CTCP The Golden Group - TGG
✅ Xem tín hiệu mua bán TGG Lần cập nhật mới nhất: 2023-11-02 10:31:10| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TGG |
| Giá hiện tại | 2.3 - Cập nhật vào 04:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HOSE |
| Thời gian lên sàn | 25/05/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 27.299.990 |
| Cổ phiếu lưu hành | 27.299.990 |
| Mã số thuế | 0105787835 |
| Ngày cấp GPKD | 10/02/2012 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | Đầu tư đa ngành, trên các lĩnh vực như: Bất động sản, chứng khoán, mua bán nợ, thủy sản, nông sản, trồng trọt và chăn nuôi. |
| Mốc lịch sử | - Năm 2012: Công ty được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 100,000,000,000 đồng. . - Năm 2016: Tăng vốn điều lệ lên 260,000,000,000 đồng. - Ngày 25/05/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu là 10,700đ/CP. - Ngày 14/09/2018: Tăng vốn điều lệ lên 272,999,900,000 đồng. - Ngày 24/07/2021: Đổi tên từ CTCP Xây dựng và Đầu tư Trường Giang thành CTCP Louis Capital. - Năm 2022: Tăng vốn điều lệ lên 311,000,000,000 đồng. - Tháng 05/2023: Tăng vốn điều lệ lên 366,000,000,000 đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP The Golden Group Tên tiếng Anh: The Golden Group Joint Stock Company Tên viết tắt: Địa chỉ: Số 7-9 đường số 7 - Khu Đô Thị Sala - P. An Lợi Đông - Tp. Thủ Đức - Việt Nam Người công bố thông tin: Mr. Võ Kim Nguyên Điện thoại: (84.28) 7777 9999 Fax: Email:info@thegoldengroup.vn Website:https://thegoldengroup.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.146 | 585.450 | 867.273 | 10.220 | 49.456 | 90.948 | 101.380 | 36.576 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -15.547 | 4.943 | 90.525 | -4.363 | 705 | 5.657 | 14.372 | 8.938 |
| Vốn CSH | 333.789 | 433.697 | 283.733 | 280.810 | 285.696 | 282.552 | 0 | 266.443 |
| CP lưu hành | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -4.66% | 1.14% | 31.9% | -1.55% | 0.25% | 2% | INF% | 3.35% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -724.46% | 0.84% | 10.44% | -42.69% | 1.43% | 6.22% | 14.18% | 24.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.107 | 2.098 | 1.532 | -176 | 150 | 443 | 0 | 344 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -4.25 | 3.24 | 6.31 | -6.49 | 19.82 | 33.52 | 0 | 0 |
| Giá CP | 4.705 | 6.798 | 9.667 | 1.142 | 2.973 | 14.849 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 660 | 886 | 600 | 837 | 68.795 | 209.846 | 305.972 | 682.620 | 166.790 | 17.829 | 34 | 3.412 | 2.624 | 2.074 | 2.110 | 14.798 | 11.744 | 11.723 | 11.191 | 24.417 | 16.239 | 23.271 | 27.021 | 11.539 | 19.947 | 38.406 | 31.488 | 36.576 |
| CP lưu hành | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 | 27.299.990 |
| Lợi nhuận | 28.146 | -26.256 | -17.437 | -11.725 | 7.450 | -8.513 | 17.731 | 27.040 | 21.172 | 42.657 | -344 | -219 | -267 | -4.062 | 185 | -1.020 | 102 | 1.239 | 384 | 1.839 | 611 | 2.004 | 1.203 | 1.775 | 6.537 | 2.881 | 3.179 | 8.938 |
| Vốn CSH | 160.827 | 289.889 | 333.789 | 367.027 | 379.034 | 433.697 | 446.772 | 417.829 | 306.445 | 283.733 | 241.076 | 280.370 | 280.589 | 280.810 | 284.872 | 284.799 | 285.815 | 285.696 | 284.721 | 284.556 | 283.002 | 282.552 | 280.548 | 280.063 | 0 | 0 | 0 | 266.443 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 17.5% | -9.06% | -5.22% | -3.19% | 1.97% | -1.96% | 3.97% | 6.47% | 6.91% | 15.03% | -0.14% | -0.08% | -0.1% | -1.45% | 0.06% | -0.36% | 0.04% | 0.43% | 0.13% | 0.65% | 0.22% | 0.71% | 0.43% | 0.63% | INF% | INF% | INF% | 3.35% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4264.55% | -2963.43% | -2906.17% | -1400.84% | 10.83% | -4.06% | 5.79% | 3.96% | 12.69% | 239.26% | -1011.76% | -6.42% | -10.18% | -195.85% | 8.77% | -6.89% | 0.87% | 10.57% | 3.43% | 7.53% | 3.76% | 8.61% | 4.45% | 15.38% | 32.77% | 7.5% | 10.1% | 24.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -999 | -1.757 | -1.107 | 181 | 1.601 | 2.098 | 3.978 | 3.316 | 2.317 | 1.532 | -179 | -160 | -189 | -176 | 19 | 26 | 131 | 150 | 180 | 211 | 212 | 443 | 477 | 553 | 0 | 0 | 0 | 344 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -2.37 | -1.91 | -4.25 | 20.32 | 2.6 | 3.24 | 5.63 | 5.58 | 21.92 | 6.31 | -13.84 | -7.32 | -6.08 | -6.49 | 47.04 | 70.54 | 17.54 | 19.82 | 16.9 | 14.71 | 74.44 | 33.52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.368 | 3.356 | 4.705 | 3.678 | 4.163 | 6.798 | 22.396 | 18.503 | 50.789 | 9.667 | 2.477 | 1.171 | 1.149 | 1.142 | 894 | 1.834 | 2.298 | 2.973 | 3.042 | 3.104 | 15.781 | 14.849 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TGG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TGG
Chia sẻ lên:
