CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa - PVH
✅ Xem tín hiệu mua bán PVH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:19| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVH |
| Giá hiện tại | 0.7 - Cập nhật vào 02:04 ngày 26/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 19/05/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 21.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 21.000.000 |
| Mã số thuế | 2800947548 |
| Ngày cấp GPKD | 16/02/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp, khai thác lâm sản trừ gỗ, trồng và chăm sóc rừng, chế biến lâm sản - Kinh doanh bất động sản, nhà hàng và các dịch vụ ăn uống - Xây dựng công trình đường sắt, đường bộ, nhà cửa,.. - Buôn bán nhiên liệu, vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng - Vận tải hàng hóa và hành khách. |
| Mốc lịch sử | - CTCP Thịnh Phát là tiền thân CTCp Xây lắp dầu khí Thanh Hóa được thành lập ngày 16/02/2006 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa Tên tiếng Anh: Thanh Hoa Petroleum Construction JSC Tên viết tắt:PVC-TH Địa chỉ: Tầng 10 Tòa nhà dầu khí - Số 38A Đại lộ Lê Lợi - P. Điện Biên - TP. Thanh Hóa Người công bố thông tin: Ms. Lê Thị Thủy Điện thoại: (84.237) 372 4668 Fax: (84.237) 375 7886 Email:info@pvc-th.vn Website:http://pvc-th.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 199 | 30.641 | 10.841 | 6.618 | 40.735 | 34.311 | 122.744 | 45.249 | 51.885 | 59.774 | 2.466 | 63.790 | 552.807 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -620 | -6.035 | -5.712 | -5.865 | -5.928 | 992 | 148 | 2.430 | 124.000 | 4.344 | -5.033 | -23.360 | 12.578 |
| Vốn CSH | 77.547 | 79.603 | 113.522 | 121.463 | 128.401 | 131.622 | 136.271 | 137.456 | 116.966 | 0 | 186.655 | 200.093 | 0 |
| CP lưu hành | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.8% | -7.58% | -5.03% | -4.83% | -4.62% | 0.75% | 0.11% | 1.77% | 106.01% | INF% | -2.7% | -11.67% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -311.56% | -19.7% | -52.69% | -88.62% | -14.55% | 2.89% | 0.12% | 5.37% | 238.99% | 7.27% | -204.1% | -36.62% | 2.28% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -228 | -302 | -378 | -242 | -30 | 23 | 22 | 1.057 | 6.444 | 0 | -1.352 | -691 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -4.82 | -5.63 | -3.17 | -2.89 | -32.86 | 90.7 | 88.29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.099 | 1.700 | 1.198 | 699 | 986 | 2.086 | 1.942 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 199 | 26.474 | 3.961 | -1.599 | 1.805 | 10.372 | 151 | 144 | 174 | 146 | 243 | 5.765 | 464 | 16.186 | 11.005 | 7.596 | 5.948 | 8.624 | 18.055 | 6.353 | 1.279 | 33.708 | 75.361 | 5.606 | 8.069 | 11.376 | 9.765 | 15.489 | 8.619 | 12.872 | 9.568 | 6.883 | 22.562 | 10.030 | 32.269 | 7.047 | 10.428 | 2.466 | 41.052 | 9.212 | 13.526 | 363.076 | 22.824 | 166.907 |
| CP lưu hành | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 | 21.000.000 |
| Lợi nhuận | -620 | 415 | -1.903 | -2.687 | -1.860 | -1.257 | -541 | -1.886 | -2.028 | -1.988 | -2.038 | -2.060 | 221 | -2.810 | -438 | -1.909 | -771 | 2.306 | -265 | -230 | -819 | 11.593 | -10.058 | -386 | -1.001 | 1.792 | 46 | 558 | 34 | 21.550 | 55 | 99.859 | 2.536 | 32.890 | 31 | -16.152 | -12.425 | -5.033 | -3.483 | -19.994 | 117 | 5.358 | 356 | 6.864 |
| Vốn CSH | 77.547 | 78.115 | 77.700 | 79.603 | 82.290 | 111.724 | 112.981 | 113.522 | 115.408 | 117.436 | 119.425 | 121.463 | 123.523 | 125.153 | 127.963 | 128.401 | 130.309 | 133.485 | 131.212 | 131.622 | 131.852 | 137.806 | 128.523 | 136.271 | 136.657 | 139.967 | 137.482 | 137.456 | 138.720 | 138.571 | 117.021 | 116.966 | 17.107 | 14.571 | 0 | 0 | 0 | 186.655 | 196.609 | 200.093 | 224.050 | 230.316 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.8% | 0.53% | -2.45% | -3.38% | -2.26% | -1.13% | -0.48% | -1.66% | -1.76% | -1.69% | -1.71% | -1.7% | 0.18% | -2.25% | -0.34% | -1.49% | -0.59% | 1.73% | -0.2% | -0.17% | -0.62% | 8.41% | -7.83% | -0.28% | -0.73% | 1.28% | 0.03% | 0.41% | 0.02% | 15.55% | 0.05% | 85.37% | 14.82% | 225.72% | INF% | -INF% | -INF% | -2.7% | -1.77% | -9.99% | 0.05% | 2.33% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -311.56% | 1.57% | -48.04% | 168.04% | -103.05% | -12.12% | -358.28% | -1309.72% | -1165.52% | -1361.64% | -838.68% | -35.73% | 47.63% | -17.36% | -3.98% | -25.13% | -12.96% | 26.74% | -1.47% | -3.62% | -64.03% | 34.39% | -13.35% | -6.89% | -12.41% | 15.75% | 0.47% | 3.6% | 0.39% | 167.42% | 0.57% | 1450.81% | 11.24% | 327.92% | 0.1% | -229.2% | -119.15% | -204.1% | -8.48% | -217.04% | 0.87% | 1.48% | 1.56% | 4.11% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -228 | -287 | -367 | -302 | -264 | -272 | -307 | -378 | -386 | -279 | -318 | -242 | -235 | -282 | -39 | -30 | 50 | 47 | 489 | 23 | 16 | 7 | -460 | 22 | 66 | 116 | 1.057 | 1.057 | 5.786 | 5.905 | 6.445 | 6.444 | 919 | 207 | 0 | 0 | 0 | -1.352 | -1.112 | -691 | 278 | 599 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -4.82 | -9.05 | -7.36 | -5.63 | -14.01 | -14.34 | -4.24 | -3.17 | -2.33 | -3.22 | -3.14 | -2.89 | -2.55 | -3.19 | -15.53 | -32.86 | 24.23 | 31.76 | 4.29 | 90.7 | 76.25 | 198.3 | -4.35 | 88.29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.099 | 2.597 | 2.701 | 1.700 | 3.699 | 3.900 | 1.302 | 1.198 | 899 | 898 | 999 | 699 | 599 | 900 | 606 | 986 | 1.212 | 1.493 | 2.098 | 2.086 | 1.220 | 1.388 | 2.001 | 1.942 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVH
Chia sẻ lên:
