CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC - PQN
✅ Xem tín hiệu mua bán PQN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:26:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PQN |
| Giá hiện tại | 4 - Cập nhật vào 23:03 ngày 16/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 04/10/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 30.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 30.000.000 |
| Mã số thuế | 4300351623 |
| Ngày cấp GPKD | 05/04/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | PTSC Quảng Ngãi hiện đang tập trung vào 04 ngành kinh doanh chính: Dịch vụ Cơ khí Dầu khí & Xây lắp Dịch vụ Sửa chữa & Bảo dưỡng Dịch vụ Cảng & Logistics Dịch vụ Hàng hải Công ty thành lập từ năm 1998 với mục đích tham gia xây dựng nhà máy lọc dầu Dung Quất, trụ sở đặt tại Thành phố Quảng Ngãi - Tỉnh Quảng Ngãi. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 17/10/1997: HĐQT Tổng công ty Dầu khí thành lập chi nhánh Công ty Dịch vụ |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC Tên tiếng Anh: PTSC Quang Ngai Joint Stock Company Tên viết tắt:PTSC QUANG NGAI Địa chỉ: Lô 4H - Đường Tôn Đức Thắng - P. Lê Hồng Phong - Tp. Quảng Ngãi - T. Quảng Ngãi Người công bố thông tin: Mr. Hồ Tường Phát Điện thoại: (84.255) 382 7492 Fax: (84.255) 382 7507 Email:ptscquangngai@ptsc.com.vn Website:https://ptscquangngai.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 219.331 | 1.072.375 | 847.732 | 848.097 | 630.326 | 267.651 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.263 | 17.912 | 22.487 | 20.032 | 14.418 | 7.553 |
| Vốn CSH | 129.735 | 112.808 | 94.581 | 72.105 | 54.999 | 0 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.29% | 15.88% | 23.78% | 27.78% | 26.22% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.94% | 1.67% | 2.65% | 2.36% | 2.29% | 2.82% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 599 | 698 | 728 | 543 | 208 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.68 | 5.73 | 5.49 | 7.36 | 0 | 0 |
| Giá CP | 4.001 | 4.000 | 3.997 | 3.996 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 219.331 | 406.091 | 225.968 | 246.811 | 193.505 | 264.433 | 192.156 | 182.058 | 209.085 | 317.191 | 217.052 | 165.620 | 148.234 | 157.894 | 180.248 | 160.159 | 132.025 | 159.177 | 108.474 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| Lợi nhuận | 4.263 | 6.056 | 3.465 | 4.176 | 4.215 | 6.463 | 6.093 | 5.591 | 4.340 | 5.862 | 6.059 | 4.608 | 3.503 | 3.013 | 5.173 | 2.936 | 3.296 | 4.073 | 3.480 |
| Vốn CSH | 129.735 | 125.370 | 119.314 | 112.808 | 108.631 | 104.457 | 97.994 | 94.581 | 88.990 | 84.051 | 78.188 | 72.105 | 67.496 | 63.086 | 60.073 | 54.999 | 52.063 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.29% | 4.83% | 2.9% | 3.7% | 3.88% | 6.19% | 6.22% | 5.91% | 4.88% | 6.97% | 7.75% | 6.39% | 5.19% | 4.78% | 8.61% | 5.34% | 6.33% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.94% | 1.49% | 1.53% | 1.69% | 2.18% | 2.44% | 3.17% | 3.07% | 2.08% | 1.85% | 2.79% | 2.78% | 2.36% | 1.91% | 2.87% | 1.83% | 2.5% | 2.56% | 3.21% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 599 | 597 | 611 | 698 | 745 | 750 | 730 | 728 | 696 | 668 | 573 | 543 | 488 | 481 | 380 | 208 | 246 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.68 | 6.7 | 6.55 | 5.73 | 5.37 | 5.34 | 5.48 | 5.49 | 5.75 | 5.99 | 6.98 | 7.36 | 8.21 | 8.32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 4.001 | 4.000 | 4.002 | 4.000 | 4.001 | 4.005 | 4.000 | 3.997 | 4.002 | 4.001 | 4.000 | 3.996 | 4.006 | 4.002 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PQN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PQN
Chia sẻ lên:
