CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi - QNW
✅ Xem tín hiệu mua bán QNW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:29:29| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | QNW |
| Giá hiện tại | 18 - Cập nhật vào 06:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 26/12/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.000.000 |
| Mã số thuế | 4300326264 |
| Ngày cấp GPKD | 24/02/2010 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý và cung cấp nước - Xây dựng công trình công ích - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - Trước đây là Nhà máy nước Quảng Ngãi, được hình thành năm 1963 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi Tên tiếng Anh: Quang Ngai Water Supply Sewerage And Construction JSC Tên viết tắt: Địa chỉ: Số 17 Phan Chu Trinh - P. Nguyễn Nghiêm - Tp. Quảng Ngãi - T. Quảng Ngãi Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Đăng Đơ Điện thoại: (84.255) 382 2693 Fax: (84.255) 382 2692 Website:http://capnuocqni.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17.410 | 70.113 | 70.478 | 74.600 | 66.829 | 55.657 | 38.456 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 3.505 | 5.513 | 13.584 | 10.792 | 10.934 | 6.921 | 7.201 |
| Vốn CSH | 230.251 | 226.426 | 231.480 | 226.071 | 223.642 | 220.273 | 221.888 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.52% | 2.43% | 5.87% | 4.77% | 4.89% | 3.14% | 3.25% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 20.13% | 7.86% | 19.27% | 14.47% | 16.36% | 12.44% | 18.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 254 | 542 | 778 | 477 | 608 | 536 | 797 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 39.79 | 15.88 | 11.05 | 18.43 | 14.81 | 17.16 | 11.54 |
| Giá CP | 10.107 | 8.607 | 8.597 | 8.791 | 9.004 | 9.198 | 9.197 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17.410 | 18.110 | 17.665 | 18.458 | 15.880 | 19.187 | 17.647 | 18.515 | 15.129 | 20.047 | 20.201 | 19.875 | 14.477 | 19.389 | 17.099 | 16.326 | 14.015 | 0 | 43.282 | 0 | 12.375 | 38.456 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Lợi nhuận | 3.505 | -5.321 | 3.556 | 3.316 | 3.962 | -1.265 | 4.820 | 6.084 | 3.945 | 3.274 | 2.261 | 3.638 | 1.619 | 913 | 3.380 | 5.132 | 1.509 | 0 | 5.516 | 0 | 1.405 | 7.201 |
| Vốn CSH | 230.251 | 225.018 | 230.309 | 226.426 | 231.474 | 233.329 | 234.653 | 231.480 | 225.707 | 228.336 | 224.930 | 226.071 | 223.673 | 224.091 | 223.231 | 223.642 | 219.121 | 217.305 | 218.067 | 220.273 | 215.715 | 221.888 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.52% | -2.36% | 1.54% | 1.46% | 1.71% | -0.54% | 2.05% | 2.63% | 1.75% | 1.43% | 1.01% | 1.61% | 0.72% | 0.41% | 1.51% | 2.29% | 0.69% | 0% | 2.53% | 0% | 0.65% | 3.25% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 20.13% | -29.38% | 20.13% | 17.97% | 24.95% | -6.59% | 27.31% | 32.86% | 26.08% | 16.33% | 11.19% | 18.3% | 11.18% | 4.71% | 19.77% | 31.43% | 10.77% | NAN% | 12.74% | NAN% | 11.35% | 18.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 254 | 276 | 478 | 542 | 680 | 679 | 906 | 778 | 656 | 540 | 422 | 477 | 552 | 547 | 501 | 608 | 351 | 346 | 714 | 536 | 691 | 797 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 39.79 | 36.63 | 21.11 | 15.88 | 12.65 | 12.66 | 9.49 | 11.05 | 13.11 | 15.94 | 20.87 | 18.43 | 15.94 | 16.1 | 17.56 | 14.81 | 25.62 | 26.01 | 12.6 | 17.16 | 13.31 | 11.54 |
| Giá CP | 10.107 | 10.110 | 10.091 | 8.607 | 8.602 | 8.596 | 8.598 | 8.597 | 8.600 | 8.608 | 8.807 | 8.791 | 8.799 | 8.807 | 8.798 | 9.004 | 8.993 | 8.999 | 8.996 | 9.198 | 9.197 | 9.197 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU QNW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU QNW
Chia sẻ lên:
