CTCP Kho Vận Tân Cảng - TCW
✅ Xem tín hiệu mua bán TCW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:44| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TCW |
| Giá hiện tại | 32.3 - Cập nhật vào 09:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 26/06/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 19.991.020 |
| Cổ phiếu lưu hành | 19.991.020 |
| Mã số thuế | 0309532497 |
| Ngày cấp GPKD | 04/01/2010 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan, các đại lý vận tải hàng hóa - Dịch vụ đại lý tàu biển -Dịch vụ xếp dỡ, vận tải container, dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 13/12/2009: Trên cơ sở sáp nhập Xí nghiệp Kho bãi Tân Cảng và Xí nghiệp kho bãi Cát Lái, Tư lệnh Hải Quân đã ra quyết định thành lập CTCP Kho vận Tân Cảng. Công ty TNHH MTV TCT Tân Cảng Sài Gòn là đại diện nắm giữ 100% vốn Nhà nước tại CTCP Kho vận Tân Cảng. - Ngày 16/09/2010: Thành lập Công ty Cổ phần Tiếp vận Cát Lái - Công ty thành viên của Công ty Cổ phần Kho vận Tân Cảng. . - Ngày 01/07/2011: Trở thành công ty đại chúng theo Công văn số 1978/UBCK-QLPH của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. . - Ngày 26/08/2014: Thành lập Công ty Cổ phần Tân cảng Hiệp Lực - Công ty thành viên của Công ty Cổ phần Kho vận Tân Cảng. . - Ngày 12/12/2014: Khai trương Depot Tân Cảng Suối Tiên tại khu vực Phường Long Thạnh Mỹ, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh. . - Ngày 27/03/2015: Tăng vốn điều lệ lên 149,982,580,000 đồng. - Ngày 26/06/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 32,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Kho Vận Tân Cảng Tên tiếng Anh: Tan Cang Warehousing Joint Stock Company Tên viết tắt:Tan Cang Warehousing JSC Địa chỉ: Cảng Tân Cảng-Cát Lái - P. Cát Lái - Q. 2 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Ms. Lê Thúy Hồng Điện thoại: (84.28) 3899 1314 Fax: (84.28) 3512 3727 Email:info.tcw@saigonnewport.com.vn Website:http://tancangwarehousing.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 220.791 | 930.081 | 800.514 | 768.721 | 701.607 | 659.417 | 641.236 | 588.036 | 103.124 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 25.863 | 81.062 | 71.266 | 72.542 | 65.038 | 57.120 | 57.835 | 58.886 | 10.534 |
| Vốn CSH | 370.997 | 329.342 | 321.401 | 333.017 | 325.554 | 311.605 | 300.195 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.97% | 24.61% | 22.17% | 21.78% | 19.98% | 18.33% | 19.27% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.71% | 8.72% | 8.9% | 9.44% | 9.27% | 8.66% | 9.02% | 10.01% | 10.21% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.007 | 3.488 | 3.977 | 4.484 | 4.088 | 3.390 | 4.094 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.74 | 7.94 | 8.52 | 4.19 | 4.65 | 5.04 | 6.84 | 0 | 0 |
| Giá CP | 27.007 | 27.695 | 33.884 | 18.788 | 19.009 | 17.086 | 28.003 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 220.791 | 208.906 | 251.147 | 232.329 | 237.699 | 180.700 | 189.071 | 216.713 | 214.030 | 203.803 | 193.362 | 186.182 | 185.374 | 189.727 | 174.554 | 181.642 | 155.684 | 172.756 | 167.303 | 163.289 | 156.069 | 185.609 | 160.092 | 168.279 | 127.256 | 162.964 | 162.608 | 165.792 | 96.672 | 103.124 |
| CP lưu hành | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 | 19.991.020 |
| Lợi nhuận | 25.863 | 5.963 | 30.990 | 17.285 | 26.824 | 4.530 | 21.093 | 19.447 | 26.196 | 12.889 | 20.978 | 18.241 | 20.434 | 16.312 | 19.632 | 15.914 | 13.180 | 15.236 | 16.975 | 12.078 | 12.831 | 11.901 | 14.030 | 14.794 | 17.110 | 13.427 | 16.070 | 18.479 | 10.910 | 10.534 |
| Vốn CSH | 370.997 | 352.102 | 355.550 | 329.342 | 360.002 | 339.017 | 337.884 | 321.401 | 373.092 | 356.895 | 350.836 | 333.017 | 376.682 | 359.827 | 342.216 | 325.554 | 320.975 | 340.169 | 326.837 | 311.605 | 333.842 | 322.027 | 310.836 | 300.195 | 283.467 | 299.739 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.97% | 1.69% | 8.72% | 5.25% | 7.45% | 1.34% | 6.24% | 6.05% | 7.02% | 3.61% | 5.98% | 5.48% | 5.42% | 4.53% | 5.74% | 4.89% | 4.11% | 4.48% | 5.19% | 3.88% | 3.84% | 3.7% | 4.51% | 4.93% | 6.04% | 4.48% | INF% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.71% | 2.85% | 12.34% | 7.44% | 11.28% | 2.51% | 11.16% | 8.97% | 12.24% | 6.32% | 10.85% | 9.8% | 11.02% | 8.6% | 11.25% | 8.76% | 8.47% | 8.82% | 10.15% | 7.4% | 8.22% | 6.41% | 8.76% | 8.79% | 13.45% | 8.24% | 9.88% | 11.15% | 11.29% | 10.21% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.007 | 4.055 | 3.983 | 3.488 | 3.596 | 3.565 | 3.983 | 3.977 | 3.917 | 3.771 | 4.237 | 4.484 | 4.689 | 4.336 | 4.265 | 4.088 | 3.832 | 3.809 | 3.586 | 3.390 | 3.571 | 3.856 | 3.958 | 4.094 | 4.340 | 3.926 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.74 | 6.04 | 6.35 | 7.94 | 8.9 | 9.09 | 8.21 | 8.52 | 7.74 | 7.05 | 5 | 4.19 | 3.26 | 5.65 | 5.42 | 4.65 | 5.19 | 4.75 | 4.6 | 5.04 | 5.46 | 4.82 | 5.69 | 6.84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 27.007 | 24.492 | 25.292 | 27.695 | 32.004 | 32.406 | 32.700 | 33.884 | 30.318 | 26.586 | 21.185 | 18.788 | 15.286 | 24.498 | 23.116 | 19.009 | 19.888 | 18.093 | 16.496 | 17.086 | 19.498 | 18.586 | 22.521 | 28.003 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TCW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TCW
Chia sẻ lên:
