Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

huong-dan-mo-tai-khoan-chung-khoan-truc-tuyen-tai-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1PVBCTCP Bọc ống Dầu khí Việt NamHNX 2159999821599998
2PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCPHNX 5000000050000000
3PVDTổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí HOSE 421545789421545789
4PVETổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCPUPCOM 2500000025000000
5PVGCTCP Kinh doanh LPG Việt NamHNX 3650000036500000
6PVHCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh HóaUPCOM 2100000021000000
7PVICTCP PVIHNX 234241867234241867
8PVLCTCP Đầu tư Nhà Đất ViệtUPCOM 5000000050000000
9PVMCTCP Máy - Thiết bị Dầu khíUPCOM 3863860038638600
10PVOCTCP Dầu nhờn PV OilUPCOM 89000008900000
11PVPCTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngHOSE 00
12PVRCTCP Đầu tư PVR Hà NộiUPCOM 5310091353100913
13PVSTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt NamHNX 477966290477966290
14PVTTổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khíHOSE 323651246323651246
15PVVCTCP Vinaconex 39UPCOM 3000000030000000
16PVXTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt NamUPCOM 400000000400000000
17PVYCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khíUPCOM 5948978759489787
18PWACTCP Bất động sản Dầu khíUPCOM 1000000010000000
19PWSCTCP Cấp thoát nước Phú YênUPCOM 3839817938398179
20PX1CTCP Xi măng Sông Lam 2UPCOM 2000000020000000
21PXACTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ AnUPCOM 1500000015000000
22PXCCTCP Phát triển Đô thị Dầu khíUPCOM 2806890028068900
23PXICTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khíUPCOM 3000000030000000
24PXLCTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long SơnUPCOM 8272221282722212
25PXMCTCP Xây lắp Dầu khí Miền TrungUPCOM 1500000015000000
26PXSCTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khíUPCOM 6000000060000000
27PXTCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khíUPCOM 2000000020000000
28QBSCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhHOSE 00
29QCCCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thôngUPCOM 15000001500000
30QCGCTCP Quốc Cường Gia LaiHOSE 275129310275129310
31QHDCTCP Que hàn điện Việt ĐứcHNX 55247165524716
32QHWCTCP Nước khoáng Quảng NinhUPCOM 80000008000000
33QNCCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng NinhUPCOM 6000000060000000
34QNPCTCP Cảng Quy NhơnHOSE
35QNPCTCP Cảng Quy NhơnHOSE 4040995040409950
36QNSCTCP Đường Quảng NgãiUPCOM 356939955356939955
37QNTTrung tâm Tư vấn xây dựng thị xã Điện BànUPCOM 32220003222000
38QNUCTCP Môi trường Đô thị Quảng NamUPCOM 68000006800000
39QNWCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng NgãiUPCOM 2000000020000000
40QPHCTCP Thủy điện Quế PhongUPCOM 1858310018583100
41QSPCTCP Tân Cảng Quy NhơnUPCOM 1079227510792275
42QSTCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng NinhHNX 32400003240000
43QTCCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamHNX 27000002700000
44QTPCTCP Nhiệt điện Quảng NinhUPCOM 450000000450000000
45RALCTCP Bóng đèn Phích nước Rạng ĐôngHOSE 1207500012075000
46RATCTCP Vận tải và Thương mại Đường sắtUPCOM 59218415921841
47RBCCTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao suUPCOM 1003030810030308
48RCCCTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắtUPCOM 3206474932064749
49RCDCTCP Xây dựng - Địa ốc Cao suUPCOM 53000625300062
50RCLCTCP Địa ốc Chợ LớnHNX 1385871413858714

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: