CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL - TDS

✅ Xem tín hiệu mua bán TDS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:54

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTDS
Giá hiện tại8.2 - Cập nhật vào 03:04 ngày 26/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn06/10/2011
Cổ phiếu niêm yết12.225.393
Cổ phiếu lưu hành12.225.393
Mã số thuế0305409326
Ngày cấp GPKD29/12/2007
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản
Ngành nghề chính- Sản xuất, mua bán, XNK thép , nguyên nhiên liệu, thứ phế kim loại cho sản xuất thép, các loại vật tư, thiết bị, phụ tùng cho SX thép, xây dựng, giao thông, cơ khí, công nghiệp
- Sản xuất, mua bán VLXD
- Sản xuất, kinh doanh oxy, nitơ, argon dạng khí và lỏng
- Kinh doanh, khai thác cảng.
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Việt Nam Kim Khí CTy - VIKIMCO thành lập năm 1960
- Ngày 01/01/1978, đổi tên thành Nhà máy Quốc doanh Cán Thép VIKIMCO
- Ngày 27/07/1988, đổi tên thành Nhà máy Thép Thủ Đức
- Ngày 01/07/2007, chuyển đổi thành CTy Thép Thủ Đức
- Ngày 01/01/2008, chuyển thành CTCP Thép Thủ Đức.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL

Tên đầy đủ: CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL

Tên tiếng Anh: VNSTEEL - Thu Duc Steel JSC

Tên viết tắt:Thép Thủ Đức - VNSTEEL

Địa chỉ: Km 9 - Xa lộ Hà Nội - P.Trường Thọ - Q.Thủ Đức - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Xuân Tiến

Điện thoại: (84.28) 3896 9612 - 3731 2466

Fax: (84.28) 3731 0154

Email:thepthuducvkc@vnn.vn

Website:https://thepthuduc.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 348.629 1.843.410 2.323.957 2.161.217 2.104.216 2.485.937 2.027.196 1.710.303 1.583.217 1.860.312 1.533.146 482.136 359.703 173.565
Lợi nhuận cty mẹ 4.390 -971 44.776 21.610 29.371 34.597 72.135 34.848 42.732 12.055 3.009 146 11.318 5.108
Vốn CSH 295.518 298.173 299.638 261.703 267.226 268.626 218.163 203.223 178.761 158.816 162.713 160.786 198.353 168.825
CP lưu hành 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393
ROE %(LNST/VCSH) 1.49% -0.33% 14.94% 8.26% 10.99% 12.88% 33.06% 17.15% 23.9% 7.59% 1.85% 0.09% 5.71% 3.03%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.26% -0.05% 1.93% 1% 1.4% 1.39% 3.56% 2.04% 2.7% 0.65% 0.2% 0.03% 3.15% 2.94%
EPS (Lũy kế 4 quý) -380 317 4.262 1.837 2.459 6.218 3.007 3.663 2.538 259 90 12 926 460
P/E(Giá CP/EPS) -31.88 55.87 3.97 6.21 4.6 2.06 3.33 3.3 1.85 18.52 96.74 1425.66 0 0
Giá CP 12.114 17.711 16.920 11.408 11.311 12.809 10.013 12.088 4.695 4.797 8.707 17.108 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 3/2012 Quý 1/2011 Quý 1/2010
Doanh thu 348.629 325.017 406.470 357.718 754.205 665.872 401.715 655.001 601.369 599.890 589.253 481.924 490.150 458.307 416.866 475.289 753.754 585.973 623.482 661.575 614.907 600.713 568.482 424.422 433.579 469.175 422.909 368.307 449.912 375.919 373.860 445.874 387.564 476.454 464.067 490.545 429.246 567.418 496.022 469.706 482.136 359.703 173.565
CP lưu hành 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393 12.225.393
Lợi nhuận 4.390 14.820 -21.866 -1.986 8.061 -1.558 -644 34.141 12.837 2.935 2.192 7.685 8.798 5.915 54 13.315 10.087 1.108 5.549 10.737 17.203 25.617 22.459 7.888 16.171 6.815 5.891 16.254 5.888 11.420 11.220 15.314 4.778 10.927 14 2.583 -1.469 1.829 226 954 146 11.318 5.108
Vốn CSH 295.518 291.128 276.307 298.173 300.159 297.436 298.994 299.638 279.666 266.829 263.894 261.703 254.018 273.195 267.280 267.226 287.908 278.080 274.175 268.626 283.441 266.238 240.621 218.163 232.097 215.928 209.113 203.223 207.289 201.401 189.981 178.761 175.123 169.584 158.656 158.816 163.300 164.768 162.939 162.713 160.786 198.353 168.825
ROE %(LNST/VCSH) 1.49% 5.09% -7.91% -0.67% 2.69% -0.52% -0.22% 11.39% 4.59% 1.1% 0.83% 2.94% 3.46% 2.17% 0.02% 4.98% 3.5% 0.4% 2.02% 4% 6.07% 9.62% 9.33% 3.62% 6.97% 3.16% 2.82% 8% 2.84% 5.67% 5.91% 8.57% 2.73% 6.44% 0.01% 1.63% -0.9% 1.11% 0.14% 0.59% 0.09% 5.71% 3.03%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.26% 4.56% -5.38% -0.56% 1.07% -0.23% -0.16% 5.21% 2.13% 0.49% 0.37% 1.59% 1.79% 1.29% 0.01% 2.8% 1.34% 0.19% 0.89% 1.62% 2.8% 4.26% 3.95% 1.86% 3.73% 1.45% 1.39% 4.41% 1.31% 3.04% 3% 3.43% 1.23% 2.29% 0% 0.53% -0.34% 0.32% 0.05% 0.2% 0.03% 3.15% 2.94%
EPS (Lũy kế 4 quý) -380 -79 -1.419 317 3.272 3.663 4.030 4.262 2.098 1.768 2.011 1.837 2.297 2.402 2.009 2.459 2.248 2.830 4.835 6.218 5.985 5.900 4.362 3.007 3.692 2.850 3.227 3.663 3.586 3.495 3.455 2.538 1.497 986 242 259 126 246 97 90 12 926 460
P/E(Giá CP/EPS) -31.88 -157.5 -10.78 55.87 6.72 5.84 5.81 3.97 7.1 7.47 5.97 6.21 4.31 4.54 5.47 4.6 6.09 4.38 2.75 2.06 2.51 2.07 2.38 3.33 3.63 3.96 4.56 3.3 4.18 2.98 2.37 1.85 4.07 6.19 19.84 18.52 38.11 25.6 90.15 96.74 1425.66 0 0
Giá CP 12.114 12.443 15.297 17.711 21.988 21.392 23.414 16.920 14.896 13.207 12.006 11.408 9.900 10.905 10.989 11.311 13.690 12.395 13.296 12.809 15.022 12.213 10.382 10.013 13.402 11.286 14.715 12.088 14.989 10.415 8.188 4.695 6.093 6.103 4.801 4.797 4.802 6.298 8.745 8.707 17.108 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TDS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:54

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TDS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TDS

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: