CTCP Thanh Hoa - Sông Đà - THS

✅ Xem tín hiệu mua bán THS Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-29 02:23:28

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTHS
Giá hiện tại9.1 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn12/11/2013
Cổ phiếu niêm yết3.000.000
Cổ phiếu lưu hành3.000.000
Mã số thuế2800772376
Ngày cấp GPKD19/05/2004
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng lâu bền
Ngành nghề chính- Kinh doanh các mặt hàng bách hóa, vải sợi may mặc, văn phòng phẩm, thiết bị nội thất, thực phẩm, vật tư nông nghiệp, ô tô, xe máy, điện tử, điện lạnh
- Kinh doanh BĐS, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê, đầu tư kinh doanh nhà ở và văn phòng cho thuê
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTy Công nghệ phẩm Thanh Hóa được thành lập ở thập niên 70
- Ngày 15/09/2003, CTy chuyển đổi thành CTCP với vốn điều lệ là 5 tỷ đồng
- Ngày 15/05/2004, đổi tên CTy thành CTCP Thanh Hoa Sông Đà với VĐL là 10,1 tỷ đồng.
- 12/11/2013: Giao dịch đầu tiên trên Sở GDCK Hà Nội với khối lượng niêm yết là 3 triệu cổ phiếu

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thanh Hoa - Sông Đà

Tên đầy đủ: CTCP Thanh Hoa - Sông Đà

Tên tiếng Anh: Song Da Thanh Hoa Joint Stock Company

Tên viết tắt:STJSCo

Địa chỉ: 25 Đại lộ Lê Lợi - P.Lam Sơn - Tp.Thanh Hóa - T.Thanh Hóa

Người công bố thông tin: Ms. Vũ Thị Lý

Điện thoại: (84.237) 385 2175

Fax: (84.237) 385 5750

Email:Thsd@thanhhoasongda.com.vn

Website:http://thanhhoasongda.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2010
Doanh thu 268.347 226.781 252.789 278.398 263.035 286.623 265.435 271.535 230.460 196.507 153.742 40.148 43.015 0
Lợi nhuận cty mẹ 1.390 2.394 3.454 3.778 3.128 3.131 7.218 2.730 4.883 3.312 2.514 290 182 0
Vốn CSH 40.613 40.418 38.150 37.410 37.367 36.655 40.106 34.591 35.221 33.613 34.641 35.812 35.686 24.609
CP lưu hành 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 3.42% 5.92% 9.05% 10.1% 8.37% 8.54% 18% 7.89% 13.86% 9.85% 7.26% 0.81% 0.51% 0%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.52% 1.06% 1.37% 1.36% 1.19% 1.09% 2.72% 1.01% 2.12% 1.69% 1.64% 0.72% 0.42% NAN%
EPS (Lũy kế 4 quý) 885 1.237 1.341 1.018 1.308 951 2.943 1.130 1.705 1.136 354 0 51 0
P/E(Giá CP/EPS) 11.3 10.51 13.72 18.76 5.5 10.2 3.26 7.79 5.04 5.9 33.59 0 0 0
Giá CP 10.001 13.001 18.399 19.098 7.194 9.700 9.594 8.803 8.593 6.702 11.891 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 1/2012 Quý 2/2010
Doanh thu 60.569 51.934 98.708 57.136 49.235 48.247 76.936 52.363 49.478 43.846 90.336 69.129 50.481 49.014 109.519 69.384 49.899 50.138 95.247 67.751 55.115 58.331 99.318 73.859 58.773 52.443 74.900 79.319 61.522 46.412 86.586 77.015 49.908 46.377 70.791 63.384 46.136 37.300 62.933 50.138 37.058 29.628 50.307 36.749 40.148 0 43.015 0
CP lưu hành 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000 3.000.000
Lợi nhuận 333 240 585 232 778 564 815 237 1.441 624 1.038 351 1.547 683 1.159 389 774 426 1.227 701 839 764 1.205 323 727 311 5.873 307 469 1.297 794 170 1.739 349 2.814 -19 1.157 652 704 799 840 901 431 342 290 0 182 0
Vốn CSH 39.464 39.132 39.038 40.613 40.387 39.608 39.073 40.418 40.209 38.768 38.150 37.112 39.640 38.093 37.410 36.250 38.566 37.793 37.367 36.140 38.255 37.416 36.655 41.267 41.125 40.398 40.106 34.233 36.336 35.868 34.591 33.796 37.426 35.687 35.221 35.252 35.283 34.122 33.613 32.909 34.184 35.505 34.641 36.356 36.102 35.812 35.686 24.609
ROE %(LNST/VCSH) 0.84% 0.61% 1.5% 0.57% 1.93% 1.42% 2.09% 0.59% 3.58% 1.61% 2.72% 0.95% 3.9% 1.79% 3.1% 1.07% 2.01% 1.13% 3.28% 1.94% 2.19% 2.04% 3.29% 0.78% 1.77% 0.77% 14.64% 0.9% 1.29% 3.62% 2.3% 0.5% 4.65% 0.98% 7.99% -0.05% 3.28% 1.91% 2.09% 2.43% 2.46% 2.54% 1.24% 0.94% 0.8% 0% 0.51% 0%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.55% 0.46% 0.59% 0.41% 1.58% 1.17% 1.06% 0.45% 2.91% 1.42% 1.15% 0.51% 3.06% 1.39% 1.06% 0.56% 1.55% 0.85% 1.29% 1.03% 1.52% 1.31% 1.21% 0.44% 1.24% 0.59% 7.84% 0.39% 0.76% 2.79% 0.92% 0.22% 3.48% 0.75% 3.98% -0.03% 2.51% 1.75% 1.12% 1.59% 2.27% 3.04% 0.86% 0.93% 0.72% NAN% 0.42% NAN%
EPS (Lũy kế 4 quý) 515 680 800 885 887 1.132 1.155 1.237 1.279 1.319 1.341 1.387 1.401 1.114 1.018 1.043 1.158 1.183 1.308 1.300 1.160 1.118 951 2.680 2.674 2.578 2.943 1.062 1.011 1.482 1.130 1.878 1.808 1.593 1.705 924 1.227 1.078 1.136 1.014 839 655 354 211 97 0 51 0
P/E(Giá CP/EPS) 16.71 21.04 18 11.3 11.27 10.69 13.6 10.51 15.87 12.89 13.72 22.72 12.92 23.79 18.76 5.95 6.22 6.09 5.5 6.92 7.76 8.85 10.2 4.81 4.23 4.27 3.26 8.48 8.9 5.53 7.79 4.31 4.2 4.77 5.04 8.23 5.63 6.68 5.9 7.1 7.51 11 33.59 35.15 67.31 0 0 0
Giá CP 8.606 14.307 14.400 10.001 9.996 12.101 15.708 13.001 20.298 17.002 18.399 31.513 18.101 26.502 19.098 6.206 7.203 7.204 7.194 8.996 9.002 9.894 9.700 12.891 11.311 11.008 9.594 9.006 8.998 8.195 8.803 8.094 7.594 7.599 8.593 7.605 6.908 7.201 6.702 7.199 6.301 7.205 11.891 7.417 6.529 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán THS Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-29 02:23:28

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU THS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU THS

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: