Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

huong-dan-mo-tai-khoan-chung-khoan-truc-tuyen-tai-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1TCMCTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngHOSE 7136080871360808
2TCOCTCP Vận tải Đa phương thức Duyên HảiHOSE 1871100018711000
3TCRCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraHOSE 1037319010373190
4TCTCTCP Cáp treo Núi Bà Tây NinhHOSE 1278800012788000
5TCWCTCP Kho Vận Tân CảngUPCOM 1999102019991020
6TCXCTCP Chứng khoán Kỹ ThươngHOSE 23113080212311308021
7TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVHNX 6193520261935202
8TDBCTCP Thủy điện Định BìnhUPCOM 82300008230000
9TDCCTCP Kinh doanh và Phát triển Bình DươngHOSE 100000000100000000
10TDFCTCP Trung ĐôUPCOM 3000000030000000
11TDGCTCP Đầu tư TDG GLOBALHOSE 1677000016770000
12TDHCTCP Phát triển Nhà Thủ ĐứcHOSE 112652767112652767
13TDICTCP Tập đoàn TDIUPCOM 30000003000000
14TDMCTCP Nước Thủ Dầu MộtHOSE 100000000100000000
15TDNCTCP Than Đèo Nai - VinacominHNX 2943909729439097
16TDPCTCP Thuận ĐứcHOSE 5375983753759837
17TDSCTCP Thép Thủ Đức - VNSTEELUPCOM 1222539312225393
18TDTCTCP Đầu tư và Phát triển TDTHNX 2389653423896534
19TDWCTCP Cấp nước Thủ ĐứcHOSE 85000008500000
20TEDTổng Công ty tư vấn thiết kế giao thông vận tải - CTCPUPCOM 1250000012500000
21TEGCTCP Năng lượng và Bất động sản Trường ThànhHOSE 3238364232383642
22TELCTCP Phát triển Công trình Viễn thôngUPCOM 50000005000000
23TETCTCP Vải sợi May mặc Miền BắcHNX 57029405702940
24TFCCTCP TrangHNX 1682999416829994
25TGGCTCP The Golden GroupHOSE 2729999027299990
26TGPCTCP Trường PhúUPCOM 1000000010000000
27TH1CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt NamUPCOM 1353926713539267
28THBCTCP Bia Hà Nội - Thanh HóaHNX 1142457011424570
29THDCTCP ThaiholdingsHNX 350000000350000000
30THGCTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền GiangHOSE 1451956014519560
31THMCTCP Tứ Hải Hà NamUPCOM
32THMCTCP Tứ Hải Hà NamUPCoM 1215280012152800
33THNCTCP Cấp nước Thanh HóaUPCOM 3299541132995411
34THPCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận PhướcUPCOM 2161118521611185
35THSCTCP Thanh Hoa - Sông ĐàHNX 30000003000000
36THTCTCP Than Hà Tu - VinacominHNX 2456905224569052
37THUCTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh HóaUPCOM 32977903297790
38THWCTCP Cấp nước Tân HòaUPCOM 50000005000000
39TIDCTCP Tổng Công ty Tín NghĩaUPCOM 200000000200000000
40TIECTCP TIEUPCOM 95699009569900
41TIGCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng LongHNX 176006485176006485
42TINCông Ty Tài chính Cổ phần Tín ViệtUPCOM 7013721470137214
43TIPCTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín NghĩaHOSE 2600314326003143
44TISCTCP Gang thép Thái NguyênUPCOM 184000000184000000
45TIXCTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân BìnhHOSE 3000000030000000
46TJCCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mạiHNX 86000008600000
47TKACTCP Bao bì Tân Khánh AnUPCOM 38000003800000
48TKCCTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân KỷHNX 1567471215674712
49TKGCTCP Sản xuất và Thương mại Tùng KhánhHNX 63153126315312
50TKUCTCP Công nghiệp Tung KuangHNX 65963726596372

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: