CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ - TKC
✅ Xem tín hiệu mua bán TKC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:34:37| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TKC |
| Giá hiện tại | 1.2 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 01/12/2009 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.674.712 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.674.712 |
| Mã số thuế | 0301725747 |
| Ngày cấp GPKD | 15/03/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa các công trình dân dụng, công trình CN, các công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp, các công trình giao thông, các công trình thủy lợi - SX mua bán vật liệu xây dựng (không sản xuất tại trụ sở)... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT TNHH Xây dựng - Dịch vụ Tân Kỷ thành lập ngày 12/05/1999 |
| Sự kiện gần đây | |
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân Kỷ Tên tiếng Anh: Tan Ky Construction Real Estate Trading Corporation Tên viết tắt:TAKCO CORP Địa chỉ: Số 63 Ung Văn Khiêm - P.25 - Q.Bình Thạnh - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Trần Văn Sỹ Điện thoại: (84.28) 3840 9437 Fax: (84.28) 3840 9438 Email:info@tanky.com.vn Website:http://www.tanky.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 113.190 | 606.557 | 630.379 | 587.600 | 1.248.018 | 1.403.255 | 853.878 | 442.823 | 260.911 | 305.138 | 324.533 | 489.936 | 443.111 | 173.757 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -637.924 | 3.233 | 3.459 | 832 | 12.179 | 27.695 | 17.251 | 7.974 | 3.010 | 2.365 | 1.069 | 8.675 | 21.913 | 6.129 |
| Vốn CSH | 169.055 | 166.874 | 153.199 | 170.455 | 161.773 | 149.351 | 133.164 | 128.814 | 125.236 | 122.283 | 131.630 | 135.676 | 92.113 | 85.591 |
| CP lưu hành | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -377.35% | 1.94% | 2.26% | 0.49% | 7.53% | 18.54% | 12.95% | 6.19% | 2.4% | 1.93% | 0.81% | 6.39% | 23.79% | 7.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -563.59% | 0.53% | 0.55% | 0.14% | 0.98% | 1.97% | 2.02% | 1.8% | 1.15% | 0.78% | 0.33% | 1.77% | 4.95% | 3.53% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 222 | 1.281 | -798 | 938 | 2.239 | 2.033 | 897 | 610 | 811 | -407 | 492 | 2.848 | 1.558 | 1.013 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 51.91 | 6.32 | -3.26 | 29.75 | 12.11 | 8.9 | 14.5 | 16.88 | 8.63 | -8.11 | 13.41 | 4.74 | 17.01 | 0 |
| Giá CP | 11.524 | 8.096 | 2.601 | 27.906 | 27.114 | 18.094 | 13.007 | 10.297 | 6.999 | 3.301 | 6.598 | 13.500 | 26.502 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | -1.273 | 44.076 | 50.277 | 20.110 | 200.363 | 32.206 | 142.655 | 231.333 | 375.283 | 118.614 | 92.865 | 43.617 | 119.317 | 167.898 | 196.258 | 104.127 | 345.298 | 251.544 | 243.568 | 407.608 | 320.902 | 366.984 | 406.837 | 308.532 | 330.810 | 246.472 | 192.475 | 84.121 | 133.384 | 109.023 | 169.527 | 30.889 | 106.060 | 92.441 | 43.808 | 18.602 | 106.864 | 32.693 | 70.091 | 95.490 | 110.992 | 90.300 | 73.619 | 49.622 | 148.234 | 136.727 | 126.976 | 77.999 | 163.608 | 88.248 | 112.485 | 78.770 | 173.757 | 0 |
| CP lưu hành | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 | 15.674.712 |
| Lợi nhuận | -638.931 | 131 | 538 | 338 | 3.083 | -2.210 | 1.166 | 1.194 | 15.440 | 813 | -3.694 | -9.100 | 2.392 | -2.168 | 315 | 293 | 559 | 1.391 | 7.823 | 2.406 | 6.695 | 7.807 | 7.118 | 6.075 | 6.248 | 6.529 | 2.968 | 1.506 | 3.258 | 1.097 | 3.300 | 319 | 2.856 | 2.533 | 244 | -2.623 | 8.311 | 2.110 | 116 | -8.172 | 1.860 | 2.413 | -71 | -3.133 | -3.453 | 1.883 | 9.133 | 1.112 | 8.548 | 5.513 | 4.667 | 3.185 | 6.129 | 0 |
| Vốn CSH | -469.545 | 169.387 | 169.593 | 169.055 | 168.717 | 165.634 | 167.843 | 166.874 | 165.680 | 150.240 | 149.428 | 153.199 | 162.299 | 159.908 | 162.076 | 170.455 | 170.161 | 169.602 | 168.211 | 161.773 | 159.367 | 163.404 | 156.469 | 149.351 | 143.276 | 142.214 | 135.684 | 133.164 | 131.394 | 128.136 | 131.916 | 128.814 | 128.276 | 127.860 | 125.326 | 125.236 | 127.860 | 119.549 | 117.439 | 122.283 | 130.455 | 133.473 | 131.060 | 131.630 | 134.761 | 138.236 | 136.955 | 135.676 | 134.344 | 135.641 | 95.870 | 92.113 | 90.712 | 85.591 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 136.07% | 0.08% | 0.32% | 0.2% | 1.83% | -1.33% | 0.69% | 0.72% | 9.32% | 0.54% | -2.47% | -5.94% | 1.47% | -1.36% | 0.19% | 0.17% | 0.33% | 0.82% | 4.65% | 1.49% | 4.2% | 4.78% | 4.55% | 4.07% | 4.36% | 4.59% | 2.19% | 1.13% | 2.48% | 0.86% | 2.5% | 0.25% | 2.23% | 1.98% | 0.19% | -2.09% | 6.5% | 1.76% | 0.1% | -6.68% | 1.43% | 1.81% | -0.05% | -2.38% | -2.56% | 1.36% | 6.67% | 0.82% | 6.36% | 4.06% | 4.87% | 3.46% | 6.76% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 50190.97% | 0.3% | 1.07% | 1.68% | 1.54% | -6.86% | 0.82% | 0.52% | 4.11% | 0.69% | -3.98% | -20.86% | 2% | -1.29% | 0.16% | 0.28% | 0.16% | 0.55% | 3.21% | 0.59% | 2.09% | 2.13% | 1.75% | 1.97% | 1.89% | 2.65% | 1.54% | 1.79% | 2.44% | 1.01% | 1.95% | 1.03% | 2.69% | 2.74% | 0.56% | -14.1% | 7.78% | 6.45% | 0.17% | -8.56% | 1.68% | 2.67% | -0.1% | -6.31% | -2.33% | 1.38% | 7.19% | 1.43% | 5.22% | 6.25% | 4.15% | 4.04% | 3.53% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -55.706 | 381 | 163 | 222 | 301 | 1.453 | 1.734 | 1.281 | 322 | -894 | -1.171 | -798 | 78 | -93 | 238 | 938 | 1.135 | 1.707 | 2.304 | 2.239 | 2.581 | 2.539 | 2.420 | 2.033 | 1.607 | 1.332 | 845 | 897 | 798 | 776 | 923 | 610 | 308 | 868 | 824 | 811 | 242 | -419 | -388 | -407 | 111 | -449 | -518 | 492 | 964 | 2.448 | 3.161 | 2.848 | 3.550 | 3.270 | 2.344 | 1.558 | 1.013 | 1.013 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.04 | 19.94 | 38.64 | 51.91 | 44.81 | 6.54 | 6.57 | 6.32 | 24.21 | -3.36 | -2.9 | -3.26 | 43.85 | -133.02 | 73.83 | 29.75 | 27.32 | 14.06 | 9.98 | 12.11 | 10.08 | 10.83 | 10.66 | 8.9 | 10.89 | 10.13 | 16.22 | 14.5 | 15.78 | 12.76 | 15.16 | 16.88 | 38.9 | 5.99 | 6.19 | 8.63 | 15.68 | -7.16 | -8 | -8.11 | 37.09 | -8.46 | -11.39 | 13.41 | 4.25 | 3.31 | 3.61 | 4.74 | 4.68 | 6.94 | 12.2 | 17.01 | 26.16 | 0 |
| Giá CP | 2.228 | 7.597 | 6.298 | 11.524 | 13.488 | 9.503 | 11.392 | 8.096 | 7.796 | 3.004 | 3.396 | 2.601 | 3.420 | 12.371 | 17.572 | 27.906 | 31.008 | 24.000 | 22.994 | 27.114 | 26.016 | 27.497 | 25.797 | 18.094 | 17.500 | 13.493 | 13.706 | 13.007 | 12.592 | 9.902 | 13.993 | 10.297 | 11.981 | 5.199 | 5.101 | 6.999 | 3.795 | 3.000 | 3.104 | 3.301 | 4.117 | 3.799 | 5.900 | 6.598 | 4.097 | 8.103 | 11.411 | 13.500 | 16.614 | 22.694 | 28.597 | 26.502 | 26.500 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TKC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TKC
Chia sẻ lên:
