CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí - PXS
✅ Xem tín hiệu mua bán PXS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:28:54| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PXS |
| Giá hiện tại | 2.7 - Cập nhật vào 05:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/07/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 60.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 60.000.000 |
| Mã số thuế | 3500834094 |
| Ngày cấp GPKD | 26/11/2009 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Khảo sát thiết kế, chế tạo, lắp đặt các chân đế giàn khoan, các kết cấu kim loại, các bồn bể chứa (xăng dầu, khí hoá lỏng, nước), bình chịu áp lực và hệ thống công nghệ - Khảo sát duy tu bảo dưỡng và sửa chữa các công trình dầu khí (ngoài khơi và trên đất liền), các công trình dân dụng và công nghiệp khác... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTy TNHH một thành viên Kết cấu kim loại và Lắp máy Dầu khí được thành lập ngày 02/12/2007 thuộc TCTy CP Xây lắp dầu khí |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí Tên tiếng Anh: Petroleum Equipment Assembly & Metal Structure .,JSC Tên viết tắt:PVC - MS Địa chỉ: 2 Nguyễn Hữu Cảnh - P.Thắng Nhất - Tp.Vũng Tàu - T.Bà Rịa Vũng Tàu Người công bố thông tin: Mr. Phạm Quang Bình Điện thoại: (84.254) 384 8229 Fax: (84.254) 384 8404 Email:sales@pvc-ms.vn Website:http://www.pvc-ms.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 122.595 | 553.057 | 1.081.502 | 1.136.967 | 306.501 | 237.520 | 844.838 | 1.549.512 | 1.756.009 | 1.662.352 | 1.009.345 | 1.187.516 | 1.054.777 | 525.064 | 183.164 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -49.880 | -64.536 | 4.264 | 1.417 | -246.595 | -139.342 | 1.582 | 89.821 | 109.959 | 123.543 | 76.090 | 65.979 | 110.527 | 87.998 | 11.419 |
| Vốn CSH | 227.723 | 304.783 | 343.389 | 338.233 | 555.277 | 698.137 | 777.571 | 811.248 | 709.502 | 650.068 | 498.127 | 500.955 | 472.357 | 221.887 | 0 |
| CP lưu hành | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -21.9% | -21.17% | 1.24% | 0.42% | -44.41% | -19.96% | 0.2% | 11.07% | 15.5% | 19% | 15.28% | 13.17% | 23.4% | 39.66% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -40.69% | -11.67% | 0.39% | 0.12% | -80.45% | -58.67% | 0.19% | 5.8% | 6.26% | 7.43% | 7.54% | 5.56% | 10.48% | 16.76% | 6.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.789 | -592 | 53 | -3.264 | -2.380 | -1.313 | 798 | 1.971 | 2.755 | 2.677 | 565 | 2.978 | 5.956 | 1.094 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -2.35 | -7.11 | 122.31 | -1.5 | -2.07 | -3.9 | 12.43 | 6.39 | 8.28 | 7.96 | 18.4 | 3.39 | 1.71 | 19.46 | 0 |
| Giá CP | 4.204 | 4.209 | 6.482 | 4.896 | 4.927 | 5.121 | 9.919 | 12.595 | 22.811 | 21.309 | 10.396 | 10.095 | 10.185 | 21.289 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 122.595 | 140.006 | 145.664 | 85.679 | 181.708 | 134.726 | 390.519 | 294.524 | 261.733 | 312.315 | 347.913 | 298.083 | 178.656 | 124.887 | 57.904 | 64.593 | 59.117 | 100.224 | 71.333 | 47.348 | 18.615 | 78.926 | 24.189 | 398.097 | 343.626 | 272.064 | 221.215 | 430.842 | 625.391 | 301.486 | 392.407 | 598.181 | 463.935 | 332.379 | 449.778 | 522.991 | 357.204 | 327.582 | 303.335 | 254.654 | 123.774 | 186.305 | 249.666 | 434.310 | 317.235 | 324.228 | 313.372 | 209.560 | 207.617 | 180.990 | 119.121 | 112.903 | 112.050 | 84.792 | 44.862 | 53.510 |
| CP lưu hành | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 |
| Lợi nhuận | -49.880 | 137 | -27.226 | -29.930 | -7.517 | 809 | 1.090 | 835 | 1.530 | 335 | 488 | 281 | 313 | -175.683 | -20.777 | -33.771 | -16.364 | -56.410 | -36.252 | -26.568 | -20.112 | -33.138 | 1.021 | 13.525 | 20.174 | 4.355 | 9.828 | 41.606 | 34.032 | 19.096 | 14.916 | 47.196 | 28.751 | 20.633 | 41.158 | 40.950 | 20.802 | 27.204 | 33.483 | 10.329 | 5.074 | 3.860 | 2.006 | 29.223 | 30.890 | 36.605 | 15.013 | 28.169 | 30.740 | 51.999 | 14.112 | 16.836 | 5.051 | 5.989 | 2.030 | 3.400 |
| Vốn CSH | 227.723 | 277.694 | 277.557 | 304.783 | 334.714 | 345.288 | 344.479 | 343.389 | 342.554 | 340.364 | 340.029 | 338.233 | 337.951 | 358.908 | 534.591 | 555.277 | 589.048 | 605.412 | 661.822 | 698.137 | 724.705 | 745.454 | 778.592 | 777.571 | 843.807 | 823.355 | 819.000 | 811.248 | 796.419 | 758.432 | 676.085 | 709.502 | 690.931 | 661.456 | 690.823 | 650.068 | 642.694 | 621.613 | 531.907 | 498.127 | 514.937 | 475.668 | 502.961 | 500.955 | 496.549 | 466.631 | 468.665 | 472.357 | 269.008 | 259.988 | 236.000 | 221.887 | 205.051 | 86.515 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -21.9% | 0.05% | -9.81% | -9.82% | -2.25% | 0.23% | 0.32% | 0.24% | 0.45% | 0.1% | 0.14% | 0.08% | 0.09% | -48.95% | -3.89% | -6.08% | -2.78% | -9.32% | -5.48% | -3.81% | -2.78% | -4.45% | 0.13% | 1.74% | 2.39% | 0.53% | 1.2% | 5.13% | 4.27% | 2.52% | 2.21% | 6.65% | 4.16% | 3.12% | 5.96% | 6.3% | 3.24% | 4.38% | 6.29% | 2.07% | 0.99% | 0.81% | 0.4% | 5.83% | 6.22% | 7.84% | 3.2% | 5.96% | 11.43% | 20% | 5.98% | 7.59% | 2.46% | 6.92% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -40.69% | 0.1% | -18.69% | -34.93% | -4.14% | 0.6% | 0.28% | 0.28% | 0.58% | 0.11% | 0.14% | 0.09% | 0.18% | -140.67% | -35.88% | -52.28% | -27.68% | -56.28% | -50.82% | -56.11% | -108.04% | -41.99% | 4.22% | 3.4% | 5.87% | 1.6% | 4.44% | 9.66% | 5.44% | 6.33% | 3.8% | 7.89% | 6.2% | 6.21% | 9.15% | 7.83% | 5.82% | 8.3% | 11.04% | 4.06% | 4.1% | 2.07% | 0.8% | 6.73% | 9.74% | 11.29% | 4.79% | 13.44% | 14.81% | 28.73% | 11.85% | 14.91% | 4.51% | 7.06% | 4.52% | 6.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.789 | -1.076 | -1.064 | -592 | -80 | 71 | 63 | 53 | 44 | 24 | -2.910 | -3.264 | -3.832 | -4.110 | -2.122 | -2.380 | -2.260 | -2.322 | -1.935 | -1.313 | -645 | 26 | 651 | 798 | 1.266 | 1.497 | 1.796 | 1.971 | 2.167 | 2.163 | 2.230 | 2.755 | 2.630 | 2.471 | 2.701 | 2.677 | 2.147 | 1.905 | 1.372 | 565 | 1.070 | 1.759 | 2.631 | 2.978 | 3.234 | 3.663 | 4.927 | 5.956 | 5.684 | 4.400 | 1.800 | 1.094 | 253 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -2.35 | -3.25 | -5.17 | -7.11 | -156.16 | 159.72 | 110.81 | 122.31 | 175.32 | 310.91 | -1.86 | -1.5 | -0.65 | -1.36 | -2.21 | -2.07 | -1.86 | -2.23 | -3.62 | -3.9 | -11.16 | 390.84 | 15.28 | 12.43 | 8.29 | 6.39 | 7.18 | 6.39 | 5.63 | 5.36 | 6.82 | 8.28 | 7.64 | 9.23 | 12.03 | 7.96 | 10.62 | 7.72 | 7.58 | 18.4 | 8.13 | 4.38 | 3.34 | 3.39 | 2.94 | 1.94 | 2.31 | 1.71 | 2.27 | 3.23 | 9.61 | 19.46 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 4.204 | 3.497 | 5.501 | 4.209 | 12.493 | 11.340 | 6.981 | 6.482 | 7.714 | 7.462 | 5.413 | 4.896 | 2.491 | 5.590 | 4.690 | 4.927 | 4.204 | 5.178 | 7.005 | 5.121 | 7.198 | 10.162 | 9.947 | 9.919 | 10.495 | 9.566 | 12.895 | 12.595 | 12.200 | 11.594 | 15.209 | 22.811 | 20.093 | 22.807 | 32.493 | 21.309 | 22.801 | 14.707 | 10.400 | 10.396 | 8.699 | 7.704 | 8.788 | 10.095 | 9.508 | 7.106 | 11.381 | 10.185 | 12.903 | 14.212 | 17.298 | 21.289 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PXS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PXS
Chia sẻ lên:
