Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam - PVX
✅ Xem tín hiệu mua bán PVX Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:59| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVX |
| Giá hiện tại | 1.7 - Cập nhật vào 01:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/06/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 400.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 400.000.000 |
| Mã số thuế | 3500102365 |
| Ngày cấp GPKD | 20/12/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây lắp chuyên ngành dầu khí - Xây dựng dân dụng - Xây dựng công nghiệp - Đầu tư xây dựng các KCN, KĐT - Đầu tư BĐS, kinh doanh văn phòng, siêu thị, nhà ở... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 14/09/1983: Tiền thân là XN Liên hợp Xây lắp dầu khí, được thành lập theo Quyết định của Tổng Cục trưởng Tổng cục Dầu khí số 1069/DK-TC. - Tháng 3/2005: Bộ Công nghiệp đã phê duyệt phương án CPH và chuyển CT Thiết kế và Xây dựng dầu khí thành CTCP Xây lắp dầu khí với VĐL 150 tỷ đồng. - Ngày 27/06/2008: Tăng vốn điều lệ từ 150 tỷ lên 1,500 tỷ. - Ngày 19/08/2009: Ngày đầy tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn HNX. - Ngày 23/03/2012: Tăng vốn điều lệ lên 4,000 tỷ. - Ngày 09/06/2020: Ngày hủy niêm yết trên sàn HNX. - Ngày 17/06/2020: Ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 1,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam Tên tiếng Anh: Petro Vietnam Construction Joint Stock Corporation Tên viết tắt:PETROCONs Địa chỉ: Tầng 14, Tòa Nhà Viện Dầu khí Việt Nam, số 167 Phố Trung Kính - P. Yên Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Ngô Thị Thu Hoài Điện thoại: (84.24) 3768 9291 Fax: (84.24) 3768 9290 Email:info@pvc.vn Website:http://pvc.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.800.319 | 2.038.332 | 1.541.456 | 1.911.729 | 3.383.585 | 3.696.984 | 9.321.751 | 11.574.888 | 9.408.135 | 5.152.912 | 5.035.029 | 9.271.920 | 5.060.465 | 2.909.334 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 54.885 | 19.009 | -131.842 | -204.512 | -173.130 | -339.138 | 11.881 | 60.763 | 156.585 | -1.320.510 | -874.055 | 463 | 353.238 | 171.840 |
| Vốn CSH | 843.019 | 1.210.200 | 1.565.604 | 1.871.756 | 2.447.503 | 2.991.587 | 3.001.938 | 2.534.847 | 798.660 | 2.379.686 | 4.380.127 | 3.020.669 | 1.690.421 | 1.640.736 |
| CP lưu hành | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.51% | 1.57% | -8.42% | -10.93% | -7.07% | -11.34% | 0.4% | 2.4% | 19.61% | -55.49% | -19.96% | 0.02% | 20.9% | 10.47% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.05% | 0.93% | -8.55% | -10.7% | -5.12% | -9.17% | 0.13% | 0.52% | 1.66% | -25.63% | -17.36% | 0% | 6.98% | 5.91% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 111 | -321 | -641 | -421 | -804 | 31 | 141 | 812 | -3.630 | -2.371 | -505 | 1.807 | 1.776 | 204 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 58.46 | -9.34 | -1.09 | -3.33 | -2.61 | 69.85 | 19.17 | 5.54 | -1.9 | -2.24 | -20.38 | 9.08 | 13.51 | 137.65 |
| Giá CP | 6.489 | 2.998 | 699 | 1.402 | 2.098 | 2.165 | 2.703 | 4.498 | 6.897 | 5.311 | 10.292 | 16.408 | 23.994 | 28.081 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 578.657 | 527.250 | 358.819 | 335.593 | 420.017 | 614.884 | 606.785 | 396.646 | 360.443 | 451.997 | 463.836 | 265.180 | 315.719 | 518.271 | 462.961 | 614.778 | 1.150.392 | 632.196 | 985.304 | 615.693 | 1.169.403 | 780.147 | 1.125.036 | 622.398 | 2.124.494 | 2.310.844 | 2.606.526 | 2.279.887 | 3.774.326 | 2.449.117 | 2.783.083 | 2.568.362 | 3.456.662 | 2.724.305 | 1.845.013 | 1.382.155 | 1.669.979 | 1.631.708 | 798.320 | 1.052.905 | 1.702.109 | 932.044 | 1.300.665 | 1.100.211 | 2.508.935 | 2.152.089 | 2.134.683 | 2.476.213 | 3.075.789 | 1.452.865 | 0 | 531.811 | 1.915.520 | 993.814 |
| CP lưu hành | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 | 400.000.000 |
| Lợi nhuận | -26.034 | -31.021 | 111.533 | 407 | 107.255 | -17.394 | -45.790 | -25.062 | -62.838 | -33.243 | -7.270 | -28.491 | -81.107 | -59.168 | -87.591 | 23.354 | -90.435 | -38.564 | -62.757 | 18.626 | -325.554 | -32.957 | 18.237 | 1.136 | -131.757 | 120.710 | 22.509 | 419 | 27.232 | 17.573 | 11.106 | 4.852 | 323.146 | 150.322 | -153.516 | -163.367 | -710.474 | -173.219 | -404.946 | -31.871 | -605.506 | -14.486 | -260.725 | 6.662 | -177.947 | 26.736 | 18.189 | 133.485 | 149.808 | 108.898 | 0 | 94.532 | 141.218 | 30.622 |
| Vốn CSH | 806.906 | 836.625 | 937.798 | 843.019 | 847.391 | 794.348 | 720.886 | 1.210.200 | 1.198.071 | 1.312.085 | 1.350.254 | 1.565.604 | 1.509.316 | 1.677.537 | 1.776.103 | 1.871.756 | 2.126.678 | 2.244.852 | 2.330.065 | 2.447.503 | 2.603.411 | 2.932.876 | 2.917.535 | 2.991.587 | 3.002.062 | 3.111.825 | 2.987.202 | 3.001.938 | 2.857.026 | 2.801.456 | 2.738.828 | 2.534.847 | 1.220.989 | 923.199 | 868.006 | 798.660 | 808.147 | 1.524.431 | 2.331.746 | 2.379.686 | 3.186.930 | 3.705.608 | 3.589.965 | 4.380.127 | 2.755.946 | 2.997.531 | 2.994.640 | 3.020.669 | 2.945.979 | 3.046.040 | 2.937.142 | 1.690.421 | 1.772.230 | 1.640.736 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -3.23% | -3.71% | 11.89% | 0.05% | 12.66% | -2.19% | -6.35% | -2.07% | -5.24% | -2.53% | -0.54% | -1.82% | -5.37% | -3.53% | -4.93% | 1.25% | -4.25% | -1.72% | -2.69% | 0.76% | -12.5% | -1.12% | 0.63% | 0.04% | -4.39% | 3.88% | 0.75% | 0.01% | 0.95% | 0.63% | 0.41% | 0.19% | 26.47% | 16.28% | -17.69% | -20.46% | -87.91% | -11.36% | -17.37% | -1.34% | -19% | -0.39% | -7.26% | 0.15% | -6.46% | 0.89% | 0.61% | 4.42% | 5.09% | 3.58% | 0% | 5.59% | 7.97% | 1.87% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -4.5% | -5.88% | 31.08% | 0.12% | 25.54% | -2.83% | -7.55% | -6.32% | -17.43% | -7.35% | -1.57% | -10.74% | -25.69% | -11.42% | -18.92% | 3.8% | -7.86% | -6.1% | -6.37% | 3.03% | -27.84% | -4.22% | 1.62% | 0.18% | -6.2% | 5.22% | 0.86% | 0.02% | 0.72% | 0.72% | 0.4% | 0.19% | 9.35% | 5.52% | -8.32% | -11.82% | -42.54% | -10.62% | -50.72% | -3.03% | -35.57% | -1.55% | -20.05% | 0.61% | -7.09% | 1.24% | 0.85% | 5.39% | 4.87% | 7.5% | NAN% | 17.78% | 7.37% | 3.08% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 137 | 470 | 505 | 111 | 48 | -378 | -417 | -321 | -330 | -375 | -440 | -641 | -511 | -535 | -483 | -421 | -433 | -1.021 | -1.007 | -804 | -848 | -363 | 21 | 31 | 30 | 427 | 169 | 141 | 152 | 892 | 1.224 | 812 | 391 | -2.193 | -3.001 | -3.630 | -3.301 | -3.039 | -2.642 | -2.371 | -2.500 | -1.438 | -1.489 | -505 | 2 | 1.313 | 1.696 | 1.807 | 1.821 | 2.056 | 1.776 | 1.776 | 1.146 | 204 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.49 | 8.08 | 7.53 | 58.46 | 147.3 | -7.15 | -5.03 | -9.34 | -5.46 | -4.53 | -2.73 | -1.09 | -2.15 | -2.43 | -2.07 | -3.33 | -2.31 | -1.27 | -1.39 | -2.61 | -2.71 | -7.43 | 100.89 | 69.85 | 80.8 | 5.85 | 12.99 | 19.17 | 20.41 | 3.25 | 3.27 | 5.54 | 12.26 | -3.1 | -1.4 | -1.9 | -0.91 | -0.99 | -1.89 | -2.24 | -2.24 | -3.06 | -6.45 | -20.38 | 3671.34 | 8.68 | 6.96 | 9.08 | 12.08 | 11.38 | 16.89 | 13.51 | 21.82 | 137.65 |
| Giá CP | 2.396 | 3.798 | 3.803 | 6.489 | 7.070 | 2.703 | 2.098 | 2.998 | 1.802 | 1.699 | 1.201 | 699 | 1.099 | 1.300 | 1.000 | 1.402 | 1.000 | 1.297 | 1.400 | 2.098 | 2.298 | 2.697 | 2.119 | 2.165 | 2.424 | 2.498 | 2.195 | 2.703 | 3.102 | 2.899 | 4.002 | 4.498 | 4.794 | 6.798 | 4.201 | 6.897 | 3.004 | 3.009 | 4.993 | 5.311 | 5.600 | 4.400 | 9.604 | 10.292 | 7.343 | 11.397 | 11.804 | 16.408 | 21.998 | 23.397 | 29.997 | 23.994 | 25.006 | 28.081 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVX TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVX
Chia sẻ lên:
