CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam - QTC

✅ Xem tín hiệu mua bán QTC Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-30 02:34:02

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuQTC
Giá hiện tại35 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn16/01/2009
Cổ phiếu niêm yết2.700.000
Cổ phiếu lưu hành2.700.000
Mã số thuế4000390766
Ngày cấp GPKD02/01/2004
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Quản lý, khai thác và duy tu các công trình giao thông đường bộ
- Xây dựng các công trình giao thông đường bộ, công trình dân dụng, các công trình thủy lợi, thủy điện
- Khai thác và sản xuất các loại vật liệu phục vụ sửa chữa và xây dựng hệ thống giao thông đường bộ...
Mốc lịch sử

- Tiền thân của Công ty là Công trường 1/5 và Công trường 2/9, được hình thành từ những năm 1972 và 1973
- Ngày 02/01/2004, CTCP Công trình giao thông vận tải Quảng Nam chính thức hoạt động

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam

Tên đầy đủ: CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam

Tên tiếng Anh: Quang Nam Transportion Construction JSC

Tên viết tắt:CoTraco-Qna

Địa chỉ: Số 10 Nguyễn Du - Tp.Tam Kỳ - T.Quảng Nam

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tuấn Anh

Điện thoại: (84.235) 385 1577

Fax: (84.235) 385 2098

Email:phongtckt2008@gmail.com

Website:http://www.cotracoqna.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 73.782 80.686 89.635 138.912 129.769 162.570 149.077 149.725 141.131 131.663 118.973 150.287 139.206 103.508 104.384 70.718
Lợi nhuận cty mẹ 2.271 1.727 2.903 3.960 4.630 6.410 8.638 7.437 8.337 8.138 7.922 10.027 15.083 9.753 8.957 5.307
Vốn CSH 39.740 40.097 42.637 43.411 40.601 41.430 41.587 43.488 42.668 40.006 37.805 35.327 31.236 27.556 26.411 23.194
CP lưu hành 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000
ROE %(LNST/VCSH) 5.71% 4.31% 6.81% 9.12% 11.4% 15.47% 20.77% 17.1% 19.54% 20.34% 20.95% 28.38% 48.29% 35.39% 33.91% 22.88%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.08% 2.14% 3.24% 2.85% 3.57% 3.94% 5.79% 4.97% 5.91% 6.18% 6.66% 6.67% 10.84% 9.42% 8.58% 7.5%
EPS (Lũy kế 4 quý) 648 793 1.180 1.256 2.067 3.141 1.977 3.205 4.000 3.347 10.019 11.320 8.208 7.194 4.795 1.303
P/E(Giá CP/EPS) 18.51 15.77 13.73 11.7 8.18 6.05 8.85 7.96 6.55 6.42 5.43 3.37 2.56 2.72 4.8 13.35
Giá CP 11.994 12.506 16.201 14.695 16.908 19.003 17.496 25.512 26.200 21.488 54.403 38.148 21.012 19.568 23.016 17.395
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009
Doanh thu 41.867 21.152 8.685 2.078 25.204 37.932 16.049 1.501 49.558 17.947 14.432 7.698 46.760 58.053 26.336 7.763 38.626 24.420 48.872 17.851 63.443 29.902 44.830 24.395 70.359 26.605 29.065 23.048 32.377 46.008 38.170 33.170 41.939 26.498 43.015 29.679 37.242 47.730 30.449 16.242 37.026 29.622 37.183 15.142 65.013 58.499 15.819 10.956 67.231 26.724 32.151 13.100 53.701 21.748 21.282 6.777 54.525 24.362 23.670 1.827 39.598 14.477 15.555 1.088
CP lưu hành 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000 2.700.000
Lợi nhuận 1.408 1.854 -557 -434 320 2.845 -980 -458 1.120 1.543 -65 305 1.378 1.568 768 246 1.760 617 1.698 555 1.865 1.463 1.552 1.530 4.144 1.254 1.845 1.395 -227 2.326 2.996 2.342 1.630 1.687 3.741 1.279 3.300 2.481 2.244 113 3.521 2.122 2.221 58 7.252 2.491 228 56 11.590 1.709 1.732 52 6.356 1.710 1.654 33 5.131 1.815 1.701 310 2.485 1.258 1.526 38
Vốn CSH 40.523 40.870 39.112 39.740 40.126 41.966 39.117 40.097 40.561 43.490 42.637 42.933 42.623 45.295 43.411 43.008 42.978 46.078 40.601 44.861 44.757 42.892 41.430 48.023 46.901 42.757 41.587 46.492 45.733 45.961 43.488 48.559 46.202 44.572 42.668 47.151 45.787 42.487 40.006 43.274 43.136 39.721 37.805 44.614 45.035 37.799 35.327 44.459 44.493 32.921 31.236 38.112 35.454 29.054 27.556 31.773 33.279 28.182 26.411 27.999 26.143 23.823 23.194 23.673
ROE %(LNST/VCSH) 3.47% 4.54% -1.42% -1.09% 0.8% 6.78% -2.51% -1.14% 2.76% 3.55% -0.15% 0.71% 3.23% 3.46% 1.77% 0.57% 4.1% 1.34% 4.18% 1.24% 4.17% 3.41% 3.75% 3.19% 8.84% 2.93% 4.44% 3% -0.5% 5.06% 6.89% 4.82% 3.53% 3.78% 8.77% 2.71% 7.21% 5.84% 5.61% 0.26% 8.16% 5.34% 5.87% 0.13% 16.1% 6.59% 0.65% 0.13% 26.05% 5.19% 5.54% 0.14% 17.93% 5.89% 6% 0.1% 15.42% 6.44% 6.44% 1.11% 9.51% 5.28% 6.58% 0.16%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.36% 8.77% -6.41% -20.89% 1.27% 7.5% -6.11% -30.51% 2.26% 8.6% -0.45% 3.96% 2.95% 2.7% 2.92% 3.17% 4.56% 2.53% 3.47% 3.11% 2.94% 4.89% 3.46% 6.27% 5.89% 4.71% 6.35% 6.05% -0.7% 5.06% 7.85% 7.06% 3.89% 6.37% 8.7% 4.31% 8.86% 5.2% 7.37% 0.7% 9.51% 7.16% 5.97% 0.38% 11.15% 4.26% 1.44% 0.51% 17.24% 6.4% 5.39% 0.4% 11.84% 7.86% 7.77% 0.49% 9.41% 7.45% 7.19% 16.97% 6.28% 8.69% 9.81% 3.49%
EPS (Lũy kế 4 quý) 841 438 805 648 639 936 454 793 1.075 1.171 1.180 1.488 1.467 1.608 1.256 1.601 1.715 1.754 2.067 2.013 2.374 3.218 3.141 3.249 3.199 1.580 1.977 2.404 2.755 3.442 3.205 3.481 3.087 3.706 4.000 3.446 3.014 3.096 3.347 3.949 4.716 9.112 10.019 8.359 8.356 11.971 11.320 12.573 12.570 8.208 8.208 8.143 8.127 7.107 7.194 7.233 7.464 5.259 4.795 4.650 4.423 2.352 1.303 31
P/E(Giá CP/EPS) 20.8 31.94 14.03 18.51 20.33 13.46 27.54 15.77 13.02 14.52 13.73 11.62 11.93 10.26 11.7 9.43 8.75 10.09 8.18 8 6.49 5.5 6.05 5.85 6 12.15 8.85 8.94 8.24 6.74 7.96 7.04 8.75 9.93 6.55 6.38 7.13 6.46 6.42 6.94 5.19 2.96 5.43 5.16 4.67 2.62 3.37 3.63 1.79 2.34 2.56 2.15 1.77 1.87 2.72 3.07 3.22 5.86 4.8 4.84 4.97 7.65 13.35 511.6
Giá CP 17.493 13.990 11.294 11.994 12.991 12.599 12.503 12.506 13.997 17.003 16.201 17.291 17.501 16.498 14.695 15.097 15.006 17.698 16.908 16.104 15.407 17.699 19.003 19.007 19.194 19.197 17.496 21.492 22.701 23.199 25.512 24.506 27.011 36.801 26.200 21.985 21.490 20.000 21.488 27.406 24.476 26.972 54.403 43.132 39.023 31.364 38.148 45.640 22.500 19.207 21.012 17.507 14.385 13.290 19.568 22.205 24.034 30.818 23.016 22.506 21.982 17.993 17.395 15.860
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán QTC Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-30 02:34:02

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU QTC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU QTC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: