Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện - PTI
✅ Xem tín hiệu mua bán PTI Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:34:46| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PTI |
| Giá hiện tại | 29.3 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 02/03/2011 |
| Cổ phiếu niêm yết | 80.395.709 |
| Cổ phiếu lưu hành | 80.395.709 |
| Mã số thuế | 0100774631 |
| Ngày cấp GPKD | 12/08/1998 |
| Nhóm ngành | Tài chính và bảo hiểm |
| Ngành | Bảo hiểm và các hoạt động liên quan |
| Ngành nghề chính | - Các dịch vụ bảo hiểm... - Nhận và nhượng tái bảo hiểm liên quan đến các nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ theo quy định của BTC - Giám định, điều tra, tính toán, phân bổ tổn thất... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 18/06/1998: Tiền thân là CTCP Bảo hiểm Bưu điện được thành lập theo Giấy chứng nhận đủ tiêu chuẩn và điều kiện hoạt động kinh doanh bảo hiểm số 10TC/GCN của Bộ Tài chính, Giấy phép thành lập số 3633/GP-UP ngày 01/08/1998 của UBND Tp.Hà Nội (Nay theo Giấy phép số 41A GP/KDBH ngày 01/2/2007 của Bộ Tài chính). - Ngày 30/6/2010: PTI được phép thay đổi tên từ công ty thành Tổng công ty. - Ngày 02/03/2011: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). . - Ngày 06/08/2012: Công ty tăng vốn điều lệ lên 503,957 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện Tên tiếng Anh: Post - Telecommunication Joint - Stock Insurance Corporation Tên viết tắt:PTI Địa chỉ: Tầng 8 - Tòa nhà HaRec - Số 4A Láng Hạ - Ba Đình - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Điêu Ngọc Tuấn Điện thoại: (84.24) 3772 4466 Fax: (84.24) 3772 4460 Email:ptioffice@fmail.vnn.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.891.513 | 4.878.342 | 5.152.968 | 4.963.703 | 4.733.858 | 4.310.238 | 3.377.199 | 2.803.044 | 1.752.115 | 1.892.918 | 1.441.451 | 1.322.369 | 1.205.406 | 1.055.651 | 183.140 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 324.025 | 250.681 | -356.052 | 271.899 | 233.307 | 115.963 | 21.860 | 154.743 | 109.130 | 162.128 | 66.344 | 54.599 | 72.757 | 79.265 | 29.265 |
| Vốn CSH | 2.132.722 | 1.895.837 | 1.974.415 | 2.024.713 | 1.900.853 | 1.771.966 | 1.831.121 | 1.796.676 | 1.816.169 | 662.754 | 646.208 | 630.365 | 626.080 | 634.589 | 669.153 |
| CP lưu hành | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 15.19% | 13.22% | -18.03% | 13.43% | 12.27% | 6.54% | 1.19% | 8.61% | 6.01% | 24.46% | 10.27% | 8.66% | 11.62% | 12.49% | 4.37% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.33% | 5.14% | -6.91% | 5.48% | 4.93% | 2.69% | 0.65% | 5.52% | 6.23% | 8.56% | 4.6% | 4.13% | 6.04% | 7.51% | 15.98% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.458 | -1.085 | -112 | 2.651 | 2.571 | 194 | 1.645 | 1.089 | 2.528 | 1.505 | 1.334 | 1.511 | 1.469 | 1.507 | 650 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.26 | -34.56 | -643.13 | 11.88 | 7.97 | 89.7 | 14.71 | 25.15 | 11.08 | 10.3 | 8.17 | 6.88 | 7.21 | 7.3 | 0 |
| Giá CP | 35.479 | 37.498 | 72.031 | 31.494 | 20.491 | 17.402 | 24.198 | 27.388 | 28.010 | 15.502 | 10.899 | 10.396 | 10.591 | 11.001 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 933.857 | 874.018 | 996.869 | 1.086.769 | 1.146.161 | 1.075.565 | 1.225.382 | 1.431.234 | 1.321.626 | 978.254 | 1.547.933 | 1.305.155 | 1.415.687 | 1.110.100 | 1.273.430 | 1.164.486 | 1.342.138 | 1.112.951 | 1.175.774 | 1.102.995 | 1.298.198 | 1.145.789 | 996.380 | 869.871 | 1.098.457 | 765.389 | 821.983 | 691.370 | 869.298 | 647.119 | 636.327 | 650.300 | 0 | 627.646 | 560.751 | 563.718 | 586.230 | 483.950 | 404.556 | 418.182 | 445.538 | 336.509 | 320.485 | 338.919 | 375.864 | 306.527 | 298.720 | 341.258 | 320.191 | 287.359 | 248.952 | 348.904 | 344.050 | 297.334 | 241.165 | 173.102 | 183.140 |
| CP lưu hành | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 | 80.395.709 |
| Lợi nhuận | 70.855 | 46.401 | 138.300 | 68.469 | 127.707 | 38.605 | 43.268 | 41.101 | -4.345 | -167.254 | -222.691 | 38.238 | 70.032 | 105.446 | 28.434 | 67.987 | 70.770 | 45.960 | 69.336 | 47.241 | 63.992 | 26.152 | -11.300 | 37.119 | -34.364 | 24.141 | 503 | 31.580 | 65.480 | 34.720 | 21.082 | 33.461 | 0 | 33.042 | 30.404 | 45.684 | 100.829 | 12.436 | 27.160 | 21.703 | 15.188 | 11.784 | 19.785 | 19.587 | 18.415 | 9.453 | 14.216 | 12.515 | 27.420 | 19.998 | 10.952 | 14.387 | 29.681 | 11.074 | 22.898 | 15.612 | 29.265 |
| Vốn CSH | 2.388.204 | 2.317.281 | 2.270.948 | 2.132.722 | 2.063.527 | 1.935.710 | 1.895.837 | 1.852.712 | 1.806.651 | 1.810.892 | 1.974.415 | 2.218.301 | 2.191.731 | 2.121.653 | 2.024.713 | 2.089.159 | 2.007.331 | 1.936.536 | 1.900.853 | 1.916.636 | 1.870.491 | 1.806.227 | 1.771.966 | 1.851.559 | 1.820.120 | 1.855.424 | 1.831.121 | 1.932.651 | 1.900.904 | 1.833.773 | 1.796.676 | 1.882.722 | 1.854.183 | 1.848.652 | 1.816.169 | 1.888.121 | 1.843.056 | 1.743.158 | 662.754 | 645.220 | 672.756 | 658.027 | 646.208 | 678.251 | 658.664 | 640.365 | 630.365 | 674.549 | 662.528 | 637.283 | 626.080 | 678.160 | 671.371 | 643.550 | 634.589 | 680.133 | 669.153 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.97% | 2% | 6.09% | 3.21% | 6.19% | 1.99% | 2.28% | 2.22% | -0.24% | -9.24% | -11.28% | 1.72% | 3.2% | 4.97% | 1.4% | 3.25% | 3.53% | 2.37% | 3.65% | 2.46% | 3.42% | 1.45% | -0.64% | 2% | -1.89% | 1.3% | 0.03% | 1.63% | 3.44% | 1.89% | 1.17% | 1.78% | 0% | 1.79% | 1.67% | 2.42% | 5.47% | 0.71% | 4.1% | 3.36% | 2.26% | 1.79% | 3.06% | 2.89% | 2.8% | 1.48% | 2.26% | 1.86% | 4.14% | 3.14% | 1.75% | 2.12% | 4.42% | 1.72% | 3.61% | 2.3% | 4.37% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.59% | 5.31% | 13.87% | 6.3% | 11.14% | 3.59% | 3.53% | 2.87% | -0.33% | -17.1% | -14.39% | 2.93% | 4.95% | 9.5% | 2.23% | 5.84% | 5.27% | 4.13% | 5.9% | 4.28% | 4.93% | 2.28% | -1.13% | 4.27% | -3.13% | 3.15% | 0.06% | 4.57% | 7.53% | 5.37% | 3.31% | 5.15% | NAN% | 5.26% | 5.42% | 8.1% | 17.2% | 2.57% | 6.71% | 5.19% | 3.41% | 3.5% | 6.17% | 5.78% | 4.9% | 3.08% | 4.76% | 3.67% | 8.56% | 6.96% | 4.4% | 4.12% | 8.63% | 3.72% | 9.49% | 9.02% | 15.98% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.030 | 4.738 | 4.641 | 3.458 | 3.118 | 1.476 | -1.085 | -4.393 | -4.429 | -3.504 | -112 | 3.012 | 3.382 | 3.391 | 2.651 | 3.160 | 2.902 | 2.818 | 2.571 | 1.568 | 1.442 | 219 | 194 | 341 | 272 | 1.514 | 1.645 | 1.901 | 1.925 | 1.110 | 1.089 | 1.205 | 1.357 | 2.612 | 2.528 | 2.753 | 2.672 | 1.452 | 1.505 | 1.358 | 1.316 | 1.380 | 1.334 | 1.224 | 1.083 | 1.264 | 1.511 | 1.485 | 1.566 | 1.663 | 1.469 | 1.735 | 1.762 | 1.753 | 1.507 | 998 | 650 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.93 | 7.22 | 6.87 | 10.26 | 11.77 | 21.69 | -34.56 | -9.29 | -11.27 | -13.36 | -643.13 | 23.9 | 17.45 | 11.06 | 11.88 | 9.49 | 7.58 | 7.28 | 7.97 | 13.07 | 13.52 | 66.67 | 89.7 | 61.62 | 79.07 | 12.15 | 14.71 | 12.46 | 12.37 | 22.79 | 25.15 | 23.64 | 21.14 | 11.1 | 11.08 | 8.21 | 8.94 | 13.71 | 10.3 | 11.04 | 11.85 | 8.69 | 8.17 | 9.72 | 9.69 | 8.39 | 6.88 | 6.73 | 6.71 | 5.89 | 7.21 | 5.48 | 5.62 | 6.5 | 7.3 | 13.53 | 0 |
| Giá CP | 35.988 | 34.208 | 31.884 | 35.479 | 36.699 | 32.014 | 37.498 | 40.811 | 49.915 | 46.813 | 72.031 | 71.987 | 59.016 | 37.504 | 31.494 | 29.988 | 21.997 | 20.515 | 20.491 | 20.494 | 19.496 | 14.601 | 17.402 | 21.012 | 21.507 | 18.395 | 24.198 | 23.686 | 23.812 | 25.297 | 27.388 | 28.486 | 28.687 | 28.993 | 28.010 | 22.602 | 23.888 | 19.907 | 15.502 | 14.992 | 15.595 | 11.992 | 10.899 | 11.897 | 10.494 | 10.605 | 10.396 | 9.994 | 10.508 | 9.795 | 10.591 | 9.508 | 9.902 | 11.395 | 11.001 | 13.503 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PTI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PTI
Chia sẻ lên:
