Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP - PVE
✅ Xem tín hiệu mua bán PVE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:27:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PVE |
| Giá hiện tại | 2.7 - Cập nhật vào 21:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 02/01/2008 |
| Cổ phiếu niêm yết | 25.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 25.000.000 |
| Mã số thuế | 0301479273 |
| Ngày cấp GPKD | 14/09/2005 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ |
| Ngành | Kiến trúc, tư vấn xây dựng và dịch vụ liên quan |
| Ngành nghề chính | - Tư vấn đầu tư - Khai thác hoạt động các dự án dầu khí, các dự án XD khác - Chế tạo các sản phẩm công nghệ dầu khí - Khảo sát xây dựng, thiết kế: Kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, cơ điện công trình dân dụng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CT Tư vấn đầu tư xây dựng dầu khí (PVICCC) trước đây được thành lập ngày 10/04/1998, là thành viên của TCT Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam) |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Dầu khí - CTCP Tên tiếng Anh: PetroVietnam Engineering Consultancy JSC Tên viết tắt:PV ENGINEERING Địa chỉ: Lầu 10 - PV Gas Tower - 673 Nguyễn Hữu Thọ - H.Nhà Bè - TP.HCM Người công bố thông tin: Mr. Ngô Ngọc Thường Điện thoại: (84.28) 3781 6111 Fax: (84.28) 3781 7111 Email:pve@pve.vn Website:http://www.pve.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 42.201 | 188.686 | 651.057 | 1.227.382 | 1.545.454 | 1.051.854 | 811.084 | 711.608 | 563.367 | 470.799 | 689.422 | 399.293 | 302.268 | 184.954 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 715 | 6.231 | 521 | 6.415 | 21.946 | 29.564 | 33.888 | 25.268 | 14.628 | 13.649 | 57.200 | 19.001 | 15.289 | 9.357 |
| Vốn CSH | 66.419 | 227.353 | 312.414 | 327.309 | 332.126 | 347.309 | 339.347 | 297.150 | 296.927 | 312.400 | 212.538 | 104.915 | 52.002 | 47.778 |
| CP lưu hành | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.08% | 2.74% | 0.17% | 1.96% | 6.61% | 8.51% | 9.99% | 8.5% | 4.93% | 4.37% | 26.91% | 18.11% | 29.4% | 19.58% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.69% | 3.3% | 0.08% | 0.52% | 1.42% | 2.81% | 4.18% | 3.55% | 2.6% | 2.9% | 8.3% | 4.76% | 5.06% | 5.06% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 278 | 35 | 268 | 809 | 1.232 | 1.301 | 1.228 | 591 | 197 | 3.319 | 3.104 | 3.646 | 3.041 | 272 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.44 | 115.53 | 14.58 | 9.03 | 5.93 | 5.77 | 7.74 | 16.24 | 34.58 | 3.34 | 3.87 | 4.28 | 4.28 | 104.74 |
| Giá CP | 2.902 | 4.044 | 3.907 | 7.305 | 7.306 | 7.507 | 9.505 | 9.598 | 6.812 | 11.085 | 12.012 | 15.605 | 13.015 | 28.489 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 42.201 | 104.705 | 31.967 | 52.014 | 114.720 | 48.698 | 45.850 | 441.789 | 230.531 | 245.916 | 307.865 | 443.070 | 386.378 | 246.120 | 670.670 | 242.286 | 425.648 | 129.030 | 257.253 | 239.923 | 176.775 | 224.080 | 185.210 | 225.019 | 272.212 | 180.848 | 158.378 | 100.170 | 243.007 | 92.733 | 146.755 | 80.872 | 210.677 | 78.619 | 57.014 | 124.489 | 221.131 | 156.208 | 209.230 | 102.853 | 119.459 | 109.957 | 98.395 | 71.482 | 87.101 | 92.537 | 68.878 | 53.752 | 37.556 | 54.509 | 70.280 | 22.609 |
| CP lưu hành | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 | 25.000.000 |
| Lợi nhuận | 715 | 5.028 | 316 | 887 | -9.327 | 2.768 | 391 | 6.689 | -6.014 | 4.853 | 3.323 | 4.253 | 2.989 | 3.360 | 9.620 | 5.977 | 22.249 | 1.528 | 1.035 | 4.752 | 11.780 | 7.969 | 8.019 | 6.120 | 9.783 | 6.178 | 8.618 | 689 | 6.264 | 4.302 | 3.526 | 536 | 625 | 795 | 2.755 | 9.474 | 17.267 | 16.518 | 13.567 | 9.848 | 7.912 | 2.968 | 4.107 | 4.014 | 5.589 | 4.321 | 3.302 | 2.077 | 2.630 | 2.484 | 3.304 | 939 |
| Vốn CSH | 66.419 | 86.720 | 227.264 | 227.353 | 306.059 | 315.969 | 312.907 | 312.414 | 311.663 | 320.384 | 310.336 | 327.309 | 339.110 | 321.652 | 343.014 | 332.126 | 325.918 | 306.705 | 317.622 | 347.309 | 342.753 | 334.317 | 325.161 | 339.347 | 318.444 | 308.701 | 302.536 | 297.150 | 295.784 | 289.541 | 285.196 | 296.927 | 296.747 | 296.058 | 294.667 | 312.400 | 249.921 | 232.650 | 216.304 | 212.538 | 100.928 | 103.807 | 98.222 | 104.915 | 101.445 | 95.886 | 46.565 | 52.002 | 49.639 | 47.509 | 44.406 | 47.778 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.08% | 5.8% | 0.14% | 0.39% | -3.05% | 0.88% | 0.12% | 2.14% | -1.93% | 1.51% | 1.07% | 1.3% | 0.88% | 1.04% | 2.8% | 1.8% | 6.83% | 0.5% | 0.33% | 1.37% | 3.44% | 2.38% | 2.47% | 1.8% | 3.07% | 2% | 2.85% | 0.23% | 2.12% | 1.49% | 1.24% | 0.18% | 0.21% | 0.27% | 0.93% | 3.03% | 6.91% | 7.1% | 6.27% | 4.63% | 7.84% | 2.86% | 4.18% | 3.83% | 5.51% | 4.51% | 7.09% | 3.99% | 5.3% | 5.23% | 7.44% | 1.97% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.69% | 4.8% | 0.99% | 1.71% | -8.13% | 5.68% | 0.85% | 1.51% | -2.61% | 1.97% | 1.08% | 0.96% | 0.77% | 1.37% | 1.43% | 2.47% | 5.23% | 1.18% | 0.4% | 1.98% | 6.66% | 3.56% | 4.33% | 2.72% | 3.59% | 3.42% | 5.44% | 0.69% | 2.58% | 4.64% | 2.4% | 0.66% | 0.3% | 1.01% | 4.83% | 7.61% | 7.81% | 10.57% | 6.48% | 9.57% | 6.62% | 2.7% | 4.17% | 5.62% | 6.42% | 4.67% | 4.79% | 3.86% | 7% | 4.56% | 4.7% | 4.15% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 278 | 249 | 48 | 35 | 21 | 153 | 283 | 268 | 257 | 617 | 557 | 809 | 878 | 1.648 | 1.575 | 1.232 | 1.183 | 764 | 1.021 | 1.301 | 1.356 | 1.276 | 1.204 | 1.228 | 1.011 | 870 | 795 | 591 | 585 | 360 | 219 | 197 | 612 | 1.478 | 2.461 | 3.319 | 3.861 | 3.929 | 3.583 | 3.104 | 2.378 | 2.375 | 3.083 | 3.646 | 4.150 | 3.572 | 3.040 | 3.041 | 2.711 | 1.949 | 1.229 | 272 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.44 | 14.04 | 64.39 | 115.53 | 124.89 | 6.35 | 9.18 | 14.58 | 17.54 | 8.76 | 9.34 | 9.03 | 9.68 | 5.04 | 4.44 | 5.93 | 5.16 | 9.43 | 7.54 | 5.77 | 5.46 | 6.82 | 8.39 | 7.74 | 11.38 | 17.24 | 8.55 | 16.24 | 12.65 | 17.24 | 28.27 | 34.58 | 13.08 | 6.29 | 4.31 | 3.34 | 2.51 | 3.05 | 2.74 | 3.87 | 6.77 | 9.94 | 9.11 | 4.28 | 4.02 | 5.6 | 6.12 | 4.28 | 5.83 | 14.37 | 14.64 | 104.74 |
| Giá CP | 2.902 | 3.496 | 3.091 | 4.044 | 2.623 | 972 | 2.598 | 3.907 | 4.508 | 5.405 | 5.202 | 7.305 | 8.499 | 8.306 | 6.993 | 7.306 | 6.104 | 7.205 | 7.698 | 7.507 | 7.404 | 8.702 | 10.102 | 9.505 | 11.505 | 14.999 | 6.797 | 9.598 | 7.400 | 6.206 | 6.191 | 6.812 | 8.005 | 9.297 | 10.607 | 11.085 | 9.691 | 11.983 | 9.817 | 12.012 | 16.099 | 23.608 | 28.086 | 15.605 | 16.683 | 20.003 | 18.605 | 13.015 | 15.805 | 28.007 | 17.993 | 28.489 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVE
Chia sẻ lên:
