CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long - TIG

✅ Xem tín hiệu mua bán TIG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:43:25

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTIG
Giá hiện tại6.6 - Cập nhật vào 02:04 ngày 29/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn08/10/2010
Cổ phiếu niêm yết176.006.485
Cổ phiếu lưu hành176.006.485
Mã số thuế0101164614
Ngày cấp GPKD27/07/2001
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Bất động sản
Ngành nghề chính- Dịch vụ quảng cáo thương mại và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo
- Tổ chức hội chợ triển lãm và các sự kiện văn hóa thể thao
- Kinh doanh bất động sản, xây dựng, đầu tư tài chính ...
Mốc lịch sử

- Ngày 27/07/2001: Công ty Cổ phần Văn hóa Thông tin Thăng Long được cấp phép thành lập. Đây là tiền thân của Công ty.

- Ngày 08/08/2001: Công ty chính thức đi vào hoạt động với vốn điều lệ 700 triệu đồng được góp bởi 3 cổ đông sáng lập.

- Ngày 27/09/2004: Tăng vốn điều lệ lên 1.5 tỷ đồng.

- Ngày 28/12/2006: Tăng vốn điều lệ lên 6 tỷ đồng.

- Ngày 30/05/2007: Tăng vốn điều lệ lên 15 tỷ đồng.

- Năm 2008: Thành lập Công ty Cổ phần Chứng khoán Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VICS).

- Năm 2009: Tái cơ cấu và hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con với các thành viên ban đầu là Thanglong Invest, VNSF.media, TIC.media, VICS, Hòa Thanh JSC.

- Ngày 30/01/2010: Tăng vốn điều lệ lên 150 tỷ đồng. .

- Ngày 30/08/2010: Trở thành công ty đại chúng. .

- Ngày 08/10/2010: Cổ phiếu của Công ty được niêm yết và giao dịch trên sàn HNX. .

- Năm 2011: Tăng vốn điều lệ lên 165 tỷ đồng. .

- Ngày 13/10/2017: Tăng vốn điều lệ lên 772.43 tỷ đồng. .

- Tháng 12/2018: Tăng vốn điều lệ lên 826.50 tỷ đồng. .

- Ngày 23/12/2020: Tăng vốn điều lệ lên 909.15 tỷ đồng. .

- Ngày 26/8/2021: Tăng vốn điều lệ lên 1,000,068,340,000 đồng. .

- Ngày 24/09/2021: Tăng vốn điều lệ lên 1,300,068,340,000 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long

Tên tiếng Anh: Thang Long Investment Group JSC

Tên viết tắt:THANG LONG INVESTGROUP.,JSC

Địa chỉ: Tầng 8 - Tháp B - Tòa nhà Sông Đà - Đường Phạm Hùng - P. Mỹ Đình 1 - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Trần Quang Trường

Điện thoại: (84.24) 3555 8855 - 6258 8555

Fax: (84.243) 7672 887

Email:info@thanglonginvestgroup.vn

Website:https://tig.vn/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 1.499.327 1.230.477 914.237 905.675 471.498 304.480 259.665 186.837 182.465 310.779 135.988 75.559 10.225 9.256 64.833
Lợi nhuận cty mẹ 142.517 275.918 201.765 204.419 72.071 120.164 55.525 54.570 43.501 86.541 27.413 8.038 935 -9.996 4.507
Vốn CSH 2.633.609 2.561.790 2.432.001 1.355.705 1.243.048 1.049.999 836.503 859.403 847.252 410.829 175.865 162.304 156.834 166.225 168.683
CP lưu hành 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485
ROE %(LNST/VCSH) 5.41% 10.77% 8.3% 15.08% 5.8% 11.44% 6.64% 6.35% 5.13% 21.06% 15.59% 4.95% 0.6% -6.01% 2.67%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.51% 22.42% 22.07% 22.57% 15.29% 39.47% 21.38% 29.21% 23.84% 27.85% 20.16% 10.64% 9.14% -107.99% 6.95%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.477 1.301 2.174 1.152 1.356 799 854 293 1.507 2.839 731 384 -802 209 0
P/E(Giá CP/EPS) 9.21 6 5.8 12.15 5.09 4.25 3.98 15.35 4.45 3.87 10.26 10.16 -4.24 34.98 0
Giá CP 13.603 7.806 12.609 13.997 6.902 3.396 3.399 4.498 6.706 10.987 7.500 3.901 3.400 7.311 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010
Doanh thu 400.261 381.041 312.144 405.881 409.717 322.277 249.626 248.857 304.948 188.765 195.847 224.677 322.134 154.142 234.995 194.404 215.915 134.403 72.143 49.037 101.105 69.076 61.494 72.805 64.097 64.130 73.760 57.678 54.660 41.972 45.865 44.340 44.078 43.244 60.607 34.536 105.165 54.507 90.615 60.492 28.780 58.799 20.398 28.011 27.970 8.038 28.017 11.534 1.976 2.351 3.301 2.597 1.585 3.301 3.656 714 488 64.345 0
CP lưu hành 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485 176.006.485
Lợi nhuận -36.694 60.451 69.459 49.301 22.945 127.334 65.843 59.796 28.822 34.731 89.444 48.768 121.445 26.994 26.037 29.943 36.248 8.877 10.590 16.356 66.616 18.510 14.672 20.366 20.211 8.986 11.918 14.410 37.504 1.779 5.904 9.383 365 5.415 20.869 16.852 23.200 17.016 30.176 16.149 11.020 11.336 1.621 3.436 2.112 4.887 799 240 4.804 488 -4.470 113 -8.810 190 -1.635 259 -332 4.839 0
Vốn CSH 1.815.323 2.765.763 2.704.730 2.633.609 2.580.356 2.549.626 2.629.198 2.561.790 2.489.680 2.458.533 2.432.001 2.043.658 2.008.221 1.792.163 1.355.705 1.324.646 1.303.561 1.257.316 1.243.048 1.232.423 1.221.016 1.189.078 1.049.999 1.020.260 995.966 878.507 836.503 879.790 865.943 861.741 859.403 854.327 845.000 852.720 847.252 732.736 715.807 693.304 410.829 382.657 298.411 287.191 175.865 174.088 170.594 168.482 162.304 161.448 161.777 159.253 156.834 159.437 161.757 170.186 166.225 172.277 172.134 172.466 168.683
ROE %(LNST/VCSH) -2.02% 2.19% 2.57% 1.87% 0.89% 4.99% 2.5% 2.33% 1.16% 1.41% 3.68% 2.39% 6.05% 1.51% 1.92% 2.26% 2.78% 0.71% 0.85% 1.33% 5.46% 1.56% 1.4% 2% 2.03% 1.02% 1.42% 1.64% 4.33% 0.21% 0.69% 1.1% 0.04% 0.64% 2.46% 2.3% 3.24% 2.45% 7.35% 4.22% 3.69% 3.95% 0.92% 1.97% 1.24% 2.9% 0.49% 0.15% 2.97% 0.31% -2.85% 0.07% -5.45% 0.11% -0.98% 0.15% -0.19% 2.81% 0%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -9.17% 15.86% 22.25% 12.15% 5.6% 39.51% 26.38% 24.03% 9.45% 18.4% 45.67% 21.71% 37.7% 17.51% 11.08% 15.4% 16.79% 6.6% 14.68% 33.35% 65.89% 26.8% 23.86% 27.97% 31.53% 14.01% 16.16% 24.98% 68.61% 4.24% 12.87% 21.16% 0.83% 12.52% 34.43% 48.8% 22.06% 31.22% 33.3% 26.7% 38.29% 19.28% 7.95% 12.27% 7.55% 60.8% 2.85% 2.08% 243.12% 20.76% -135.41% 4.35% -555.84% 5.76% -44.72% 36.27% -68.03% 7.52% NAN%
EPS (Lũy kế 4 quý) 738 1.072 1.462 1.477 1.568 1.613 1.109 1.301 1.320 2.071 2.174 1.896 1.882 1.225 1.152 999 860 1.239 1.356 1.405 1.454 902 799 778 714 943 854 785 727 236 293 520 668 1.093 1.507 2.040 2.403 2.631 2.839 1.847 1.409 1.103 731 681 487 650 384 64 57 -768 -802 -641 -647 -101 209 318 300 323 0
P/E(Giá CP/EPS) 18.02 13.15 10.05 9.21 7.97 6.26 9.92 6 5.83 5.7 5.8 13.34 14.88 12.98 12.15 10.21 8.84 5.65 5.09 3.34 4.4 4.32 4.25 3.34 3.36 3.29 3.98 5.1 5.5 17.79 15.35 7.31 5.39 5.76 4.45 4.21 4.7 3.61 3.87 5.63 6.67 11.43 10.26 14.25 15.4 6.15 10.16 71.47 65.35 -3.38 -4.24 -6.24 -4.79 -65.53 34.98 44.07 69.23 0 0
Giá CP 13.299 14.097 14.693 13.603 12.497 10.097 11.001 7.806 7.696 11.805 12.609 25.293 28.004 15.901 13.997 10.200 7.602 7.000 6.902 4.693 6.398 3.897 3.396 2.599 2.399 3.102 3.399 4.004 3.999 4.198 4.498 3.801 3.601 6.296 6.706 8.588 11.294 9.498 10.987 10.399 9.398 12.607 7.500 9.704 7.500 3.998 3.901 4.574 3.725 2.596 3.400 4.000 3.099 6.619 7.311 14.014 20.769 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TIG Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:43:25

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TIG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TIG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: