CTCP Địa ốc Chợ Lớn - RCL



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuRCL
Giá hiện tại13.4 - Cập nhật vào 04:07 ngày 27/07/2023
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn14/06/2007
Cổ phiếu niêm yết13.858.714
Cổ phiếu lưu hành13.858.714
Mã số thuế0300450962
Ngày cấp GPKD07/10/2004
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Quản lý và kinh doanh nhà, cho thuê nhà, văn phòng, mặt bằng, dịch vụ nhà đất, trang trí nội thất
- Xây dựng công trình - nhà ở, san lấp mặt bằng, thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật đô thị, khu công nghiệp
- Lập dự án đầu tư xây dựng, lập hồ sơ mời thầu, tư vấn tổ chức đấu thầu, thiết kế quy hoạch, san lấp mặt bằng; thẩm định, khảo sát thiết kế kiến trúc, dự toán các công trình...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Xây dựng và dịch vụ nhà Quận 8, thành lập trên cơ sở sáp nhập Xí nghiệp Xây dựng sửa chữa nhà và Xí nghiệp Quản lý phát triển nhà Quận 8
- Chuyển sang mô hình hoạt động CTCP kể từ ngày 31/12/2003, đổi tên thành CTCP Địa ốc Chợ Lớn.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Địa ốc Chợ Lớn

Tên đầy đủ: CTCP Địa ốc Chợ Lớn

Tên tiếng Anh: Cho Lon Real Estate JSC

Tên viết tắt:CL RESCO

Địa chỉ: Số 118 Hưng Phú - P.8 - Q.8 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Ms. Trần Thùy Dung

Điện thoại: (84.28) 3855 7332

Fax: (84.28) 3855 7298

Email:info@cholonres.com.vn

Website:http://cholonres.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 81.398 122.017 144.812 122.650 97.826 102.439 58.581 133.072 200.177 176.394 131.235 153.129 148.908 145.484 120.204 43.348
Lợi nhuận cty mẹ 7.914 17.064 14.944 12.496 11.053 15.029 11.209 18.618 21.483 19.589 23.183 25.454 44.080 55.255 17.362 3.083
Vốn CSH 287.488 277.259 276.902 215.249 215.047 211.241 175.215 179.667 168.903 167.854 153.681 138.829 113.802 68.465 44.574 34.373
CP lưu hành 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714
ROE %(LNST/VCSH) 2.75% 6.15% 5.4% 5.81% 5.14% 7.11% 6.4% 10.36% 12.72% 11.67% 15.09% 18.33% 38.73% 80.71% 38.95% 8.97%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.72% 13.98% 10.32% 10.19% 11.3% 14.67% 19.13% 13.99% 10.73% 11.11% 17.67% 16.62% 29.6% 37.98% 14.44% 7.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.102 1.201 1.383 1.486 2.021 1.371 2.200 4.624 4.066 4.343 5.281 10.472 23.842 11.164 7.866 0
P/E(Giá CP/EPS) 14.52 13.58 17.65 14.26 10.89 14.66 9.45 5.71 5.76 4.1 3.41 2.22 3.65 6.4 5.56 0
Giá CP 16.001 16.310 24.410 21.190 22.009 20.099 20.790 26.403 23.420 17.806 18.008 23.248 87.023 71.450 43.735 0
Doanh thu so với năm trước % 66.71% 84.26% 118.07% 125.38% 95.5% 174.87% 44.02% 66.48% 113.48% 134.41% 85.7% 102.83% 102.35% 121.03% 277.3% No data
Lợi nhuận so với năm trước % 46.38% 114.19% 119.59% 113.06% 73.54% 134.08% 60.21% 86.66% 109.67% 84.5% 91.08% 57.75% 79.78% 318.25% 563.15% No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007
Doanh thu 2.484 2.418 2.281 22.129 11.781 26.095 21.393 33.405 19.244 49.016 20.352 83.454 14.967 37.141 9.250 66.935 13.308 18.307 24.100 37.578 13.535 17.663 29.050 41.850 17.833 7.861 34.895 14.346 25.645 13.371 5.219 22.405 17.159 36.106 57.402 42.973 58.370 38.302 60.532 73.579 39.342 32.632 30.841 41.100 25.662 24.952 39.521 57.463 47.528 21.167 26.971 66.571 30.272 29.268 22.797 59.067 43.168 19.616 23.633 43.272 18.202 28.411 30.319 29.779 13.569 0
CP lưu hành 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714 13.858.714
Lợi nhuận 200 443 428 3.369 1.189 1.590 1.766 8.780 1.748 4.877 1.659 6.939 1.651 5.177 1.177 6.963 647 1.159 3.727 4.245 2.104 1.029 3.675 9.660 911 1.028 3.430 4.728 187 1.990 4.304 2.665 2.129 8.096 5.728 3.347 6.130 7.029 4.977 4.743 3.740 6.936 4.170 5.444 3.274 8.932 5.533 3.356 5.942 6.556 9.600 15.330 7.212 13.881 7.657 31.069 9.702 6.828 7.656 5.779 2.867 5.343 3.373 1.897 1.186 0
Vốn CSH 287.297 287.097 292.474 292.046 288.677 287.488 289.462 287.697 279.007 277.259 286.017 284.444 278.553 276.902 284.459 283.063 215.859 215.249 224.944 221.238 217.073 215.047 227.503 221.811 212.152 211.241 221.079 217.773 213.146 175.215 173.224 180.094 178.705 179.667 183.309 178.081 174.954 168.903 173.560 168.583 163.629 167.854 166.493 162.264 156.955 153.681 152.163 146.630 144.473 138.829 138.957 129.277 112.776 113.802 109.795 104.876 81.462 68.465 65.108 55.070 49.362 44.574 42.228 36.009 32.882 34.373
ROE %(LNST/VCSH) 0.07% 0.15% 0.15% 1.15% 0.41% 0.55% 0.61% 3.05% 0.63% 1.76% 0.58% 2.44% 0.59% 1.87% 0.41% 2.46% 0.3% 0.54% 1.66% 1.92% 0.97% 0.48% 1.62% 4.36% 0.43% 0.49% 1.55% 2.17% 0.09% 1.14% 2.48% 1.48% 1.19% 4.51% 3.12% 1.88% 3.5% 4.16% 2.87% 2.81% 2.29% 4.13% 2.5% 3.36% 2.09% 5.81% 3.64% 2.29% 4.11% 4.72% 6.91% 11.86% 6.39% 12.2% 6.97% 29.62% 11.91% 9.97% 11.76% 10.49% 5.81% 11.99% 7.99% 5.27% 3.61% 0%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 8.05% 18.32% 18.76% 15.22% 10.09% 6.09% 8.26% 26.28% 9.08% 9.95% 8.15% 8.31% 11.03% 13.94% 12.72% 10.4% 4.86% 6.33% 15.46% 11.3% 15.54% 5.83% 12.65% 23.08% 5.11% 13.08% 9.83% 32.96% 0.73% 14.88% 82.47% 11.89% 12.41% 22.42% 9.98% 7.79% 10.5% 18.35% 8.22% 6.45% 9.51% 21.26% 13.52% 13.25% 12.76% 35.8% 14% 5.84% 12.5% 30.97% 35.59% 23.03% 23.82% 47.43% 33.59% 52.6% 22.47% 34.81% 32.4% 13.36% 15.75% 18.81% 11.13% 6.37% 8.74% NAN%
EPS (Lũy kế 4 quý) 320 392 486 598 1.032 1.102 1.363 1.354 1.208 1.201 1.224 1.186 1.313 1.383 1.122 1.627 1.293 1.486 1.469 1.462 2.179 2.021 2.021 1.989 1.348 1.371 1.663 1.994 1.815 2.200 3.412 3.695 3.830 4.624 4.412 4.263 4.540 4.066 4.102 4.041 4.312 4.343 4.849 5.152 4.688 5.281 4.753 5.680 9.165 10.472 13.883 15.338 21.817 23.842 22.104 22.103 12.868 11.164 11.850 10.901 8.987 7.866 4.304 2.055 790 0
P/E(Giá CP/EPS) 36.21 32.9 27.57 22.25 14.72 14.52 14.68 15.14 12.75 13.58 14.7 15.68 12.95 17.65 12.3 10.14 11.52 14.26 14.5 17.78 11.38 10.89 9.4 11.26 14.83 14.66 13.47 11.79 11.18 9.45 7.09 7.04 6.79 5.71 5.92 6.1 5.48 5.76 6.24 4.5 4.01 4.1 3.48 3.71 3.82 3.41 3.43 2.29 2.24 2.22 2.79 3.21 3.03 3.65 3.73 3.54 7.41 6.4 2.49 2.75 6.01 5.56 17.01 153.66 324.5 0
Giá CP 11.587 12.897 13.399 13.306 15.191 16.001 20.009 20.500 15.402 16.310 17.993 18.596 17.003 24.410 13.801 16.498 14.895 21.190 21.301 25.994 24.797 22.009 18.997 22.396 19.991 20.099 22.401 23.509 20.292 20.790 24.191 26.013 26.006 26.403 26.119 26.004 24.879 23.420 25.596 18.185 17.291 17.806 16.875 19.114 17.908 18.008 16.303 13.007 20.530 23.248 38.734 49.235 66.106 87.023 82.448 78.245 95.352 71.450 29.507 29.978 54.012 43.735 73.211 315.771 256.355 0
Doanh thu so với cùng kỳ % 21.08% 9.27% 10.66% 66.24% 61.22% 53.24% 105.11% 40.03% 128.58% 131.97% 220.02% 124.68% 112.47% 202.88% 38.38% 178.12% 98.32% 103.65% 82.96% 89.79% 75.9% 224.69% 83.25% 291.72% 69.54% 58.79% 668.61% 64.03% 149.46% 37.03% 9.09% 52.14% 29.4% 94.27% 94.83% 58.4% 148.37% 117.38% 196.27% 179.02% 153.31% 130.78% 78.04% 71.52% 53.99% 117.88% 146.53% 86.32% 157% 72.32% 118.31% 112.7% 70.13% 149.2% 96.46% 136.5% 237.16% 69.04% 77.95% 145.31% 134.14% INF% No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % 16.82% 27.86% 24.24% 38.37% 68.02% 32.6% 106.45% 126.53% 105.88% 94.21% 140.95% 99.66% 255.18% 446.68% 31.58% 164.03% 30.75% 112.63% 101.41% 43.94% 230.95% 100.1% 107.14% 204.31% 487.17% 51.66% 79.69% 177.41% 8.78% 24.58% 75.14% 79.62% 34.73% 115.18% 115.09% 70.57% 163.9% 101.34% 119.35% 87.12% 114.23% 77.65% 75.37% 162.22% 55.1% 136.24% 57.64% 21.89% 82.39% 47.23% 125.38% 49.34% 74.34% 203.3% 100.01% 537.62% 338.4% 127.79% 226.98% 304.64% 241.74% INF% No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU RCL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU RCL

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online