CTCP Trung Đô - TDF
✅ Xem tín hiệu mua bán TDF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:35:49| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TDF |
| Giá hiện tại | 9 - Cập nhật vào 06:02 ngày 06/02/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/05/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 30.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 30.000.000 |
| Mã số thuế | 2900324272 |
| Ngày cấp GPKD | 22/02/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Bất động sản - Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến thế điện - Lắp đặt đường dây và trạm biến thế điện - Sản xuất, mua bán các loại vật liệu xây dựng - Thí nghiệm độ bền vật liệu, công trình... |
| Mốc lịch sử | - Năm 2006: Tiền thân là CT xây dựng số 6 được cổ phần hóa. - Ngày 12/05/2020: Ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 19,000 đ/CP. - Ngày 22/06/2007: Chấp thuận trở thành Công ty đại chúng. . - Ngày 08/05/2008: Tăng vốn điều lệ lên 37 tỷ đồng. . - Ngày 16/05/2008: Đổi tên thành Công ty cổ phần Trung Đô. . - Ngày 20/12/2010: Tăng vốn điều lệ lên 80 tỷ đồng. . - Ngày 24/01/2017: Tăng vốn điều lệ lên 92.63 tỷ đồng. . - Ngày 23/02/2018: Tăng vốn điều lệ lên 150 tỷ đồng. - Ngày 10/11/2020: Tăng vốn điều lệ lên 300 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Trung Đô Tên tiếng Anh: TRUNG DO JOINT STOCK COMPANY Tên viết tắt:TRUNG DO Địa chỉ: 205 Lê Duẩn - Tp.Vinh - T.Nghệ An Người công bố thông tin: Mr. Đoàn Quang Lê Điện thoại: (84.238) 384 4410 Fax: (84.238) 383 0431 Email:info@trungdo.vn Website:https://trungdo.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2011 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 112.464 | 686.440 | 801.291 | 578.268 | 677.351 | 640.285 | 569.282 | 278.383 | 0 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 7.153 | 95.638 | 95.911 | 73.099 | 88.434 | 60.157 | 57.250 | 24.266 | 0 |
| Vốn CSH | 779.819 | 769.172 | 669.206 | 457.869 | 419.098 | 363.340 | 0 | 169.594 | 66.421 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.92% | 12.43% | 14.33% | 15.97% | 21.1% | 16.56% | INF% | 14.31% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.36% | 13.93% | 11.97% | 12.64% | 13.06% | 9.4% | 10.06% | 8.72% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.869 | 3.301 | 3.073 | 5.572 | 4.972 | 2.454 | 0 | 947 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.31 | 8.48 | 7.13 | 2.33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.103 | 27.992 | 21.910 | 12.983 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 2/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 112.464 | 209.302 | 148.572 | 171.397 | 157.169 | 245.982 | 107.896 | 158.383 | 289.030 | 147.696 | 135.474 | 173.658 | 121.440 | 227.810 | 146.410 | 153.079 | 150.052 | 235.031 | 159.687 | 145.536 | 100.031 | 145.233 | 140.462 | 140.856 | 142.731 | 89.347 | 101.218 | 87.818 | 0 |
| CP lưu hành | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 | 30.000.000 |
| Lợi nhuận | 7.153 | 38.800 | 16.381 | 23.730 | 16.727 | 45.444 | 13.132 | 18.439 | 18.896 | 22.524 | 19.100 | 22.693 | 8.782 | 32.294 | 19.806 | 22.794 | 13.540 | 17.907 | 20.341 | 18.509 | 3.400 | -3.652 | 18.551 | 24.650 | 17.701 | 8.511 | 8.177 | 7.578 | 0 |
| Vốn CSH | 779.819 | 779.478 | 746.058 | 769.172 | 745.624 | 727.634 | 682.243 | 669.206 | 698.766 | 679.850 | 477.493 | 457.869 | 466.074 | 454.433 | 421.397 | 419.098 | 422.248 | 408.927 | 394.617 | 363.340 | 365.908 | 362.507 | 0 | 0 | 0 | 175.317 | 170.054 | 169.594 | 66.421 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.92% | 4.98% | 2.2% | 3.09% | 2.24% | 6.25% | 1.92% | 2.76% | 2.7% | 3.31% | 4% | 4.96% | 1.88% | 7.11% | 4.7% | 5.44% | 3.21% | 4.38% | 5.15% | 5.09% | 0.93% | -1.01% | INF% | INF% | INF% | 4.85% | 4.81% | 4.47% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.36% | 18.54% | 11.03% | 13.85% | 10.64% | 18.47% | 12.17% | 11.64% | 6.54% | 15.25% | 14.1% | 13.07% | 7.23% | 14.18% | 13.53% | 14.89% | 9.02% | 7.62% | 12.74% | 12.72% | 3.4% | -2.51% | 13.21% | 17.5% | 12.4% | 9.53% | 8.08% | 8.63% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.869 | 3.188 | 3.409 | 3.301 | 3.125 | 3.197 | 2.468 | 3.073 | 3.650 | 3.601 | 5.525 | 5.572 | 5.578 | 5.896 | 4.937 | 4.972 | 4.687 | 4.011 | 2.573 | 2.454 | 2.863 | 3.817 | 0 | 0 | 0 | 3.033 | 1.969 | 947 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.31 | 5.65 | 7.33 | 8.48 | 9.22 | 7.82 | 8.51 | 7.13 | 5.75 | 4.58 | 2.17 | 2.33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.103 | 18.012 | 24.988 | 27.992 | 28.813 | 25.001 | 21.003 | 21.910 | 20.988 | 16.493 | 11.989 | 12.983 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TDF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TDF
Chia sẻ lên:
