5.46% | 42.34% | 22.47% | 13.09% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -INF% | -2.67% | 170.2% | 55.22% | 118.83% | 82.14% | -1540.96% | 0.93% | -10.05% | -35.55% | 2.46% | 10.33% | 9.31% | 3.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -11 | -35 | -26 | 0 | 499 | -285 | 2.577 | -3.708 | -3.557 | -785 | -906 | -5.868 | 1.434 | 8.546 | 6.602 | 1.386 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -104.4 | -34.59 | -31.31 | 0 | 1.2 | -1.76 | 0.23 | -0.19 | -0.45 | -6.37 | -3.75 | -1.06 | 3.98 | 5.32 | 4.53 | 6.42 |
| Giá CP | 1.148 | 1.211 | 814 | 0 | 599 | 502 | 593 | 705 | 1.601 | 5.000 | 3.398 | 6.220 | 5.707 | 45.465 | 29.907 | 8.898 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -525 | 48.088 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 641 | 596 | 0 | 1.190 | 224 | 1.432 | 153 | 141 | 0 | 141 | 67.270 | 512 | 0 | 5.042 | 21.870 | 31.946 | 58.031 | 43.550 | 63.267 | 15.093 | 58.691 | 201.400 | 81.496 | 180.368 | 98.514 | 193.345 | 109.635 | 385.979 | 69.836 | 244.868 | 34.180 | 127.417 | 81.375 | 70.021 | 40.420 | 78.302 | 39.786 | 40.708 |
| CP lưu hành | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 | 21.846.000 |
| Lợi nhuận | -190 | 0 | -5 | -35 | -190 | -251 | -282 | 365 | -309 | -797 | 182 | -294 | -363 | -335 | -487 | -368 | 2.281 | 3.202 | 8.991 | -10.379 | -704 | 2.151 | 2.713 | -1.765 | -1.048 | -5.793 | 64.898 | -3.791 | 479 | -77.695 | 203 | -5.895 | -3.712 | -7.746 | -2.429 | -116.672 | -12.753 | -847 | 3.478 | 2.607 | 1.080 | 7.254 | 3.397 | 5.106 | 44.767 | 24.136 | 1.866 | 20.940 | 3.814 | 3.191 | 1.766 | 2.987 | 1.828 | 1.422 |
| Vốn CSH | -34.607 | -34.607 | -34.606 | -34.602 | -34.566 | -34.377 | -34.126 | -33.844 | -34.209 | -33.890 | -33.093 | -33.275 | -32.981 | -32.618 | -32.283 | -31.097 | -30.686 | -32.968 | -36.169 | -45.160 | -29.951 | -28.361 | -29.418 | 33.669 | 35.434 | 51.594 | 59.858 | -3.744 | 48 | 1.340 | 69.867 | 76.938 | 82.833 | 94.003 | 101.682 | 119.893 | 236.565 | 249.219 | 256.920 | 262.766 | 136.699 | 145.450 | 174.744 | 179.204 | 160.310 | 140.753 | 116.625 | 132.200 | 56.268 | 52.460 | 49.274 | 47.661 | 49.155 | 47.332 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.55% | 0% | 0.01% | 0.1% | 0.55% | 0.73% | 0.83% | -1.08% | 0.9% | 2.35% | -0.55% | 0.88% | 1.1% | 1.03% | 1.51% | 1.18% | -7.43% | -9.71% | -24.86% | 22.98% | 2.35% | -7.58% | -9.22% | -5.24% | -2.96% | -11.23% | 108.42% | 101.26% | 997.92% | -5798.13% | 0.29% | -7.66% | -4.48% | -8.24% | -2.39% | -97.31% | -5.39% | -0.34% | 1.35% | 0.99% | 0.79% | 4.99% | 1.94% | 2.85% | 27.93% | 17.15% | 1.6% | 15.84% | 6.78% | 6.08% | 3.58% | 6.27% | 3.72% | 3% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | NAN% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | INF% | -INF% | 151.81% | 0.38% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | 355.85% | 537.25% | INF% | -872.18% | -314.29% | 150.21% | 1773.2% | -1251.77% | -INF% | -4108.51% | 96.47% | -740.43% | INF% | -1540.96% | 0.93% | -18.45% | -6.4% | -17.79% | -3.84% | -773.02% | -21.73% | -0.42% | 4.27% | 1.45% | 1.1% | 3.75% | 3.1% | 1.32% | 64.1% | 9.86% | 5.46% | 16.43% | 4.69% | 4.56% | 4.37% | 3.81% | 4.59% | 3.49% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -11 | -11 | -22 | -35 | -16 | -22 | -47 | -26 | -6 | 0 | -24 | 0 | -71 | 50 | 65 | 499 | 41 | 0 | 3 | -285 | 110 | 94 | -270 | 2.577 | 2.484 | 2.554 | -737 | -3.708 | -3.535 | -3.557 | -785 | -906 | -5.976 | -6.390 | -6.074 | -5.868 | -406 | 408 | 1.148 | 1.434 | 1.684 | 6.052 | 7.741 | 8.546 | 12.350 | 8.442 | 6.406 | 6.602 | 2.613 | 2.172 | 1.779 | 1.386 | 722 | 316 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -104.4 | -142.37 | -77.24 | -34.59 | -171.01 | -132.87 | -21.37 | -31.31 | -155.19 | 0 | -16.95 | 0 | -5.63 | 10 | 6.12 | 1.2 | 9.78 | 0 | 220.29 | -1.76 | 5.47 | 6.39 | -2.22 | 0.23 | 0.32 | 0.31 | -0.68 | -0.19 | -0.42 | -0.45 | -6.37 | -3.75 | -0.45 | -0.66 | -0.77 | -1.06 | -12.33 | 21.55 | 9.23 | 3.98 | 7.96 | 3.09 | 3.8 | 5.32 | 4.45 | 8.64 | 8.91 | 4.53 | 15.46 | 9.58 | 4.5 | 6.42 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.148 | 1.566 | 1.699 | 1.211 | 2.736 | 2.923 | 1.004 | 814 | 931 | 0 | 407 | 0 | 400 | 500 | 398 | 599 | 401 | 0 | 661 | 502 | 602 | 601 | 599 | 593 | 795 | 792 | 501 | 705 | 1.485 | 1.601 | 5.000 | 3.398 | 2.689 | 4.217 | 4.677 | 6.220 | 5.006 | 8.792 | 10.596 | 5.707 | 13.405 | 18.701 | 29.416 | 45.465 | 54.958 | 72.939 | 57.077 | 29.907 | 40.397 | 20.808 | 8.006 | 8.898 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVA
Chia sẻ lên:
