CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí - PVM
✅ Xem tín hiệu mua bán PVM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:33| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVM |
| Giá hiện tại | 19.6 - Cập nhật vào 21:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 20/12/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 38.638.600 |
| Cổ phiếu lưu hành | 38.638.600 |
| Mã số thuế | 0101394512 |
| Ngày cấp GPKD | 01/03/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thiết bị, máy móc |
| Ngành nghề chính | - Cung cấp máy móc, vật tư, thiết bị.. cho các công trình, dự án - Cung cấp vật tư, phụ tùng thay thế cho các nhà máy thủy điện, nhiệt điện - Thi công lắp đặt các hạng mục cơ điện cho các công trình - Kinh doanh thương mại. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 02/3/1992: Tổng Công ty Máy và Phụ tùng được thành lập trên cơ sở hợp nhất Tổng Công ty Xuất nhập khẩu Máy và Tổng Công ty Thiết bị Phụ tùng. - Ngày 10/03/2009: Công ty Máy và Phụ tùng chuyển về làm đơn vị thành viên của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PetroVietnam). - Ngày 01/03/2010: CT chính thức hoạt động theo mô hình CTCP với VĐL 386,386,000,000 đồng. - Ngày 20/12/2016: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 10,700đ/cp. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Tên tiếng Anh: PetroVietNam Machinery - Technology JSC Tên viết tắt:PVMachino.,JSC Địa chỉ: Số 8 Phố Tràng Thi - P. Hàng Trống - Q. Hoàn Kiếm - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Phan Trung Nghĩa Điện thoại: (84.24) 3826 0344 Fax: (84.24) 3825 4050 Email:pvm@pvmachino.vn Website:http://vn.pvmachino.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 383.724 | 1.035.664 | 840.026 | 561.499 | 1.661.499 | 1.156.295 | 898.011 | 475.272 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 70.197 | 40.536 | 54.650 | 54.703 | 41.394 | 33.678 | 32.203 | 13.472 |
| Vốn CSH | 586.366 | 528.064 | 517.433 | 491.422 | 470.729 | 451.217 | 467.231 | 445.774 |
| CP lưu hành | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 11.97% | 7.68% | 10.56% | 11.13% | 8.79% | 7.46% | 6.89% | 3.02% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 18.29% | 3.91% | 6.51% | 9.74% | 2.49% | 2.91% | 3.59% | 2.83% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.818 | 1.423 | 1.544 | 1.137 | 1.014 | 875 | 794 | 203 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.15 | 9.49 | 14.18 | 10.11 | 10.95 | 13.03 | 12.47 | 0 |
| Giá CP | 14.513 | 13.504 | 21.894 | 11.495 | 11.103 | 11.401 | 9.901 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 383.724 | 255.853 | 340.637 | 216.881 | 222.293 | 377.242 | 108.276 | 222.753 | 131.755 | 196.611 | 149.585 | 28.610 | 186.693 | 274.585 | 536.512 | 466.581 | 383.821 | 362.896 | 255.511 | 305.263 | 232.625 | 167.985 | 171.936 | 170.847 | 387.243 | 307.865 | 167.407 |
| CP lưu hành | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 | 38.638.600 |
| Lợi nhuận | 70.197 | 1.068 | 7.359 | 30.256 | 1.853 | 10.453 | 12.408 | 31.265 | 524 | 13.761 | 14.112 | 18.984 | 7.846 | 6.909 | 10.200 | 16.249 | 8.036 | 4.105 | 10.785 | 12.275 | 6.513 | 6.415 | 8.593 | 14.587 | 2.608 | 5.623 | 7.849 |
| Vốn CSH | 586.366 | 509.500 | 507.796 | 528.064 | 502.063 | 499.743 | 529.514 | 517.433 | 492.679 | 491.673 | 509.113 | 491.422 | 483.201 | 475.079 | 467.638 | 470.729 | 459.365 | 451.292 | 446.893 | 451.217 | 465.838 | 459.275 | 452.912 | 467.231 | 455.055 | 451.666 | 445.774 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 11.97% | 0.21% | 1.45% | 5.73% | 0.37% | 2.09% | 2.34% | 6.04% | 0.11% | 2.8% | 2.77% | 3.86% | 1.62% | 1.45% | 2.18% | 3.45% | 1.75% | 0.91% | 2.41% | 2.72% | 1.4% | 1.4% | 1.9% | 3.12% | 0.57% | 1.24% | 1.76% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 18.29% | 0.42% | 2.16% | 13.95% | 0.83% | 2.77% | 11.46% | 14.04% | 0.4% | 7% | 9.43% | 66.35% | 4.2% | 2.52% | 1.9% | 3.48% | 2.09% | 1.13% | 4.22% | 4.02% | 2.8% | 3.82% | 5% | 8.54% | 0.67% | 1.83% | 4.69% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.818 | 1.049 | 1.292 | 1.423 | 1.449 | 1.414 | 1.500 | 1.544 | 1.226 | 1.416 | 1.238 | 1.137 | 1.066 | 1.071 | 999 | 1.014 | 911 | 872 | 931 | 875 | 935 | 833 | 813 | 794 | 416 | 349 | 203 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.15 | 10.01 | 9.83 | 9.49 | 13.94 | 15.41 | 14.4 | 14.18 | 20.63 | 16.1 | 10.34 | 10.11 | 11.53 | 14 | 10.31 | 10.95 | 10.87 | 12.39 | 11.17 | 13.03 | 10.81 | 13.8 | 12.05 | 12.47 | 13.46 | 17.78 | 0 |
| Giá CP | 14.513 | 10.500 | 12.700 | 13.504 | 20.199 | 21.790 | 21.600 | 21.894 | 25.292 | 22.798 | 12.801 | 11.495 | 12.291 | 14.994 | 10.300 | 11.103 | 9.903 | 10.804 | 10.399 | 11.401 | 10.107 | 11.495 | 9.797 | 9.901 | 5.599 | 6.205 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVM
Chia sẻ lên:
