CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt - RCC
✅ Xem tín hiệu mua bán RCC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:29:45| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | RCC |
| Giá hiện tại | 17.7 - Cập nhật vào 07:03 ngày 19/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 02/12/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 32.064.749 |
| Cổ phiếu lưu hành | 32.064.749 |
| Mã số thuế | 3300101075 |
| Ngày cấp GPKD | 25/05/2005 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Vận tải hàng hóa đường sắt - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương - Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa - Trồng rừng và chăm sóc rừng - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác... |
| Mốc lịch sử | - CT được thành lập ngày 05/11/1973 với tên gọi Xí nghiệp Liên hợp CT Đường sắt |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Tên tiếng Anh: Railway Construction Corporation Joint Stock Company Tên viết tắt:RCC., JSC Địa chỉ: Tòa nhà số 33 - Đường Láng Hạ - P. Thành Công - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Trương Thị Thanh Hương Điện thoại: (84.24) 3514 5715 Fax: (84.24) 3514 5671 Email:contact@rccgroup.vn Website:https://rccgroup.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 28.931 | 455.595 | 530.296 | 390.669 | 338.715 | 450.356 | 563.238 | 613.654 | 498.756 | 25.121 | 18.703 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -11.469 | 28.251 | 50.080 | 64.705 | 6.097 | -58.570 | 620 | 34.251 | -7.854 | 640 | 837 |
| Vốn CSH | 368.190 | 364.136 | 343.843 | 234.066 | 249.473 | 317.462 | 411.789 | 0 | 0 | 182.062 | 0 |
| CP lưu hành | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -3.11% | 7.76% | 14.56% | 27.64% | 2.44% | -18.45% | 0.15% | INF% | -INF% | 0.35% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -39.64% | 6.2% | 9.44% | 16.56% | 1.8% | -13.01% | 0.11% | 5.58% | -1.57% | 2.55% | 4.48% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 788 | 3.322 | 6.644 | 0 | -2.066 | -3.045 | 1.323 | 0 | 0 | 65 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 36.41 | 13.16 | 3.45 | 0 | -11.52 | -6.21 | 11.34 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 28.691 | 43.718 | 22.922 | 0 | 23.800 | 18.909 | 15.003 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 1/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 28.931 | 122.865 | 120.829 | 105.084 | 106.817 | 171.787 | 132.283 | 191.372 | 34.854 | 206.213 | 88.520 | 66.582 | 29.354 | 152.857 | 70.989 | 77.818 | 37.051 | 125.355 | 86.510 | 159.018 | 79.473 | 136.996 | 143.436 | 188.541 | 94.265 | 109.567 | 155.779 | 164.315 | 183.993 | 232.124 | 266.632 | 0 | 25.121 | 18.703 |
| CP lưu hành | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 | 32.064.749 |
| Lợi nhuận | -11.469 | 22.039 | 1.881 | 4.283 | 48 | 20.608 | 26.406 | 11.360 | -8.294 | 33.087 | 66.542 | -23.415 | -11.509 | 23.151 | 12.127 | -16.178 | -13.003 | -10.686 | 7.928 | -43.135 | -12.677 | 8.933 | -183 | -7.958 | -172 | 2.848 | 25.724 | 1.714 | 3.965 | -14.738 | 6.884 | 0 | 640 | 837 |
| Vốn CSH | 368.190 | 384.052 | 364.069 | 364.136 | 360.554 | 361.951 | 346.053 | 343.843 | 332.818 | 373.341 | 299.970 | 234.066 | 262.164 | 289.299 | 265.616 | 249.473 | 271.687 | 319.465 | 332.689 | 317.462 | 388.787 | 422.491 | 412.283 | 411.789 | 443.989 | 347.503 | 452.707 | 0 | 0 | 362.871 | 0 | 182.062 | 164.250 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -3.11% | 5.74% | 0.52% | 1.18% | 0.01% | 5.69% | 7.63% | 3.3% | -2.49% | 8.86% | 22.18% | -10% | -4.39% | 8% | 4.57% | -6.48% | -4.79% | -3.34% | 2.38% | -13.59% | -3.26% | 2.11% | -0.04% | -1.93% | -0.04% | 0.82% | 5.68% | INF% | INF% | -4.06% | INF% | 0% | 0.39% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -39.64% | 17.94% | 1.56% | 4.08% | 0.04% | 12% | 19.96% | 5.94% | -23.8% | 16.05% | 75.17% | -35.17% | -39.21% | 15.15% | 17.08% | -20.79% | -35.09% | -8.52% | 9.16% | -27.13% | -15.95% | 6.52% | -0.13% | -4.22% | -0.18% | 2.6% | 16.51% | 1.04% | 2.15% | -6.35% | 2.58% | NAN% | 2.55% | 4.48% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 788 | 1.619 | 1.735 | 3.322 | 3.780 | 3.240 | 4.047 | 6.644 | 3.096 | 1.396 | 0 | 0 | 491 | 394 | -1.795 | -2.066 | -3.810 | -3.789 | -2.520 | -3.045 | -769 | 40 | -354 | 1.323 | 1.948 | 2.216 | 1.078 | 0 | 0 | -508 | 0 | 65 | 65 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 36.41 | 27.67 | 23.05 | 13.16 | 10.77 | 9.85 | 5.02 | 3.45 | 11.01 | 20.13 | 0 | 0 | 49.68 | 69.46 | -11.65 | -11.52 | -5.51 | -7.13 | -6.11 | -6.21 | -24.71 | 396.04 | -45.26 | 11.34 | 8.21 | 8.12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 28.691 | 44.798 | 39.992 | 43.718 | 40.711 | 31.914 | 20.316 | 22.922 | 34.087 | 28.101 | 0 | 0 | 24.393 | 27.367 | 20.912 | 23.800 | 20.993 | 27.016 | 15.397 | 18.909 | 19.002 | 15.842 | 16.022 | 15.003 | 15.993 | 17.994 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU RCC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU RCC
Chia sẻ lên:
