CTCP Vinaconex 39 - PVV

✅ Xem tín hiệu mua bán PVV Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:50

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPVV
Giá hiện tại1.8 - Cập nhật vào 00:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn03/06/2019
Cổ phiếu niêm yết30.000.000
Cổ phiếu lưu hành30.000.000
Mã số thuế0102141289
Ngày cấp GPKD15/01/2007
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, các công trình điện đến 35 KV, trang trí nội ngoại thất
- San lắp mặt bằng, xử lý nền móng công trình, ...

Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTCP Đầu tư phát triển Giao thông Miền Bắc đăng ký kinh doanh ngày 03/05/2007
- Tháng 05/2007, với sự tham gia góp vốn của TCTy CP XNK và XD Việt Nam, CT đổi tên thành CTCP Đầu tư & Phát triển Vinaconex 9
- Tháng 01/2009, với sự góp vốn TCTy CP xây lắp Dầu khí Việt Nam (PVC). CT chính thức chuyển thành tên CTCP Đầu Tư Xây Dựng Vinaconex - PVC
- Ngày 09/09/2010, ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HNX với giá tham chiếu là 38,000 đồng/ CP
- Ngày 24/05/2019, ngày hủy niêm yết trên sàn HNX
- Ngày 03/06/2019, ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 500 đồng/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vinaconex 39

Tên đầy đủ: CTCP Vinaconex 39

Tên tiếng Anh: Vinaconex 39 JSC

Tên viết tắt:VINACONEX 39

Địa chỉ: Tầng 1 - Tòa nhà CT2A - KĐT Mới Cổ Nhuế - P. Cổ Nhuế 1 - Q. Bắc Từ Liêm - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Vũ Thành Kiên

Điện thoại: (84.24) 3787 5938

Fax: (84.24) 3787 5937

Email:contact@pvv.com.vn

Website:http://pvv.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 2.114 22.610 20.358 8.986 31.005 110.837 279.016 180.732 424.250 362.621 214.608 376.813 710.058 621.479
Lợi nhuận cty mẹ -8.927 -33.734 -31.654 -39.086 -38.145 -41.315 -35.308 -34.787 5.662 1.809 -56.736 -45.930 -1.658 14.449
Vốn CSH -73.789 -47.175 -8.275 23.440 58.693 95.391 150.042 217.830 184.039 165.525 261.428 293.363 329.096 60.672
CP lưu hành 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 12.1% 71.51% 382.53% -166.75% -64.99% -43.31% -23.53% -15.97% 3.08% 1.09% -21.7% -15.66% -0.5% 23.81%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -422.28% -149.2% -155.49% -434.97% -123.03% -37.28% -12.65% -19.25% 1.33% 0.5% -26.44% -12.19% -0.23% 2.32%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.177 -995 -1.150 -1.133 -1.176 -1.798 -899 -327 584 -1.823 -1.155 -1.247 3.031 1.040
P/E(Giá CP/EPS) -3.48 -3.42 -2.52 -0.62 -0.6 -0.56 -1.56 -6.43 5.48 -1.65 -3.12 -4.49 3.3 30.77
Giá CP 4.096 3.403 2.898 702 706 1.007 1.402 2.103 3.200 3.008 3.604 5.599 10.002 32.001
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010
Doanh thu 2.114 5.708 8.500 5.248 3.154 1.379 1.890 15.244 1.845 2.377 2.528 2.046 2.035 11.003 4.329 6.715 8.958 4.291 11.727 30.741 64.078 196.297 10.175 39.491 33.053 110.018 22.035 24.516 24.163 196.070 38.576 61.330 128.274 274.333 42.673 27.421 18.194 52.299 55.812 58.850 47.647 121.661 80.044 114.834 60.274 168.746 257.911 172.427 110.974 461.125 160.354
CP lưu hành 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000
Lợi nhuận -8.927 -13.161 -7.603 -5.608 -7.362 -8.422 -8.468 -6.842 -7.922 -10.571 -9.151 -11.294 -8.070 -6.819 -7.818 -16.526 -6.982 -8.446 -3.314 -26.089 -3.466 -5.976 -18.396 -944 -9.992 -376 -15.662 -8.849 -9.900 25.201 -16.248 -5.279 1.988 31.467 -10.651 -11.300 -7.707 -19.439 -16.258 -17.477 -3.562 -13.371 -246 -21.677 -10.636 -16.950 11.851 2.616 825 9.770 4.679
Vốn CSH -73.789 -64.708 -50.831 -47.175 -32.573 -29.628 -21.074 -8.275 -1.242 3.321 14.955 23.440 29.065 40.847 49.687 58.693 67.300 76.691 90.911 95.391 121.867 121.634 131.600 150.042 150.501 165.800 159.539 217.830 200.543 209.786 164.624 184.039 209.380 189.088 158.648 165.525 176.367 227.264 243.542 261.428 279.027 279.074 290.600 293.363 319.068 326.717 342.899 329.096 330.453 62.220 60.672
ROE %(LNST/VCSH) 12.1% 20.34% 14.96% 11.89% 22.6% 28.43% 40.18% 82.68% 637.84% -318.31% -61.19% -48.18% -27.77% -16.69% -15.73% -28.16% -10.37% -11.01% -3.65% -27.35% -2.84% -4.91% -13.98% -0.63% -6.64% -0.23% -9.82% -4.06% -4.94% 12.01% -9.87% -2.87% 0.95% 16.64% -6.71% -6.83% -4.37% -8.55% -6.68% -6.69% -1.28% -4.79% -0.08% -7.39% -3.33% -5.19% 3.46% 0.79% 0.25% 15.7% 7.71%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -422.28% -230.57% -89.45% -106.86% -233.42% -610.73% -448.04% -44.88% -429.38% -444.72% -361.99% -552% -396.56% -61.97% -180.6% -246.11% -77.94% -196.83% -28.26% -84.87% -5.41% -3.04% -180.8% -2.39% -30.23% -0.34% -71.08% -36.09% -40.97% 12.85% -42.12% -8.61% 1.55% 11.47% -24.96% -41.21% -42.36% -37.17% -29.13% -29.7% -7.48% -10.99% -0.31% -18.88% -17.65% -10.04% 4.59% 1.52% 0.74% 2.12% 2.92%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.177 -1.124 -967 -995 -1.036 -1.055 -1.127 -1.150 -1.298 -1.303 -1.178 -1.133 -1.308 -1.271 -1.326 -1.176 -1.494 -1.377 -1.295 -1.798 -959 -1.177 -990 -899 -1.163 -1.160 -307 -327 -208 189 398 584 383 60 -1.637 -1.823 -2.029 -1.891 -1.689 -1.155 -1.295 -1.531 -1.650 -1.247 -527 -87 2.040 3.031 3.394 3.211 1.040
P/E(Giá CP/EPS) -3.48 -3.65 -4.97 -3.42 -5.31 -3.7 -1.69 -2.52 -1.69 -0.92 -0.76 -0.62 -0.31 -0.31 -0.38 -0.6 -0.33 -0.44 -0.54 -0.56 -1.46 -1.27 -2.02 -1.56 -1.03 -1.03 -4.89 -6.43 -12.53 15.9 7.04 5.48 10.69 44.79 -1.96 -1.65 -2.37 -1.53 -1.48 -3.12 -2.32 -2.09 -1.51 -4.49 -10.63 -40.11 3.97 3.3 6.78 4.61 30.77
Giá CP 4.096 4.103 4.806 3.403 5.501 3.904 1.905 2.898 2.194 1.199 895 702 405 394 504 706 493 606 699 1.007 1.400 1.495 2.000 1.402 1.198 1.195 1.501 2.103 2.606 3.005 2.802 3.200 4.094 2.687 3.209 3.008 4.809 2.893 2.500 3.604 3.004 3.200 2.492 5.599 5.602 3.490 8.099 10.002 23.011 14.803 32.001
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán PVV Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:50

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVV TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVV

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: