CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương - PPI
✅ Xem tín hiệu mua bán PPI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PPI |
| Giá hiện tại | 0.4 - Cập nhật vào 05:03 ngày 10/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 27/05/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 48.290.629 |
| Cổ phiếu lưu hành | 48.290.629 |
| Mã số thuế | 0303614496 |
| Ngày cấp GPKD | 27/12/2004 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Phát triển bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình giao thông, dân dụng và công nghiệp, thủy lợi, điện - Sản xuất, mua bán VLXD - Kinh doanh nhà - Đầu tư, xây dựng CSHT khu dân cư, khu đô thị, KCN - Khai thác khoáng sản, đầu tư công nghiệp... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Chi nhánh CTy XDCT 120 Phía Nam được thành lập ngày 02/02/1994 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình Dương Tên tiếng Anh: Pacific Infrastructure Project Development & Investment Corporation Tên viết tắt:PPI Corp Địa chỉ: 31/21 Kha Vạn Cân - P.Hiệp Bình Chánh - Q.Thủ Đức - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Đặng Xuân Hùng Điện thoại: (84.28) 3726 9701 Fax: (84.28) 3726 9872 Email:info@ppigroup.com.vn Website:http://www.ppigroup.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 113.126 | -5.957 | 7.466 | 48.319 | 39.226 | 368.434 | 439.298 | 354.319 | 113.186 | 191.184 | 155.676 | 433.198 | 125.290 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -472 | -3.376 | -24.382 | -123.603 | -150.680 | -91.920 | -37.389 | 19.039 | 29.682 | 36.006 | -1.508 | 1.043 | 6.029 | 39.176 | 20.267 |
| Vốn CSH | -144.216 | -141.838 | -117.560 | -251 | 198.435 | 401.849 | 503.696 | 560.775 | 356.637 | 227.717 | 264.848 | 252.974 | 318.982 | 231.425 | 230.820 |
| CP lưu hành | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.33% | 2.38% | 20.74% | 49244.22% | -75.93% | -22.87% | -7.42% | 3.4% | 8.32% | 15.81% | -0.57% | 0.41% | 1.89% | 16.93% | 8.78% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -21.55% | 2074.92% | -2018.22% | -190.24% | -95.32% | 5.17% | 6.76% | 10.16% | -1.33% | 0.55% | 3.87% | 9.04% | 16.18% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -64 | -503 | -1.256 | -3.055 | -2.894 | -1.130 | -4 | 600 | 1.749 | 1.118 | -55 | -16 | 2.987 | 3.213 | 2.024 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -9.42 | -2.39 | -0.56 | -0.2 | -0.28 | -1.19 | -737.15 | 7.5 | 5.15 | 9.48 | -91.43 | -367.63 | 3.25 | 11.39 | 0 |
| Giá CP | 603 | 1.202 | 703 | 611 | 810 | 1.345 | 2.949 | 4.500 | 9.007 | 10.599 | 5.029 | 5.882 | 9.708 | 36.596 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38 | 113.065 | 19 | 4 | 19 | -6.804 | 828 | 0 | 6.079 | 690 | 238 | 459 | 7.509 | 3.307 | 34.640 | 2.863 | 8.535 | 14.760 | 8.831 | 7.100 | 4.266 | 86.192 | 190.412 | 87.564 | 31.171 | 127.104 | 194.507 | 86.516 | 127.752 | 97.230 | 108.839 | 20.498 | 54.934 | 21.857 | 14.062 | 22.333 | 81.024 | 45.940 | 37.145 | 27.075 | 43.526 | 37.052 | 47.432 | 27.666 | 136.963 | 120.856 | 113.522 | 61.857 | 125.290 |
| CP lưu hành | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 | 48.290.629 |
| Lợi nhuận | -472 | -706 | -1.200 | -697 | -773 | -22.520 | -289 | -838 | -735 | -40.063 | -19.001 | -63.621 | -918 | -46.181 | -36.791 | -41.378 | -26.330 | -63.732 | -8.327 | -16.956 | -2.905 | -26.080 | -8.634 | 122 | -2.797 | 478 | 1.989 | 4.457 | 12.115 | -6.018 | 15.879 | 15.662 | 4.159 | 8.645 | 12.000 | 10.376 | 4.985 | 5.192 | -4.840 | -1.939 | 79 | 1.068 | 62 | 1.165 | -1.252 | -3.488 | 3.378 | 3.559 | 2.580 | 15.344 | 11.917 | 6.484 | 5.431 | 20.267 |
| Vốn CSH | -144.216 | -143.744 | -143.038 | -141.838 | -141.141 | -140.368 | -117.849 | -117.560 | -96.937 | -96.202 | -56.139 | -251 | 67.676 | 95.911 | 161.644 | 198.435 | 247.975 | 329.790 | 393.522 | 401.849 | 418.805 | 456.845 | 482.844 | 503.696 | 503.574 | 547.106 | 546.478 | 560.775 | 557.182 | 548.285 | 552.152 | 356.637 | 340.974 | 349.827 | 341.182 | 227.717 | 271.310 | 265.157 | 259.952 | 264.848 | 265.873 | 266.320 | 265.252 | 252.974 | 251.938 | 265.024 | 267.963 | 318.982 | 312.276 | 300.808 | 246.067 | 231.425 | 235.236 | 230.820 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.33% | 0.49% | 0.84% | 0.49% | 0.55% | 16.04% | 0.25% | 0.71% | 0.76% | 41.64% | 33.85% | 25347.01% | -1.36% | -48.15% | -22.76% | -20.85% | -10.62% | -19.33% | -2.12% | -4.22% | -0.69% | -5.71% | -1.79% | 0.02% | -0.56% | 0.09% | 0.36% | 0.79% | 2.17% | -1.1% | 2.88% | 4.39% | 1.22% | 2.47% | 3.52% | 4.56% | 1.84% | 1.96% | -1.86% | -0.73% | 0.03% | 0.4% | 0.02% | 0.46% | -0.5% | -1.32% | 1.26% | 1.12% | 0.83% | 5.1% | 4.84% | 2.8% | 2.31% | 8.78% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -59263.16% | -0.26% | -4410.53% | -18375% | -210857.89% | 279.26% | -7683.7% | -INF% | -759.68% | -5332.03% | -17385.71% | -5736.38% | -848.74% | -251.8% | -48.95% | -101.47% | -305.57% | -58.5% | 1.38% | -39.39% | 11.2% | 2.31% | 2.34% | 13.84% | -19.31% | 12.49% | 8.05% | 4.81% | 6.77% | 12.34% | 9.53% | 24.32% | 9.45% | -22.14% | -13.79% | 0.35% | 1.32% | 0.13% | 3.14% | -4.62% | -8.01% | 9.12% | 7.5% | 9.33% | 11.2% | 9.86% | 5.71% | 8.78% | 16.18% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -64 | -70 | -522 | -503 | -506 | -505 | -868 | -1.256 | -2.556 | -2.560 | -2.686 | -3.055 | -2.594 | -3.120 | -3.484 | -2.894 | -2.389 | -1.903 | -1.124 | -1.130 | -776 | -774 | -224 | -4 | 85 | 394 | 260 | 600 | 981 | 899 | 1.653 | 1.749 | 1.723 | 2.009 | 2.172 | 1.118 | 242 | -107 | -407 | -55 | 184 | 84 | -288 | -16 | 180 | 494 | 2.115 | 2.987 | 3.408 | 3.844 | 4.403 | 3.213 | 2.566 | 2.024 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -9.42 | -10.01 | -2.11 | -2.39 | -5.54 | -5.35 | -1.04 | -0.56 | -0.23 | -0.23 | -0.3 | -0.2 | -0.15 | -0.16 | -0.17 | -0.28 | -0.31 | -0.47 | -1.1 | -1.19 | -1.74 | -2.74 | -11.99 | -737.15 | 31.82 | 5.58 | 11.82 | 7.5 | 5 | 5.9 | 4.11 | 5.15 | 6.09 | 6.37 | 5.25 | 9.48 | 49.63 | -42.86 | -12.27 | -91.43 | 26.62 | 50.22 | -17.74 | -367.63 | 36.67 | 9.92 | 4.21 | 3.25 | 4.49 | 5.9 | 5.59 | 11.39 | 0 | 0 |
| Giá CP | 603 | 701 | 1.101 | 1.202 | 2.803 | 2.702 | 903 | 703 | 588 | 589 | 806 | 611 | 389 | 499 | 592 | 810 | 741 | 894 | 1.236 | 1.345 | 1.350 | 2.121 | 2.686 | 2.949 | 2.705 | 2.199 | 3.073 | 4.500 | 4.905 | 5.304 | 6.794 | 9.007 | 10.493 | 12.797 | 11.403 | 10.599 | 12.010 | 4.586 | 4.994 | 5.029 | 4.898 | 4.218 | 5.109 | 5.882 | 6.601 | 4.900 | 8.904 | 9.708 | 15.302 | 22.680 | 24.613 | 36.596 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PPI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PPI
Chia sẻ lên:
