CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí - PXT

✅ Xem tín hiệu mua bán PXT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:29:03

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPXT
Giá hiện tại1.6 - Cập nhật vào 01:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn09/06/2021
Cổ phiếu niêm yết20.000.000
Cổ phiếu lưu hành20.000.000
Mã số thuế3500833615
Ngày cấp GPKD26/11/2009
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Thi công các công trình đường ống, bồn bể chứa
- Lắp đặt các hệ thống thiết bị công nghệ, hệ thống thiết bị điều khiển, tự động hoá công nghiệp
- Lắp đặt các hệ thống đường dây tải điện và các hệ thống điện dân dụng và công nghiệp khác
- Sửa chữa phương tiện vận tải thủy...
Mốc lịch sử

- Tiền thân của Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí là Xí nghiệp Xây lắp đường ống bể chứa được thành lập năm 1987
- Năm 2007, Công ty TNHH MTV Xây lắp Đường ống Bồn bể Dầu khí được thành lập trên cơ sở hợp nhất Xí nghiệp Xây lắp Đường ống bồn bể và điện nước, Xí nghiệp Sửa chữa các Công trình Dầu khí và Ban Cù Lao Tào
- Ngày 16/11/2009, CT TNHH MTV Xây lắp Đường ống Bồn bể Dầu khí được chuyển đổi thành CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí.
- Ngày 01/06/2010: Cổ phiếu Công ty PVC-PT chính thức niêm yết trên sàn HOSE với mã PXT
- Ngày 30/11/2011: Thành lập chi nhánh XN-XL 5.
- Ngày 28/05/2021 ngày hủy niêm yết trên HOSE .
- Ngày 09/06/2021 ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 2,200 đ/CP .

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí

Tên đầy đủ: CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí

Tên tiếng Anh: Petroleum Pipeline and Tank Construction Joint Stock Company

Tên viết tắt:PVC - PT

Địa chỉ: Số 35G Đường 30/4 - P.9 - TP.Vũng Tàu - T.Bà Rịa Vũng Tàu

Người công bố thông tin: Mr. Mai Đình Bảo

Điện thoại: (84.28) 5416 0800 - 5416 0801

Fax: (84.28) 5416 0792 - 5416 0793

Email:info@pvc-pt.vn

Website:http://dobc.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 29.129 100.838 33.270 72.077 105.759 182.554 214.180 438.588 308.073 180.028 350.525 652.048 838.499 571.066 176.765
Lợi nhuận cty mẹ 555 634 -10.534 -14.277 -23.027 1.896 20.455 31.127 30.398 -159.269 1.582 4.572 24.668 24.084 3.010
Vốn CSH 54.090 52.983 58.127 74.014 80.424 102.928 85.118 72.141 21.750 55.738 215.224 208.157 215.136 212.232 71.951
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 1.03% 1.2% -18.12% -19.29% -28.63% 1.84% 24.03% 43.15% 139.76% -285.75% 0.74% 2.2% 11.47% 11.35% 4.18%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.91% 0.63% -31.66% -19.81% -21.77% 1.04% 9.55% 7.1% 9.87% -88.47% 0.45% 0.7% 2.94% 4.22% 1.7%
EPS (Lũy kế 4 quý) 58 -257 -607 -382 -1.129 845 659 2.608 -1.742 -6.171 43 812 1.383 615 436
P/E(Giá CP/EPS) 51.6 -15.16 -4.45 -3.67 -1.2 2.25 4.81 2.65 -2.76 -0.58 71.49 7.27 4.34 32.03 0
Giá CP 2.993 3.896 2.701 1.402 1.355 1.901 3.170 6.911 4.808 3.579 3.074 5.903 6.002 19.698 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 29.129 25.376 29.577 20.152 25.733 12.664 942 13.397 6.267 30.950 31.288 9.070 769 35.918 37.914 21.086 10.841 41.486 96.670 22.497 21.901 54.004 52.059 37.636 70.481 54.241 84.271 149.702 150.374 127.397 105.414 40.471 34.791 64.009 24.002 49.509 42.508 69.761 98.412 77.014 105.338 290.231 127.959 125.743 108.115 349.187 156.470 163.319 169.523 211.089 57.189 144.689 158.099 176.765
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
Lợi nhuận 555 498 55 51 30 -1.656 -3.570 -2.921 -2.387 -5.476 -1.363 -3.902 -3.536 -13 -179 -8.434 -14.401 150 111 1.229 406 13.137 2.128 1.436 3.754 2.397 5.597 10.604 12.529 23.334 5.689 1.119 256 -15.715 -20.362 -107.879 -15.313 770 103 240 469 100 50 869 3.553 8.518 3.283 8.008 4.859 14.193 600 4.797 4.494 3.010
Vốn CSH 54.090 53.535 53.037 52.983 52.932 52.901 54.557 58.127 61.048 67.175 72.651 74.014 77.916 81.485 81.498 80.424 88.859 103.260 103.109 102.928 101.699 101.196 88.059 85.118 83.682 79.915 77.518 72.141 61.537 50.697 27.363 21.750 20.631 20.721 35.325 55.738 163.611 215.630 214.860 215.224 215.384 214.796 208.246 208.157 217.490 226.937 218.419 215.136 228.126 227.024 212.831 212.232 207.435 71.951
ROE %(LNST/VCSH) 1.03% 0.93% 0.1% 0.1% 0.06% -3.13% -6.54% -5.03% -3.91% -8.15% -1.88% -5.27% -4.54% -0.02% -0.22% -10.49% -16.21% 0.15% 0.11% 1.19% 0.4% 12.98% 2.42% 1.69% 4.49% 3% 7.22% 14.7% 20.36% 46.03% 20.79% 5.14% 1.24% -75.84% -57.64% -193.55% -9.36% 0.36% 0.05% 0.11% 0.22% 0.05% 0.02% 0.42% 1.63% 3.75% 1.5% 3.72% 2.13% 6.25% 0.28% 2.26% 2.17% 4.18%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.91% 1.96% 0.19% 0.25% 0.12% -13.08% -378.98% -21.8% -38.09% -17.69% -4.36% -43.02% -459.82% -0.04% -0.47% -40% -132.84% 0.36% 0.11% 5.46% 1.85% 24.33% 4.09% 3.82% 5.33% 4.42% 6.64% 7.08% 8.33% 18.32% 5.4% 2.76% 0.74% -24.55% -84.83% -217.9% -36.02% 1.1% 0.1% 0.31% 0.45% 0.03% 0.04% 0.69% 3.29% 2.44% 2.1% 4.9% 2.87% 6.72% 1.05% 3.32% 2.84% 1.7%
EPS (Lũy kế 4 quý) 58 32 -76 -257 -406 -527 -718 -607 -656 -714 -441 -382 -608 -1.151 -1.143 -1.129 -646 95 744 845 855 1.023 486 659 1.118 1.556 2.603 2.608 2.134 1.520 -433 -1.742 -7.229 -8.028 -7.203 -6.171 -716 80 46 43 75 230 652 812 1.168 1.233 1.517 1.383 1.222 1.204 645 615 375 436
P/E(Giá CP/EPS) 51.6 94.75 -59.2 -15.16 -21.44 -15 -7.66 -4.45 -4.27 -2.37 -3.56 -3.67 -1.68 -1.12 -1.01 -1.2 -2.6 17.09 3.49 2.25 4.07 4.48 8.85 4.81 3.46 2.99 2.14 2.65 2.02 3.09 -7.85 -2.76 -0.54 -0.5 -0.89 -0.58 -9.07 42.59 56.45 71.49 57.34 20.44 6.14 7.27 4.71 3.41 4.35 4.34 6.22 8.39 21.55 32.03 0 0
Giá CP 2.993 3.032 4.499 3.896 8.705 7.905 5.500 2.701 2.801 1.692 1.570 1.402 1.021 1.289 1.154 1.355 1.680 1.624 2.597 1.901 3.480 4.583 4.301 3.170 3.868 4.652 5.570 6.911 4.311 4.697 3.399 4.808 3.904 4.014 6.411 3.579 6.494 3.407 2.597 3.074 4.301 4.701 4.003 5.903 5.501 4.205 6.599 6.002 7.601 10.102 13.900 19.698 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PXT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:29:03

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PXT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PXT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: