CTCP Xi măng Phú Thọ - PTE
✅ Xem tín hiệu mua bán PTE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:43| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PTE |
| Giá hiện tại | 5.8 - Cập nhật vào 22:03 ngày 06/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 30/06/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.500.000 |
| Mã số thuế | 2600116271 |
| Ngày cấp GPKD | 14/02/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng, xi măng PCB-40, PCB-30, Clinker thương phẩm - Khai thác kinh doanh đá xây dựng, đá giao thông - Thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi - Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTy Xi măng đá vôi Phú Thọ được thành lập năm 1967 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xi măng Phú Thọ Tên tiếng Anh: Phu Tho Cement Joint Stock Company Tên viết tắt:PHU THO CEMENT Địa chỉ: khu 12 -Thi trấn Thanh Ba - H.Thanh Ba - T.Phú Thọ Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Lam Điện thoại: (84.210) 388 5310 Fax: (84-210) 388 4023 Email:contact@ximangphutho.com.vn Website:http://www.ximangphutho.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 52.498 | 271.941 | 274.078 | 264.227 | 223.003 | 246.762 | 238.244 | 218.513 | 38.578 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -12.365 | -53.236 | -25.927 | -31.839 | -48.002 | -24.491 | -14.047 | -3.888 | 1.429 |
| Vốn CSH | -265.690 | -223.239 | -180.451 | -163.006 | -58.293 | -19.465 | -2.936 | 5.313 | 135.093 |
| CP lưu hành | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.65% | 23.85% | 14.37% | 19.53% | 82.35% | 125.82% | 478.44% | -73.18% | 1.06% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -23.55% | -19.58% | -9.46% | -12.05% | -21.53% | -9.92% | -5.9% | -1.78% | 3.7% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -4.677 | -3.528 | -1.392 | -3.873 | -3.181 | -1.325 | -590 | -232 | 114 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.37 | -0.71 | -1.65 | -0.52 | -2.23 | -1.51 | -4.58 | -12.49 | 0 |
| Giá CP | 6.407 | 2.505 | 2.297 | 2.014 | 7.094 | 2.001 | 2.702 | 2.898 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 1/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 52.498 | 84.817 | 63.220 | 64.841 | 59.063 | 67.644 | 65.062 | 68.753 | 72.619 | 84.494 | 59.093 | 62.677 | 57.963 | 56.003 | 53.405 | 63.827 | 49.768 | 68.066 | 53.727 | 70.673 | 54.296 | 67.507 | 51.067 | 60.582 | 59.088 | 85.556 | 68.918 | 0 | 64.039 | 38.578 |
| CP lưu hành | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 | 12.500.000 |
| Lợi nhuận | -12.365 | -10.968 | -19.118 | -14.280 | -8.870 | -10.953 | -8.691 | -6.380 | 97 | -1.637 | -8.964 | -7.750 | -13.488 | -15.212 | -10.538 | -10.480 | -11.772 | -8.628 | -7.710 | -1.945 | -6.208 | -334 | -7.588 | -1.915 | -4.210 | 764 | -1.796 | 0 | -2.856 | 1.429 |
| Vốn CSH | -265.690 | -253.325 | -242.357 | -223.239 | -208.959 | -200.096 | -189.142 | -180.451 | -174.072 | -173.511 | -171.833 | -163.006 | -155.257 | -90.105 | -60.480 | -58.293 | -47.813 | -36.037 | -27.409 | -19.465 | -17.521 | -11.055 | -10.720 | -2.936 | -1.021 | 3.320 | 2.556 | 5.313 | 1.647 | 135.093 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.65% | 4.33% | 7.89% | 6.4% | 4.24% | 5.47% | 4.59% | 3.54% | -0.06% | 0.94% | 5.22% | 4.75% | 8.69% | 16.88% | 17.42% | 17.98% | 24.62% | 23.94% | 28.13% | 9.99% | 35.43% | 3.02% | 70.78% | 65.22% | 412.34% | 23.01% | -70.27% | 0% | -173.41% | 1.06% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -23.55% | -12.93% | -30.24% | -22.02% | -15.02% | -16.19% | -13.36% | -9.28% | 0.13% | -1.94% | -15.17% | -12.36% | -23.27% | -27.16% | -19.73% | -16.42% | -23.65% | -12.68% | -14.35% | -2.75% | -11.43% | -0.49% | -14.86% | -3.16% | -7.12% | 0.89% | -2.61% | NAN% | -4.46% | 3.7% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -4.677 | -4.389 | -4.387 | -3.528 | -2.876 | -2.137 | -1.369 | -1.392 | -1.505 | -2.625 | -3.744 | -3.873 | -4.099 | -3.957 | -3.414 | -3.181 | -2.477 | -2.019 | -1.335 | -1.325 | -1.323 | -1.158 | -1.067 | -590 | -430 | -317 | -379 | -232 | -233 | 114 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.37 | -1.05 | -0.68 | -0.71 | -1.11 | -1.5 | -2.12 | -1.65 | -2.26 | -0.65 | -0.48 | -0.52 | -1.1 | -1.54 | -2.08 | -2.23 | -2.18 | -1.83 | -1.2 | -1.51 | -4.91 | -3.71 | -2.9 | -4.58 | -6.05 | -6.32 | -6.34 | -12.49 | -15.03 | 0 |
| Giá CP | 6.407 | 4.608 | 2.983 | 2.505 | 3.192 | 3.206 | 2.902 | 2.297 | 3.401 | 1.706 | 1.797 | 2.014 | 4.509 | 6.094 | 7.101 | 7.094 | 5.400 | 3.695 | 1.602 | 2.001 | 6.496 | 4.296 | 3.094 | 2.702 | 2.602 | 2.003 | 2.403 | 2.898 | 3.502 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PTE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PTE
Chia sẻ lên:
