CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí - PXI
✅ Xem tín hiệu mua bán PXI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:28:29| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PXI |
| Giá hiện tại | 0.9 - Cập nhật vào 03:04 ngày 04/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 19/05/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 30.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 30.000.000 |
| Mã số thuế | 3500832971 |
| Ngày cấp GPKD | 26/11/2009 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Phát triển bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp trong và ngoài ngành dầu khí - Đầu tư, xây lắp các công trình chuyên ngành dầu khí - Xây dựng các công trình hạ tầng, cầu cảng - Đầu tư kinh doanh địa ốc, hạ tầng phụ trợ... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 21/12/2007: Tiền thân là Công ty TNHH MTV Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí được thành lập. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí Tên tiếng Anh: Petroleum Industrial & Civil Construction JSC Tên viết tắt:PVC - IC Địa chỉ: Số 35D - Đường 30/4 - P.9 - Tp.Vũng Tàu - T.Bà Rịa Vũng Tàu Người công bố thông tin: Mr. Lê Ngọc Hoàng Điện thoại: (84.254) 383 4784 - 383 8224 Fax: (84.254) 383 9925 Email:info@pvc-ic.com.vn Website:https://www.pvc-ic.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.799 | 7.595 | -17.870 | 8.283 | 471.228 | 566.478 | 302.572 | 475.807 | 1.136.069 | 896.623 | 983.197 | 846.220 | 1.650.131 | 1.701.231 | 559.837 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -10.390 | -4.877 | -30.304 | -46.556 | 252 | 1.807 | -41.196 | 737 | 32.082 | 30.401 | 23.129 | 10.699 | 42.612 | 67.508 | 7.373 |
| Vốn CSH | 162.341 | 186.116 | 209.554 | 248.638 | 277.900 | 247.274 | 270.494 | 320.588 | 327.981 | 326.231 | 326.260 | 325.537 | 343.324 | 355.452 | 0 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -6.4% | -2.62% | -14.46% | -18.72% | 0.09% | 0.73% | -15.23% | 0.23% | 9.78% | 9.32% | 7.09% | 3.29% | 12.41% | 18.99% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -273.49% | -64.21% | 169.58% | -562.07% | 0.05% | 0.32% | -13.62% | 0.15% | 2.82% | 3.39% | 2.35% | 1.26% | 2.58% | 3.97% | 1.32% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -341 | -695 | -1.302 | -505 | 263 | -767 | -1.113 | 707 | 1.231 | 1.139 | -4 | 815 | 1.452 | 1.901 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -5.27 | -5.18 | -2.83 | -8.26 | 7.98 | -3.31 | -2.16 | 6.23 | 5.52 | 9.22 | -745.29 | 5.03 | 5.24 | 11.05 | 0 |
| Giá CP | 1.797 | 3.600 | 3.685 | 4.171 | 2.099 | 2.539 | 2.404 | 4.405 | 6.795 | 10.502 | 2.981 | 4.099 | 7.608 | 21.006 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.608 | 2.191 | 2.634 | 1.395 | 1.519 | 2.047 | -24.467 | 1.737 | 2.843 | 2.017 | -39.549 | 4.696 | 27.077 | 16.059 | 76.339 | 71.258 | 135.156 | 188.475 | 436.419 | 89.006 | 10.948 | 30.105 | 28.343 | 54.592 | 149.238 | 70.399 | 73.763 | 135.019 | 161.975 | 105.050 | 288.365 | 233.079 | 308.295 | 306.330 | 397.267 | 282.517 | 121.712 | 95.127 | 556.842 | 172.365 | 172.830 | 81.160 | 200.418 | 243.361 | 187.937 | 214.504 | 343.554 | 306.237 | 437.082 | 563.258 | 393.867 | 496.644 | 428.069 | 382.651 | 301.560 | 258.277 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| Lợi nhuận | -3.532 | -6.858 | -2.836 | -1.948 | 1.444 | -1.537 | -18.819 | -2.981 | -8.366 | -138 | -27.571 | -2.301 | -14.145 | -2.539 | 3.847 | -3.952 | 101 | 256 | 11.493 | 288 | -8.120 | -1.854 | -13.325 | -9.586 | -7.277 | -11.008 | -5.519 | 955 | 4.787 | 514 | 14.947 | 3.170 | 10.104 | 3.861 | 19.808 | 8.619 | 1.904 | 70 | 23.573 | -1.958 | 914 | 600 | 323 | 2.475 | 3.702 | 4.199 | 14.074 | 6.206 | 5.877 | 16.455 | 15.007 | 22.479 | 18.771 | 11.251 | 4.536 | 2.837 |
| Vốn CSH | 159.178 | 162.341 | 183.281 | 186.116 | 190.638 | 189.194 | 190.735 | 209.554 | 212.547 | 220.913 | 221.067 | 248.638 | 254.372 | 268.517 | 281.747 | 277.900 | 281.852 | 257.751 | 258.767 | 247.274 | 246.986 | 255.106 | 257.169 | 270.494 | 281.700 | 288.977 | 315.069 | 320.588 | 319.820 | 343.021 | 342.928 | 327.981 | 358.434 | 349.028 | 346.039 | 326.231 | 317.990 | 316.496 | 328.703 | 326.260 | 330.715 | 330.889 | 330.303 | 325.537 | 324.959 | 332.003 | 327.804 | 343.324 | 337.118 | 331.252 | 316.893 | 355.452 | 332.973 | 314.202 | 52.529 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.22% | -4.22% | -1.55% | -1.05% | 0.76% | -0.81% | -9.87% | -1.42% | -3.94% | -0.06% | -12.47% | -0.93% | -5.56% | -0.95% | 1.37% | -1.42% | 0.04% | 0.1% | 4.44% | 0.12% | -3.29% | -0.73% | -5.18% | -3.54% | -2.58% | -3.81% | -1.75% | 0.3% | 1.5% | 0.15% | 4.36% | 0.97% | 2.82% | 1.11% | 5.72% | 2.64% | 0.6% | 0.02% | 7.17% | -0.6% | 0.28% | 0.18% | 0.1% | 0.76% | 1.14% | 1.26% | 4.29% | 1.81% | 1.74% | 4.97% | 4.74% | 6.32% | 5.64% | 3.58% | 8.64% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -219.65% | -313.01% | -107.67% | -139.64% | 95.06% | -75.09% | 76.92% | -171.62% | -294.27% | -6.84% | 69.71% | -49% | -52.24% | -15.81% | 5.04% | -5.55% | 0.07% | 0.14% | 2.63% | 0.32% | -74.17% | -6.16% | -47.01% | -17.56% | -4.88% | -15.64% | -7.48% | 0.71% | 2.96% | 0.49% | 5.18% | 1.36% | 3.28% | 1.26% | 4.99% | 3.05% | 1.56% | 0.07% | 4.23% | -1.14% | 0.53% | 0.74% | 0.16% | 1.02% | 1.97% | 1.96% | 4.1% | 2.03% | 1.34% | 2.92% | 3.81% | 4.53% | 4.39% | 2.94% | 1.5% | 1.1% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -508 | -341 | -163 | -695 | -730 | -1.057 | -1.010 | -1.302 | -1.279 | -1.472 | -1.552 | -505 | -560 | -85 | 8 | 263 | 405 | 131 | 60 | -767 | -1.096 | -1.068 | -1.373 | -1.113 | -762 | -360 | 25 | 707 | 781 | 958 | 1.069 | 1.231 | 1.413 | 1.140 | 1.013 | 1.139 | 786 | 753 | 771 | -4 | 144 | 237 | 357 | 815 | 939 | 1.012 | 1.420 | 1.452 | 1.994 | 2.424 | 2.250 | 1.901 | 1.152 | 526 | 907 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -6.89 | -5.27 | -12.3 | -5.18 | -4.25 | -6.08 | -8.79 | -2.83 | -2.7 | -2.53 | -2.13 | -8.26 | -5 | -25.96 | 342.39 | 7.98 | 5.68 | 18 | 41.35 | -3.31 | -2.41 | -1.99 | -1.82 | -2.16 | -3.72 | -8.26 | 148.12 | 6.23 | 7.17 | 5.74 | 5.24 | 5.52 | 5.73 | 7.55 | 7.6 | 9.22 | 6.36 | 8.89 | 5.58 | -745.29 | 25.74 | 16.48 | 11.78 | 5.03 | 6.6 | 6.13 | 3.03 | 5.24 | 4.06 | 4.04 | 7.02 | 11.05 | 27.69 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.500 | 1.797 | 2.005 | 3.600 | 3.103 | 6.427 | 8.878 | 3.685 | 3.453 | 3.724 | 3.306 | 4.171 | 2.800 | 2.207 | 2.739 | 2.099 | 2.300 | 2.358 | 2.481 | 2.539 | 2.641 | 2.125 | 2.499 | 2.404 | 2.835 | 2.974 | 3.703 | 4.405 | 5.600 | 5.499 | 5.602 | 6.795 | 8.096 | 8.607 | 7.699 | 10.502 | 4.999 | 6.694 | 4.302 | 2.981 | 3.707 | 3.906 | 4.205 | 4.099 | 6.197 | 6.204 | 4.303 | 7.608 | 8.096 | 9.793 | 15.795 | 21.006 | 31.899 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PXI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PXI
Chia sẻ lên:
