CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt - PVL
✅ Xem tín hiệu mua bán PVL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:28| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVL |
| Giá hiện tại | 3 - Cập nhật vào 02:04 ngày 29/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/04/2023 |
| Cổ phiếu niêm yết | 50.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 50.000.000 |
| Mã số thuế | 0102380872 |
| Ngày cấp GPKD | 04/10/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Dịch vụ tư vấn, đấu giá, quảng cáo, quản lý bất động sản - Lập dự án xây dựng các dự án nhà, khách sạn, văn phòng, trung tâm thương mại, siêu thị, khu đô thị mới, khu công nghiệp - Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị phục vụ cho các dự án đầu tư công trình xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Bất động sản Điện lực Dầu khí Việt Nam được thành lập theo giấy phép Sở Kế hoạch & Đầu tư Hà Nội cấp ngày 04/10/2007. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Nhà Đất Việt Tên tiếng Anh: Viet Property Investment Joint Stock Company Tên viết tắt:VPRO Địa chỉ: Tầng 3 - Tòa nhà CEO - Phạm Hùng - X.Mễ Trì - H.Nam Từ Liêm - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Phạm Thị Bích Thủy Điện thoại: (84.24) 3785 6969 Fax: (84.24) 3785 6888 Email: Info@pvl.com.vn.vn Website:http://www.vpr.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 692 | 2.770 | 23.735 | 23.226 | 14.610 | 100.727 | 69.721 | 271 | 490 | 7.889 | 5.392 | 18.868 | 83.526 | 70.335 | 66.965 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.319 | 52 | 17.134 | -1.090 | -7.230 | 20.051 | -21.829 | 6.609 | -11.346 | 12.300 | -26.473 | -15.561 | 1.997 | -8.928 | 51.037 |
| Vốn CSH | 252.413 | 249.858 | 235.017 | 231.664 | 249.952 | 194.802 | 316.481 | 310.279 | 332.614 | 325.299 | 508.585 | 545.786 | 554.989 | 533.693 | 576.473 |
| CP lưu hành | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.52% | 0.02% | 7.29% | -0.47% | -2.89% | 10.29% | -6.9% | 2.13% | -3.41% | 3.78% | -5.21% | -2.85% | 0.36% | -1.67% | 8.85% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -190.61% | 1.88% | 72.19% | -4.69% | -49.49% | 19.91% | -31.31% | 2438.75% | -2315.51% | 155.91% | -490.97% | -82.47% | 2.39% | -12.69% | 76.21% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -7 | 291 | 53 | -160 | 432 | -465 | 123 | -206 | 271 | -443 | -415 | -283 | -293 | 1.355 | 1.021 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -330.93 | 18.24 | 69.43 | -8.73 | 4.4 | -3.87 | 30.85 | -11.19 | 9.95 | -7.68 | -7.95 | -19.44 | -22.49 | 20.58 | 0 |
| Giá CP | 2.317 | 5.308 | 3.680 | 1.397 | 1.901 | 1.800 | 3.795 | 2.305 | 2.696 | 3.402 | 3.299 | 5.502 | 6.590 | 27.886 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 692 | 798 | 686 | 643 | 643 | 476 | 21.150 | 1.442 | 667 | 12.406 | 3.692 | 1.194 | 5.934 | 2.513 | 2.912 | 6.955 | 2.230 | 17.909 | 7.759 | 26.206 | 48.853 | 29.747 | 39.838 | 68 | 68 | 135 | 0 | 68 | 68 | 98 | 74 | -1.172 | 1.490 | 2.447 | 4.958 | 337 | 147 | 1.421 | 1.512 | 1.281 | 1.178 | 2.699 | 1.513 | 3.971 | 10.685 | 9.665 | 8.182 | 46.397 | 19.282 | 18.210 | 7.105 | 33.311 | 11.709 | 66.965 |
| CP lưu hành | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 | 50.000.000 |
| Lợi nhuận | -1.319 | 4.816 | -1.144 | -2.716 | -904 | -1.580 | 19.729 | 82 | -1.097 | 5.015 | -1.336 | -1.411 | -3.358 | -1.502 | -1.748 | -2.977 | -1.003 | 27.635 | -2.065 | 5.531 | -11.050 | -9.342 | -8.365 | -1.999 | -2.123 | -1.725 | 12.004 | -624 | -3.046 | -3.026 | -3.585 | -4.802 | 67 | 16.026 | 2.273 | -4.095 | -1.904 | -9.407 | -6.719 | -4.924 | -5.423 | -4.531 | -5.874 | 997 | -6.153 | -4.104 | -4.887 | 16.155 | -5.167 | -37.161 | 11.500 | 16.606 | 127 | 51.037 |
| Vốn CSH | 252.413 | 253.532 | 248.714 | 249.858 | 252.568 | 253.173 | 254.746 | 235.017 | 234.936 | 235.743 | 230.328 | 231.664 | 233.075 | 234.670 | 248.204 | 249.952 | 252.929 | 253.914 | 196.630 | 194.802 | 187.662 | 200.632 | 207.273 | 316.481 | 318.463 | 319.859 | 321.800 | 310.279 | 310.903 | 316.670 | 319.696 | 332.614 | 337.416 | 342.788 | 326.763 | 325.299 | 483.485 | 485.389 | 494.800 | 508.585 | 513.358 | 518.713 | 523.244 | 545.786 | 539.460 | 546.460 | 550.097 | 554.989 | 507.441 | 511.812 | 540.073 | 533.693 | 576.600 | 576.473 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.52% | 1.9% | -0.46% | -1.09% | -0.36% | -0.62% | 7.74% | 0.03% | -0.47% | 2.13% | -0.58% | -0.61% | -1.44% | -0.64% | -0.7% | -1.19% | -0.4% | 10.88% | -1.05% | 2.84% | -5.89% | -4.66% | -4.04% | -0.63% | -0.67% | -0.54% | 3.73% | -0.2% | -0.98% | -0.96% | -1.12% | -1.44% | 0.02% | 4.68% | 0.7% | -1.26% | -0.39% | -1.94% | -1.36% | -0.97% | -1.06% | -0.87% | -1.12% | 0.18% | -1.14% | -0.75% | -0.89% | 2.91% | -1.02% | -7.26% | 2.13% | 3.11% | 0.02% | 8.85% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -190.61% | 603.51% | -166.76% | -422.4% | -140.59% | -331.93% | 93.28% | 5.69% | -164.47% | 40.42% | -36.19% | -118.17% | -56.59% | -59.77% | -60.03% | -42.8% | -44.98% | 154.31% | -26.61% | 21.11% | -22.62% | -31.4% | -21% | -2939.71% | -3122.06% | -1277.78% | INF% | -917.65% | -4479.41% | -3087.76% | -4844.59% | 409.73% | 4.5% | 654.92% | 45.85% | -1215.13% | -1295.24% | -662% | -444.38% | -384.39% | -460.36% | -167.88% | -388.24% | 25.11% | -57.59% | -42.46% | -59.73% | 34.82% | -26.8% | -204.07% | 161.86% | 49.85% | 1.08% | 76.21% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -7 | 1 | -127 | 291 | 347 | 343 | 475 | 53 | 23 | -22 | -152 | -160 | -192 | -145 | 438 | 432 | 602 | 401 | -339 | -465 | -615 | -437 | -284 | 123 | 151 | 132 | 106 | -206 | -289 | -227 | 154 | 271 | 285 | 246 | -263 | -443 | -459 | -529 | -432 | -415 | -297 | -311 | -303 | -283 | 20 | 40 | -621 | -293 | -284 | -179 | 1.585 | 1.355 | 1.023 | 1.021 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -330.93 | 2675.8 | -37.04 | 18.24 | 34.92 | 46.69 | 8.85 | 69.43 | 123.77 | -87.15 | -7.89 | -8.73 | -6.78 | -11.06 | 3.65 | 4.4 | 2.99 | 5.24 | -5.02 | -3.87 | -3.41 | -5.96 | -10.91 | 30.85 | 19.25 | 16.64 | 22.6 | -11.19 | -7.61 | -7.05 | 12.98 | 9.95 | 10.86 | 13.82 | -15.99 | -7.68 | -11.76 | -6.23 | -5.32 | -7.95 | -12.47 | -11.57 | -8.92 | -19.44 | 286.81 | 72.59 | -12.07 | -22.49 | -32.7 | -84.01 | 14 | 20.58 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.317 | 2.676 | 4.704 | 5.308 | 12.117 | 16.015 | 4.204 | 3.680 | 2.847 | 1.917 | 1.199 | 1.397 | 1.302 | 1.604 | 1.599 | 1.901 | 1.800 | 2.101 | 1.702 | 1.800 | 2.097 | 2.605 | 3.098 | 3.795 | 2.907 | 2.196 | 2.396 | 2.305 | 2.199 | 1.600 | 1.999 | 2.696 | 3.095 | 3.400 | 4.205 | 3.402 | 5.398 | 3.296 | 2.298 | 3.299 | 3.704 | 3.598 | 2.703 | 5.502 | 5.736 | 2.904 | 7.495 | 6.590 | 9.287 | 15.038 | 22.190 | 27.886 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVL
Chia sẻ lên:
