CTCP Gang thép Thái Nguyên - TIS

✅ Xem tín hiệu mua bán TIS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:30

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTIS
Giá hiện tại4.8 - Cập nhật vào 21:04 ngày 23/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn24/03/2011
Cổ phiếu niêm yết184.000.000
Cổ phiếu lưu hành184.000.000
Mã số thuế4600100155
Ngày cấp GPKD24/06/2009
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản
Ngành nghề chính- Khai thác, tuyển chọn, thu mua: Quặng sắt, than, quặng Quắc zít, nguyên liệu phi quặng (đất đá thải, đất chịu lửa)
- Sản xuất, mua bán: Gang, thép và các sản phẩm của chúng; Than cốc và các sản phẩm luyện cốc; Các sản phẩm hợp kim Ferô; Vật liệu chịu lửa; Vật liệu xây dựng; đất đèn; hồ điện cực; Axetylen; ô xy và các loại khí công nghiệp
- Xuất khẩu các sản phẩm: Gang, thép và các sản phẩm của chúng; than cốc và các sản phẩm luyện cốc; các sản phẩm hợp kim Ferô; Vật liệu chịu lửa; Vật liệu xây dựng; đất đèn; Hồ điện cực; Axetylen; Ôxy và các loại khí công nghiệp...
Mốc lịch sử

- Năm 1959: CTCP Gang thép Thái Nguyên được chuyển đổi từ CT Gang thép Thái Nguyên (TISCO), được thành lập.

- Tháng 01/1980: Theo mô hình quản lý mới CT Gang thép Thái Nguyên đổi tên thành XN Liên hợp Gang thép Thái Nguyên.

- Tháng 06/1993: Xí nghiệp Liên hợp được đổi tên thành CT Gang thép Thái Nguyên.

- Năm 2009: CT Gang thép Thái Nguyên được CPH theo quyết định số 58/QĐ-VNS ngày 17/03/2009 của TCT Thép Việt Nam.

- Ngày 24/06/2010: CT chính thức chuyển sang hoạt động dưới hình thức CTCP.

- Ngày 24/3/2011: Công ty chính thức giao dịch trên thị trường UPCoM.

- Ngày 13/07/2017: hủy đăng ký giao dịch 100,000,000 cổ phiếu (Tổng công ty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà Nước rút 1,000 tỷ đồng vốn đầu tư tại Công ty cổ phần Gang thép Thái Nguyên).

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Gang thép Thái Nguyên

Tên đầy đủ: CTCP Gang thép Thái Nguyên

Tên tiếng Anh: Thai Nguyen Iron And Steel JSC

Tên viết tắt:TISCO

Địa chỉ: Tổ 13 - P. Cam Giá - Tp. Thái Nguyên - T. Thái Nguyên

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Bá Tài

Điện thoại: (84.208) 383 2236

Fax: (84.208) 383 2056

Email:admin@tisco.com.vn

Website:https://tisco.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
Doanh thu 4.391.818 11.699.592 12.866.967 9.566.484 10.427.072 10.934.738 9.725.220 8.578.120 4.058.643 6.740.781 9.285.848 3.345.839
Lợi nhuận cty mẹ -117.264 -7.606 128.972 19.148 40.795 27.751 102.341 210.505 -2.764 89.391 -316.965 2.228
Vốn CSH 1.943.607 1.937.957 2.051.992 1.920.748 1.899.380 1.912.236 1.864.614 2.824.464 2.731.720 1.587.299 1.876.162 1.870.703
CP lưu hành 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -6.03% -0.39% 6.29% 1% 2.15% 1.45% 5.49% 7.45% -0.1% 5.63% -16.89% 0.12%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2.67% -0.07% 1% 0.2% 0.39% 0.25% 1.05% 2.45% -0.07% 1.33% -3.41% 0.07%
EPS (Lũy kế 4 quý) -303 103 652 104 116 351 343 729 456 -1.584 -122 -4
P/E(Giá CP/EPS) -15.2 66.92 20.11 82.76 88.11 37.61 33.56 8.51 12.27 -2.59 -27.97 -1222.31
Giá CP 4.606 6.893 13.112 8.607 10.221 13.201 11.511 6.204 5.595 4.103 3.412 4.889
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012
Doanh thu 1.946.389 2.445.429 2.172.336 2.604.551 3.189.545 3.733.160 3.223.752 3.084.531 3.552.521 3.006.163 2.556.531 2.105.326 2.746.451 2.158.176 2.781.113 2.159.750 2.676.000 2.810.209 2.703.413 2.429.299 3.153.399 2.648.627 2.532.621 2.882.340 2.299.850 2.010.409 2.480.272 1.811.757 2.041.433 2.244.658 0 2.313.876 1.744.767 1.868.304 1.887.827 1.440.898 1.543.752 7.461.722 0 0 1.824.126 1.506.767 0 1.839.072
CP lưu hành 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000 184.000.000
Lợi nhuận -98.130 -19.134 -17.034 -25.488 5.993 28.923 9.542 9.857 65.336 44.237 439 409 13.966 4.334 410 3.032 29.250 8.103 -19.086 5.561 29.781 11.495 17.730 698 32.400 51.513 3.537 44.561 109.589 52.818 0 11.341 -14.105 60.104 29.017 -412 682 -291.697 0 0 -25.268 2.905 0 -677
Vốn CSH 1.832.283 1.943.607 1.953.640 1.937.957 2.025.093 2.077.612 2.049.184 2.051.992 2.023.224 1.948.822 1.897.382 1.920.748 1.932.144 1.917.238 1.913.466 1.899.380 1.896.168 1.879.257 1.870.251 1.912.236 1.907.697 1.900.457 1.886.195 1.864.614 1.869.328 2.837.197 2.787.534 2.824.464 2.779.059 2.652.993 2.613.921 2.731.720 2.716.676 1.676.321 1.590.985 1.587.299 1.564.131 1.560.269 1.844.427 1.876.162 1.850.363 1.874.101 1.848.342 1.870.703
ROE %(LNST/VCSH) -5.36% -0.98% -0.87% -1.32% 0.3% 1.39% 0.47% 0.48% 3.23% 2.27% 0.02% 0.02% 0.72% 0.23% 0.02% 0.16% 1.54% 0.43% -1.02% 0.29% 1.56% 0.6% 0.94% 0.04% 1.73% 1.82% 0.13% 1.58% 3.94% 1.99% 0% 0.42% -0.52% 3.59% 1.82% -0.03% 0.04% -18.7% 0% 0% -1.37% 0.16% 0% -0.04%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -5.04% -0.78% -0.78% -0.98% 0.19% 0.77% 0.3% 0.32% 1.84% 1.47% 0.02% 0.02% 0.51% 0.2% 0.01% 0.14% 1.09% 0.29% -0.71% 0.23% 0.94% 0.43% 0.7% 0.02% 1.41% 2.56% 0.14% 2.46% 5.37% 2.35% NAN% 0.49% -0.81% 3.22% 1.54% -0.03% 0.04% -3.91% NAN% NAN% -1.39% 0.19% NAN% -0.04%
EPS (Lũy kế 4 quý) -868 -303 -41 103 295 618 701 652 600 321 104 104 118 201 222 116 130 132 151 351 320 300 443 343 471 737 741 729 572 242 266 456 405 486 -1.426 -1.584 -1.582 -1.723 -122 -122 -125 12 -4 -4
P/E(Giá CP/EPS) -5.87 -15.2 -118.53 66.92 26.08 19.26 18.55 20.11 17.83 32.4 105.7 82.76 96.47 54.16 60.89 88.11 77.99 77.04 66.3 37.61 38.71 41.98 27.79 33.56 24.22 14.39 10.12 8.51 10.49 24.77 21.79 12.27 16.03 7.41 -2.52 -2.59 -3.1 -2.09 -23.04 -27.97 -29.55 512.12 -1032.18 -1222.31
Giá CP 5.095 4.606 4.860 6.893 7.694 11.903 13.004 13.112 10.698 10.400 10.993 8.607 11.383 10.886 13.518 10.221 10.139 10.169 10.011 13.201 12.387 12.594 12.311 11.511 11.408 10.605 7.499 6.204 6.000 5.994 5.796 5.595 6.492 3.601 3.594 4.103 4.904 3.601 2.811 3.412 3.694 6.145 4.129 4.889
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TIS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:30

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TIS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TIS

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: