CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí - PVY
✅ Xem tín hiệu mua bán PVY Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:28:06| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVY |
| Giá hiện tại | 2.1 - Cập nhật vào 03:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 29/12/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 59.489.787 |
| Cổ phiếu lưu hành | 59.489.787 |
| Mã số thuế | 3500806844 |
| Ngày cấp GPKD | 09/07/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Đóng mới, sửa chữa, hoán cải các loại giàn khoan, giàn khoan khai thác dầu khí, tàu thủy, các phương tiện nổi, thiết bị và phương tiện mới - Thi công các công trình thủy, phá dỡ giàn khoan, giàn khoan khai thác dầu khí, tàu thủy, các phương tiện nổi - Sản xuất các loại vật liệu, thiết bị cơ khí, điện, điện lạnh, điện tử phục vụ công tác chế tạo giàn khoan, giàn khoan khai thác dầu khí và chế tạo thủy - Kinh doanh vật tư, thiết bị cơ khí, phụ tùng, phụ kiện, các loại hàng hóa liên quan đến ngành chế tạo giàn khoan, giàn khoan khai thác dầu khí và chế tạo thủy - Lập dự án, chế thử sản xuất và tiêu thụ sản phẩm giàn khoan, giàn khoan khai thác dầu khí và tàu thủy. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 09/07/2007 là ngày thành lập công ty. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí Tên tiếng Anh: Petrovietnam Marine Shipyard JSC Tên viết tắt:PV Shipyard Địa chỉ: 65A2 - Đường 3/2 - P. Thắng Nhất - Tp. Vũng Tàu - T. Bà Rịa - Vũng Tàu Người công bố thông tin: Mr. Phạm Trường Giang Điện thoại: (84 0254) 354 5555 Fax: (08 0254) 351 2121 Email:info@pvshipyard.com.vn Website:https://www.pvshipyard.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 62.739 | 314.817 | 369.654 | 374.015 | 345.147 | 370.356 | 348.923 | 861.984 | 2.279.956 | 1.015.456 | 265.634 | 450.774 | 1.036.871 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -22.045 | -115.403 | -48.885 | -51.437 | -50.988 | -62.311 | -93.737 | -436.061 | 29.318 | 21.315 | -212.792 | 52.437 | 7.186 |
| Vốn CSH | -429.913 | -342.790 | -265.888 | -228.281 | -162.154 | -99.207 | 0 | 495.942 | 429.083 | 385.379 | 630.138 | 0 | 680.185 |
| CP lưu hành | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.13% | 33.67% | 18.39% | 22.53% | 31.44% | 62.81% | -INF% | -87.93% | 6.83% | 5.53% | -33.77% | INF% | 1.06% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -35.14% | -36.66% | -13.22% | -13.75% | -14.77% | -16.82% | -26.86% | -50.59% | 1.29% | 2.1% | -80.11% | 11.63% | 0.69% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.848 | -1.293 | -641 | -1.113 | -879 | -1.431 | 0 | 912 | 797 | -3.514 | 257 | 0 | 121 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.08 | -1.39 | -3.75 | -2.07 | -2.5 | -1.61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.996 | 1.797 | 2.404 | 2.304 | 2.198 | 2.304 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 62.739 | 93.709 | 111.673 | 67.979 | 41.456 | 106.422 | 90.619 | 113.151 | 59.462 | 124.752 | 90.908 | 113.409 | 44.946 | 60.751 | 46.088 | 153.371 | 84.937 | 122.101 | 61.814 | 111.012 | 75.429 | 63.504 | 51.057 | 95.326 | 139.036 | 9.475 | 205.856 | 646.653 | 1.024.817 | 470.238 | 503.593 | 281.308 | 379.552 | 304.324 | 330.847 | 733 | 113.513 | 150.849 | 559 | 713 | 235.192 | 185.799 | 29.783 | 1.036.871 |
| CP lưu hành | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 | 59.489.787 |
| Lợi nhuận | -22.045 | -31.010 | -33.991 | -22.872 | -27.530 | -14.106 | -12.405 | -4.071 | -18.303 | -7.095 | -8.639 | -9.312 | -26.391 | -15.428 | -15.098 | -5.368 | -15.094 | -10.487 | -21.341 | -18.249 | -12.234 | -18.758 | -35.903 | -16.659 | -22.417 | -77.499 | -388.869 | 30.307 | -5.552 | 13.227 | 16.261 | 5.382 | 90 | 30.088 | 11.875 | -20.738 | -86.279 | 40.037 | -142.046 | -24.504 | 32.241 | 7.554 | 12.642 | 7.186 |
| Vốn CSH | -429.913 | -407.792 | -376.781 | -342.790 | -319.918 | -292.455 | -278.348 | -265.888 | -261.817 | -243.504 | -236.409 | -228.281 | -218.970 | -192.470 | -177.041 | -162.154 | -156.192 | -141.705 | -124.393 | -99.207 | -73.408 | -56.058 | -27.671 | 0 | 51.876 | 91.329 | 180.296 | 495.942 | 459.075 | 456.334 | 444.846 | 429.083 | 425.501 | 425.100 | 0 | 385.379 | 404.739 | 494.078 | 485.857 | 630.138 | 659.022 | 0 | 0 | 680.185 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.13% | 7.6% | 9.02% | 6.67% | 8.61% | 4.82% | 4.46% | 1.53% | 6.99% | 2.91% | 3.65% | 4.08% | 12.05% | 8.02% | 8.53% | 3.31% | 9.66% | 7.4% | 17.16% | 18.39% | 16.67% | 33.46% | 129.75% | -INF% | -43.21% | -84.86% | -215.68% | 6.11% | -1.21% | 2.9% | 3.66% | 1.25% | 0.02% | 7.08% | INF% | -5.38% | -21.32% | 8.1% | -29.24% | -3.89% | 4.89% | INF% | INF% | 1.06% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -35.14% | -33.09% | -30.44% | -33.65% | -66.41% | -13.25% | -13.69% | -3.6% | -30.78% | -5.69% | -9.5% | -8.21% | -58.72% | -25.4% | -32.76% | -3.5% | -17.77% | -8.59% | -34.52% | -16.44% | -16.22% | -29.54% | -70.32% | -17.48% | -16.12% | -817.93% | -188.9% | 4.69% | -0.54% | 2.81% | 3.23% | 1.91% | 0.02% | 9.89% | 3.59% | -2829.2% | -76.01% | 26.54% | -25410.73% | -3436.75% | 13.71% | 4.07% | 42.45% | 0.69% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.848 | -1.940 | -1.656 | -1.293 | -977 | -822 | -704 | -641 | -729 | -865 | -1.005 | -1.113 | -1.047 | -857 | -774 | -879 | -1.096 | -1.047 | -1.186 | -1.431 | -1.405 | -1.576 | -2.563 | 0 | -8.216 | -7.330 | -6.121 | 912 | 493 | 588 | 871 | 797 | 358 | -1.094 | 0 | -3.514 | -3.577 | -1.585 | -2.131 | 257 | 881 | 0 | 0 | 121 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.08 | -0.62 | -0.85 | -1.39 | -3.79 | -5.72 | -3.55 | -3.75 | -3.43 | -1.97 | -1.99 | -2.07 | -2.01 | -2.45 | -2.58 | -2.5 | -2.01 | -1.91 | -2.02 | -1.61 | -1.71 | -1.9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.996 | 1.203 | 1.408 | 1.797 | 3.703 | 4.702 | 2.499 | 2.404 | 2.500 | 1.704 | 2.000 | 2.304 | 2.104 | 2.100 | 1.997 | 2.198 | 2.203 | 2.000 | 2.396 | 2.304 | 2.403 | 2.994 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVY TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVY
Chia sẻ lên:
