CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh - QNC

✅ Xem tín hiệu mua bán QNC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:29:18

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuQNC
Giá hiện tại5.4 - Cập nhật vào 07:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn17/01/2008
Cổ phiếu niêm yết60.000.000
Cổ phiếu lưu hành60.000.000
Mã số thuế5700100263
Ngày cấp GPKD28/03/2005
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim
Ngành nghề chính- Cung cấp các sản phẩm vật liệu xây dựng như xi măng PCB 30, PCB 40
- Sản xuất đá xây dựng, sản xuất than, vật liệu xây dựng
- Cung cấp các dịch vụ thi công cơ giới, các công trình chung cư
- Cung cấp các dịch vụ khác như khách sạn, san lấp, đào ủi...
Mốc lịch sử

- Năm 1985: Tiền thân là XN Than Uông Bí được thành lập.

- Ngày 22/01/1997: Quyết định số 262/QĐ-UB của UBND tỉnh Quảng Ninh sáp nhập XN Xây dựng Uông bí vào XN Than Uông bí thành lập CT Xi măng và Xây dựng Uông Bí.

- Ngày 11/04/1998: Quyết định số 1125/QĐ-UB của UBND tỉnh Quảng Ninh sáp nhập CT Xi măng Quảng Ninh vào CT Xi măng và Xây dựng Uông bí thành lập CT Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh.

- Ngày 04/02/2005: Quyết định số 497/QĐ-UB của UBND tỉnh Quảng Ninh phê duyệt CPH. Tên công ty được thay đổi thành CTCP Xi măng và xây dựng Quảng Ninh.

- Tháng 04/2006: Tăng vốn điều lệ lên 71.5 tỷ đồng. .

- Tháng 05/2007: Tăng vốn điều lệ lên 117.8 tỷ đồng. .

- Tháng 09/2007: Tăng vốn điều lệ lên 125 tỷ đồng. .

- Ngày 10/01/2008: Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). .

- Ngày 17/01/2008: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). .

- Tháng 03/2010: Tăng vốn điều lệ lên 170.9 tỷ đồng. .

- Năm 2011: Tăng vốn điều lệ lên 184.5 tỷ đồng. .

- Ngày 04/01/2018: Tăng vốn điều lệ lên 371.81 tỷ đồng. .

- Ngày 16/03/2020: Tăng vốn điều lệ lên 387.21 tỷ đồng.

- Ngày 29/09/2020: Ngày hủy niêm yết trên HNX.

- Ngày 06/10/2020: Ngày giao dịch trên UPCoM.

- Ngày 01/03/2021: Tăng vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh

Tên đầy đủ: CTCP Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh

Tên tiếng Anh: Quang Ninh Construction & Cement Joint Stock Company

Tên viết tắt:QNCC

Địa chỉ: Khu Hợp Thành - P. Phương Nam - Tp. Uông Bí - T. Quảng Ninh

Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Văn Công

Điện thoại: (84.203) 366 8355 - 366 8388

Fax: (84.203) 366 8354

Email:qnc@qncc.vn; vanphongqnc@gmail.com

Website:http://www.qncc.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 310.836 1.497.644 1.209.354 1.545.735 1.364.842 1.122.630 959.069 1.070.986 918.050 1.288.333 1.258.904 1.600.006 1.630.897 1.418.765 960.632 736.683 364.807
Lợi nhuận cty mẹ 20.328 89.242 91.020 85.734 69.701 -1.059 -240.412 -63.975 3.161 11.539 5.831 4.013 26.175 55.766 65.343 51.828 37.509
Vốn CSH 609.415 447.478 371.279 196.756 60.845 16.046 171.476 179.813 219.849 205.038 209.042 210.487 226.806 216.387 196.275 194.871 182.186
CP lưu hành 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 3.34% 19.94% 24.52% 43.57% 114.56% -6.6% -140.2% -35.58% 1.44% 5.63% 2.79% 1.91% 11.54% 25.77% 33.29% 26.6% 20.59%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 6.54% 5.96% 7.53% 5.55% 5.11% -0.09% -25.07% -5.97% 0.34% 0.9% 0.46% 0.25% 1.6% 3.93% 6.8% 7.04% 10.28%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.544 1.593 1.434 3.441 1.162 -8.177 -3.290 -1.566 729 316 208 349 3.141 4.753 3.605 4.275 1.190
P/E(Giá CP/EPS) 3.89 4.9 4.67 0.84 3.1 -0.49 -1.37 -3.58 9.74 19.92 24.55 21.18 3.72 6.46 6.8 5.61 0
Giá CP 6.006 7.806 6.697 2.890 3.602 4.007 4.507 5.606 7.100 6.295 5.106 7.392 11.685 30.704 24.514 23.983 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 1/2007
Doanh thu 310.836 497.740 339.516 327.875 332.513 386.789 269.465 320.353 232.747 504.666 329.528 316.548 394.993 486.354 298.206 311.935 268.347 448.573 260.150 213.315 200.592 242.049 278.644 264.496 173.880 335.849 315.117 237.521 182.499 233.454 222.332 253.853 208.411 303.982 273.532 424.204 286.615 339.686 208.086 319.110 392.022 487.254 357.845 409.284 345.623 523.463 369.728 437.988 299.718 453.434 314.899 376.722 273.710 352.925 242.406 215.702 149.599 202.142 187.368 178.901 168.272 196.535 0 168.272
CP lưu hành 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000 60.000.000
Lợi nhuận 20.328 55.135 8.102 3.771 22.234 73.475 -20.000 16.939 20.606 32.017 -7.645 48.321 13.041 62.520 5.395 430 1.356 36.077 5.245 1.201 -43.582 -214.640 2.716 -34.124 5.636 -23.991 -13.300 -6.941 -19.743 -3.790 1.683 3.106 2.162 6.344 1.786 2.150 1.259 2.398 7 3.366 60 355 39 2.504 1.115 791 1.953 12.224 11.207 17.611 12.409 9.343 16.403 18.831 22.746 14.314 9.452 8.146 12.882 15.928 14.872 22.637 0 14.872
Vốn CSH 609.415 608.235 552.476 447.478 454.959 432.717 359.421 371.279 354.453 221.158 191.764 196.756 148.437 126.319 63.767 60.845 60.388 59.900 23.776 16.046 15.379 79.755 174.382 171.476 207.483 142.042 166.050 179.813 180.187 199.589 204.570 219.849 230.825 212.254 206.621 205.038 203.526 205.659 209.473 209.042 206.061 209.838 210.532 210.487 211.809 226.440 228.680 226.806 215.433 221.099 208.026 216.387 225.834 209.145 195.584 196.275 197.818 189.556 206.207 194.871 182.186 204.770 189.777 182.186
ROE %(LNST/VCSH) 3.34% 9.06% 1.47% 0.84% 4.89% 16.98% -5.56% 4.56% 5.81% 14.48% -3.99% 24.56% 8.79% 49.49% 8.46% 0.71% 2.25% 60.23% 22.06% 7.48% -283.39% -269.12% 1.56% -19.9% 2.72% -16.89% -8.01% -3.86% -10.96% -1.9% 0.82% 1.41% 0.94% 2.99% 0.86% 1.05% 0.62% 1.17% 0% 1.61% 0.03% 0.17% 0.02% 1.19% 0.53% 0.35% 0.85% 5.39% 5.2% 7.97% 5.97% 4.32% 7.26% 9% 11.63% 7.29% 4.78% 4.3% 6.25% 8.17% 8.16% 11.05% 0% 8.16%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 6.54% 11.08% 2.39% 1.15% 6.69% 19% -7.42% 5.29% 8.85% 6.34% -2.32% 15.26% 3.3% 12.85% 1.81% 0.14% 0.51% 8.04% 2.02% 0.56% -21.73% -88.68% 0.97% -12.9% 3.24% -7.14% -4.22% -2.92% -10.82% -1.62% 0.76% 1.22% 1.04% 2.09% 0.65% 0.51% 0.44% 0.71% 0% 1.05% 0.02% 0.07% 0.01% 0.61% 0.32% 0.15% 0.53% 2.79% 3.74% 3.88% 3.94% 2.48% 5.99% 5.34% 9.38% 6.64% 6.32% 4.03% 6.88% 8.9% 8.84% 11.52% NAN% 8.84%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.544 1.638 2.077 1.593 1.857 1.860 1.075 1.434 2.312 2.235 3.062 3.441 2.189 1.878 1.166 1.162 1.182 -29 -7.368 -8.177 -10.318 -10.165 -2.291 -3.290 -2.100 -3.480 -2.381 -1.566 -1.020 172 723 729 677 628 413 316 382 317 206 208 161 218 242 349 900 1.491 2.500 3.141 2.972 3.443 3.746 4.753 5.548 5.111 4.353 3.605 3.730 4.160 5.318 4.275 3.001 3.001 1.190 1.190
P/E(Giá CP/EPS) 3.89 3.66 3.27 4.9 6.78 5.7 12.28 4.67 3.5 2.24 1.73 0.84 1.01 1.28 2.06 3.1 3.04 -136.55 -0.46 -0.49 -0.41 -0.34 -1.83 -1.37 -1.62 -1.38 -2.31 -3.58 -7.26 32.57 8.3 9.74 12.12 13.22 15.74 19.92 19.88 17.34 25.73 24.55 32.94 25.19 26.03 21.18 7.67 4.83 4.16 3.72 6.06 6.39 6.38 6.46 5.44 7.61 9.21 6.8 5.55 5.17 6.36 5.61 11 0 0 0
Giá CP 6.006 5.995 6.792 7.806 12.590 10.602 13.201 6.697 8.092 5.006 5.297 2.890 2.211 2.404 2.402 3.602 3.593 3.960 3.389 4.007 4.230 3.456 4.193 4.507 3.402 4.802 5.500 5.606 7.405 5.602 6.001 7.100 8.205 8.302 6.501 6.295 7.594 5.497 5.300 5.106 5.303 5.491 6.299 7.392 6.903 7.202 10.400 11.685 18.010 22.001 23.899 30.704 30.181 38.895 40.091 24.514 20.702 21.507 33.822 23.983 33.011 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán QNC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:29:18

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU QNC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU QNC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: