CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung - PXM

✅ Xem tín hiệu mua bán PXM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:28:46

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPXM
Giá hiện tại0.5 - Cập nhật vào 02:04 ngày 24/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn01/07/2014
Cổ phiếu niêm yết15.000.000
Cổ phiếu lưu hành15.000.000
Mã số thuế4300368987
Ngày cấp GPKD22/11/2009
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng lâu bền
Ngành nghề chính- Đầu tư, xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật, cầu đường, công trình dân dụng và công nghiệp trong và ngoài ngành dầu khí, công trình thủy lợi
- Kinh doanh và khai thác khoáng sản, khoan phá đá nổ mìn, khai thác mỏ
- Chế tạo, lắp đặt các bồn chứa xăng dầu, khí hóa lỏng, chứa nước, bồn chịu áp lực và hệ thống công nghiệp
- Bán buôn và vận chuyển nguyên liệu, vật liệu dùng cho sản xuất bao bì các loại...
Mốc lịch sử

- Ngày 15/05/2014: Hủy niêm yết 15,000,000 cổ phiếu trên HOSE
- Ngày 01/07/2014: Giao dịch trở lại UPCoM

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung

Tên đầy đủ: CTCP Xây lắp Dầu khí Miền Trung

Tên tiếng Anh: Mien Trung Petroleum Construction JSC

Tên viết tắt:PVC-MT

Địa chỉ: Tầng 9 - Tòa nhà PVcombank - Lô A2.1 - Đường 30/4 - Q.Hải Châu - Tp.Đà Nẵng

Người công bố thông tin: Ms. Huỳnh Lê Lệ Diễm

Điện thoại: (84.236) 363 5888

Fax: (84.236) 363 5777

Email:infor@pvcmt.vn

Website:http://www.pvcmt.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 258 2.035 1.554 1.528 3.248 5.789 5.085 23.359 7.388 85.291 200.509 936.969 469.871
Lợi nhuận cty mẹ -4.653 -20.180 -19.101 -16.687 -21.406 -21.358 -39.753 -66.224 -18.491 -155.563 -97.184 27.666 19.544
Vốn CSH -451.975 -437.552 -418.175 -399.696 -382.328 -359.826 -285.657 -251.386 -134.721 -108.167 53.422 161.012 161.090
CP lưu hành 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 1.03% 4.61% 4.57% 4.17% 5.6% 5.94% 13.92% 26.34% 13.73% 143.82% -181.92% 17.18% 12.13%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -1803.49% -991.65% -1229.15% -1092.08% -659.05% -368.94% -781.77% -283.51% -250.28% -182.39% -48.47% 2.95% 4.16%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.323 -1.292 -1.232 -1.140 -1.452 -1.460 -5.167 -1.253 -1.418 -10.371 -6.479 1.844 1.303
P/E(Giá CP/EPS) -0.53 -0.85 -0.49 -0.26 -0.21 -0.27 -0.08 -0.4 -0.63 -0.13 -0.37 2.44 10.36
Giá CP 701 1.098 604 296 305 394 413 501 893 1.348 2.397 4.499 13.499
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010
Doanh thu 258 619 534 585 297 324 426 527 277 266 371 356 535 743 1.071 708 726 2.535 1.609 1.332 313 1.745 1.306 1.527 507 2.021 4.143 15.445 1.750 1.832 5.556 23.146 11.584 20.903 29.658 34.003 38.153 47.279 81.074 240.175 455.548 189.040 52.206 222.949 122.955 87.485 36.482
CP lưu hành 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000 15.000.000
Lợi nhuận -4.653 -4.720 -5.050 -5.344 -5.066 -3.974 -4.993 -5.036 -5.098 -3.341 -5.003 -3.246 -5.097 -3.866 -4.897 -7.200 -5.443 -4.671 -4.467 -5.645 -6.575 -3.264 -6.417 -26.676 -3.396 -42.344 -5.087 -11.103 -7.690 -8.045 -10.446 -18.817 7.995 -119.227 -25.514 -53.263 -19.065 -25.428 572 5.241 20.006 2.406 13 6.317 7.091 3.326 2.810
Vốn CSH -451.975 -447.322 -442.602 -437.552 -432.208 -427.142 -423.167 -418.175 -413.138 -408.040 -404.699 -399.696 -396.451 -391.091 -387.224 -382.328 -375.128 -369.685 -365.015 -359.826 -354.650 -338.632 -335.813 -285.657 -302.818 -299.135 -256.791 -251.386 -239.996 -154.634 -134.721 -108.167 -89.433 -98.890 20.585 53.422 106.517 130.159 156.632 161.012 173.955 0 163.697 161.090 166.033 158.995 155.704
ROE %(LNST/VCSH) 1.03% 1.06% 1.14% 1.22% 1.17% 0.93% 1.18% 1.2% 1.23% 0.82% 1.24% 0.81% 1.29% 0.99% 1.26% 1.88% 1.45% 1.26% 1.22% 1.57% 1.85% 0.96% 1.91% 9.34% 1.12% 14.16% 1.98% 4.42% 3.2% 5.2% 7.75% 17.4% -8.94% 120.57% -123.94% -99.7% -17.9% -19.54% 0.37% 3.26% 11.5% INF% 0.01% 3.92% 4.27% 2.09% 1.8%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -1803.49% -762.52% -945.69% -913.5% -1705.72% -1226.54% -1172.07% -955.6% -1840.43% -1256.02% -1348.52% -911.8% -952.71% -520.32% -457.24% -1016.95% -749.72% -184.26% -277.63% -423.8% -2100.64% -187.05% -491.35% -1746.95% -669.82% -2095.2% -122.79% -71.89% -439.43% -439.14% -188.01% -81.3% 69.02% -570.38% -86.03% -156.64% -49.97% -53.78% 0.71% 2.18% 4.39% 1.27% 0.02% 2.83% 5.77% 3.8% 7.7%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.323 -1.345 -1.296 -1.292 -1.271 -1.273 -1.231 -1.232 -1.113 -1.112 -1.147 -1.140 -1.404 -1.427 -1.481 -1.452 -1.348 -1.424 -1.330 -1.460 -2.862 -2.650 -5.256 -5.167 -4.129 -4.415 -1.592 -1.253 -513 -2.487 -1.418 -10.371 -12.667 -14.471 -8.218 -6.479 -2.579 26 1.882 1.844 1.916 1.055 1.116 1.303 882 409 187
P/E(Giá CP/EPS) -0.53 -0.74 -0.85 -0.85 -1.81 -1.88 -0.73 -0.49 -0.54 -0.27 -0.26 -0.26 -0.21 -0.14 -0.14 -0.21 -0.22 -0.21 -0.3 -0.27 -0.14 -0.11 -0.08 -0.08 -0.1 -0.07 -0.31 -0.4 -2.54 -0.84 -0.63 -0.13 -0.07 -0.11 -0.22 -0.37 -0.93 234.42 3.19 2.44 3.97 7.2 6.99 10.36 16.22 54.51 0
Giá CP 701 995 1.102 1.098 2.301 2.393 899 604 601 300 298 296 295 200 207 305 297 299 399 394 401 292 420 413 413 309 494 501 1.303 2.089 893 1.348 887 1.592 1.808 2.397 2.398 6.095 6.004 4.499 7.607 7.596 7.801 13.499 14.306 22.295 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PXM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:28:46

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PXM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PXM

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: