CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn - PXL

✅ Xem tín hiệu mua bán PXL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:28:38

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPXL
Giá hiện tại13.3 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn23/05/2016
Cổ phiếu niêm yết82.722.212
Cổ phiếu lưu hành82.722.212
Mã số thuế3500811001
Ngày cấp GPKD09/08/2007
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Bất động sản
Ngành nghề chính- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường ống cấp thoát nước, công trình ngầm dưới đất, dưới nước
- Xây dựng kết cấu công trình
- Trang trí nội, ngoại thất
- Xây dựng hạ tầng KCN, khu đô thị...
Mốc lịch sử

- Ngày 24/05/2007: Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Dầu khí quốc gia Việt Nam đã quyết định 1590/NQ-DKVN và phê duyệt phương án thành lập CTCP Đầu tư Khu công nghiệp IDICO Long Sơn.

- Ngày 09/08/2007: CT chính thức đi vào hoạt động với VĐL ban đầu 1,200 tỷ đồng và VĐL thực góp thời điểm này là 276 tỷ.

- Ngày 12/05/2016: Ngày giao dịch cuối cùng của PXL trên HOSE với giá đóng cửa cuối phiên 1,900 VNĐ/Cổ phiếu.

- Ngày 13/05/2016: PXL hủy niêm yết trên HOSE.

- Ngày 16/05/2016: PXL được chấp thuận đăng ký giao dịch trên UPCoM.

- Ngày 23/05/2016: Ngày giao dịch đầu tiên của PXL trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 2,300 đồng/CP.

- Ngày 20/06/2019: Đổi tên thành CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn

Tên tiếng Anh: Long Son Petroleum Industrial Zone Investment JSC

Tên viết tắt:LONG SON PIC

Địa chỉ: Lầu 3 TN Khang Thông - 67 Nguyễn Thị Minh Khai - P.Bến Thành - Q.1 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Quang Tùng

Điện thoại: (84.28) 3925 9975

Fax: (84.28) 3925 9976

Email:info@pvcidico.vn

Website:https://longsonpic.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 3.219 7.684 4.795 1.565 18.197 38.867 190.166 150.391 21.192 16.753 24.573 80.030 176.496 70.986
Lợi nhuận cty mẹ 132 412 9.741 9.933 18.840 10.806 11.621 16.685 221 -1.098 -8.669 238 6.143 38.910
Vốn CSH 824.191 823.545 815.007 816.732 825.443 839.203 830.624 809.593 839.921 840.192 826.208 846.899 853.462 861.028
CP lưu hành 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212
ROE %(LNST/VCSH) 0.02% 0.05% 1.2% 1.22% 2.28% 1.29% 1.4% 2.06% 0.03% -0.13% -1.05% 0.03% 0.72% 4.52%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.1% 5.36% 203.15% 634.7% 103.53% 27.8% 6.11% 11.09% 1.04% -6.55% -35.28% 0.3% 3.48% 54.81%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5 45 118 105 244 154 238 -11 35 85 -187 -123 381 287
P/E(Giá CP/EPS) 993.62 212.73 81.09 100.7 25.42 14.97 10.07 -179.03 90.54 47.3 -15.5 -37.44 12.32 0
Giá CP 4.968 9.573 9.569 10.574 6.202 2.305 2.397 1.969 3.169 4.021 2.899 4.605 4.694 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010
Doanh thu 3.219 2.274 1.784 1.827 1.799 1.199 950 1.285 1.361 1.190 108 129 138 4.004 1.395 6.900 5.898 4.212 9.972 4.030 20.653 167.758 6.212 11.781 4.415 9.275 131.767 8.083 1.266 1.465 4.497 12.889 2.341 3.671 6.911 3.851 2.320 2.800 4.744 16.971 58 8.013 39 21.002 50.976 52.735 21.519 42.175 60.067 40.956 30.030 0 0
CP lưu hành 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212 82.722.212
Lợi nhuận 132 155 83 45 129 805 2.749 3.135 3.052 1.549 2.057 3.040 3.287 1.135 1.247 3.346 13.112 2.696 1.020 3.069 4.021 3.595 2.024 3.882 2.120 2.297 11.406 1.359 1.623 -3.965 61 2.635 1.490 -1.343 134 69 42 6.820 45 -15.591 57 46 54 115 23 -12.278 1.997 14.952 1.472 7.316 7.813 19.992 3.789
Vốn CSH 824.191 823.690 823.536 823.545 823.500 818.626 817.756 815.007 811.872 810.538 808.989 816.732 813.693 824.279 823.144 825.443 825.597 840.832 838.136 839.203 836.135 836.243 832.648 830.624 826.742 824.720 822.424 809.593 808.234 825.595 829.481 839.921 837.287 839.048 840.326 840.192 840.123 840.449 826.271 826.208 841.799 841.745 845.694 846.899 847.034 842.227 854.805 853.462 876.746 874.862 868.841 861.028 890.726
ROE %(LNST/VCSH) 0.02% 0.02% 0.01% 0.01% 0.02% 0.1% 0.34% 0.38% 0.38% 0.19% 0.25% 0.37% 0.4% 0.14% 0.15% 0.41% 1.59% 0.32% 0.12% 0.37% 0.48% 0.43% 0.24% 0.47% 0.26% 0.28% 1.39% 0.17% 0.2% -0.48% 0.01% 0.31% 0.18% -0.16% 0.02% 0.01% 0% 0.81% 0.01% -1.89% 0.01% 0.01% 0.01% 0.01% 0% -1.46% 0.23% 1.75% 0.17% 0.84% 0.9% 2.32% 0.43%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.1% 6.82% 4.65% 2.46% 7.17% 67.14% 289.37% 243.97% 224.25% 130.17% 1904.63% 2356.59% 2381.88% 28.35% 89.39% 48.49% 222.31% 64.01% 10.23% 76.15% 19.47% 2.14% 32.58% 32.95% 48.02% 24.77% 8.66% 16.81% 128.2% -270.65% 1.36% 20.44% 63.65% -36.58% 1.94% 1.79% 1.81% 243.57% 0.95% -91.87% 98.28% 0.57% 138.46% 0.55% 0.05% -23.28% 9.28% 35.45% 2.45% 17.86% 26.02% INF% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5 5 13 45 83 118 127 118 117 120 115 105 109 228 247 244 241 131 142 154 163 141 125 238 208 202 126 -11 4 3 34 35 4 -13 86 85 -105 -105 -187 -187 3 3 -146 -123 57 74 311 381 442 470 382 287 46
P/E(Giá CP/EPS) 993.62 984.66 645.97 212.73 221.78 184.98 74.93 81.09 89.57 94.12 86.04 100.7 68.82 34.25 20.27 25.42 32.85 23.73 20.5 14.97 23.86 16.37 20.03 10.07 10.11 9.91 13.47 -179.03 466.68 968.26 72.55 90.54 752.67 -300.68 56.04 47.3 -53.21 -34.26 -12.29 -15.5 1031.21 1143.21 -20.48 -37.44 89.75 48.44 21.53 12.32 14.69 22.75 0 0 0
Giá CP 4.968 4.923 8.398 9.573 18.408 21.828 9.516 9.569 10.480 11.294 9.895 10.574 7.501 7.809 5.007 6.202 7.917 3.109 2.911 2.305 3.889 2.308 2.504 2.397 2.103 2.002 1.697 1.969 1.867 2.905 2.467 3.169 3.011 3.909 4.819 4.021 5.587 3.597 2.298 2.899 3.094 3.430 2.990 4.605 5.116 3.585 6.696 4.694 6.493 10.693 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PXL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:28:38

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PXL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PXL

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: