CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam - TH1

✅ Xem tín hiệu mua bán TH1 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:06

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTH1
Giá hiện tại7.8 - Cập nhật vào 05:05 ngày 02/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn27/04/2018
Cổ phiếu niêm yết13.539.267
Cổ phiếu lưu hành13.539.267
Mã số thuế0100107490
Ngày cấp GPKD20/01/2009
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng tiêu dùng
Ngành nghề chính- Xuất khẩu: Các sản phẩm nông sản, các sản phẩm gỗ, hàng may mặc, hàng công nghiệp nhẹ, khoáng sản, hàng thủ công mỹ nghệ
- Nhập khẩu: Thiết bị công nghiệp, máy móc, phân bón, phương tiện vận tải, nguyên vật liệu cho các ngành sản xuất và xây dựng, các loại hoá chất, hàng tiêu dùng...
Mốc lịch sử

- Công ty được thành lập từ năm 1981 trực thuộc Bộ Thương Mại và chuyển đổi thành CTCP năm 2006
- Ngày 20/04/2018, hủy niêm yết trên sàn HNX
- Ngày 27/04/2018, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 5.500 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam

Tên đầy đủ: CTCP Xuất nhập khẩu tổng hợp 1 Việt Nam

Tên tiếng Anh: The Vietnam National General Export - Import JSC No.1

Tên viết tắt:GENERALEXIM

Địa chỉ: 46 Ngô Quyền - P.Hàng Bài - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Vũ Thị Phương

Điện thoại: (84.24) 3826 4009

Fax: (84.24) 3825 9894

Email:gexim@generalexim.com.vn

Website:http://www.generalexim.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 104.566 276.908 208.482 112.684 95.091 78.216 153.030 307.487 1.077.484 1.490.201 1.787.293 2.081.576 1.892.813 1.179.062 341.243
Lợi nhuận cty mẹ -23.860 26.955 251.801 -44.130 -35.893 -22.030 -141.795 -142.516 -155.154 4.123 7.381 11.078 37.161 56.328 29.683
Vốn CSH -76.330 112.979 -210.690 -173.186 -118.646 -108.225 48.880 172.834 314.944 314.945 316.487 319.596 316.845 265.165 241.377
CP lưu hành 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267
ROE %(LNST/VCSH) 31.26% 23.86% -119.51% 25.48% 30.25% 20.36% -290.09% -82.46% -49.26% 1.31% 2.33% 3.47% 11.73% 21.24% 12.3%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -22.82% 9.73% 120.78% -39.16% -37.75% -28.17% -92.66% -46.35% -14.4% 0.28% 0.41% 0.53% 1.96% 4.78% 8.7%
EPS (Lũy kế 4 quý) -4.707 21.082 -2.633 -3.901 -719 -11.571 -9.754 -12.901 66 422 339 2.477 4.501 6.849 3.338
P/E(Giá CP/EPS) -1.15 0.39 -1.75 -1.38 -6.96 -0.48 -0.69 -0.92 323.77 76.53 91.64 10.45 4.13 7.45 15.91
Giá CP 5.413 8.222 4.608 5.383 5.004 5.554 6.730 11.869 21.369 32.296 31.066 25.885 18.589 51.025 53.108
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 104.566 100.962 54.586 74.452 46.908 92.200 47.696 36.944 31.642 27.664 36.594 28.486 19.940 31.154 21.632 21.769 20.536 21.788 14.163 10.420 31.845 25.813 23.122 25.018 79.077 36.970 73.158 125.262 72.097 156.173 275.612 407.563 238.136 350.864 312.987 468.588 357.762 312.991 495.229 475.579 503.494 375.775 388.407 721.095 596.299 368.713 452.374 584.074 487.652 260.920 238.598 471.492 208.052 341.243
CP lưu hành 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267 13.539.267
Lợi nhuận -23.860 4.534 254 -44.658 66.825 242.053 21.216 -2.467 -9.001 -19.308 -4.870 -2.034 -17.918 -9.600 -23.271 -530 -2.492 -2.697 -4.010 -13.115 -2.208 -136.955 -4.383 -29.557 29.100 -92.628 -38.980 4.712 -15.620 -133.250 -23.553 331 1.318 7.071 -7.892 1.824 3.120 -3.344 3.716 4.141 2.868 -5.021 2.264 7.803 6.032 958 15.238 15.399 5.566 17.585 7.519 17.472 13.752 29.683
Vốn CSH -76.330 -34.483 -38.957 112.979 157.729 52.622 -189.471 -210.690 -206.258 -197.375 -178.056 -173.186 -170.668 -151.687 -141.918 -118.646 -118.116 -115.036 -112.339 -108.225 -95.109 -92.853 44.169 48.880 78.536 40.448 133.640 172.834 168.122 162.965 290.765 314.944 314.613 313.295 307.053 314.945 319.418 316.298 320.203 316.487 321.557 318.689 324.132 319.596 300.676 333.130 329.161 316.845 307.730 338.322 263.790 265.165 250.418 241.377
ROE %(LNST/VCSH) 31.26% -13.15% -0.65% -39.53% 42.37% 459.98% -11.2% 1.17% 4.36% 9.78% 2.74% 1.17% 10.5% 6.33% 16.4% 0.45% 2.11% 2.34% 3.57% 12.12% 2.32% 147.5% -9.92% -60.47% 37.05% -229.01% -29.17% 2.73% -9.29% -81.77% -8.1% 0.11% 0.42% 2.26% -2.57% 0.58% 0.98% -1.06% 1.16% 1.31% 0.89% -1.58% 0.7% 2.44% 2.01% 0.29% 4.63% 4.86% 1.81% 5.2% 2.85% 6.59% 5.49% 12.3%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -22.82% 4.49% 0.47% -59.98% 142.46% 262.53% 44.48% -6.68% -28.45% -69.79% -13.31% -7.14% -89.86% -30.81% -107.58% -2.43% -12.13% -12.38% -28.31% -125.86% -6.93% -530.57% -18.96% -118.14% 36.8% -250.55% -53.28% 3.76% -21.67% -85.32% -8.55% 0.08% 0.55% 2.02% -2.52% 0.39% 0.87% -1.07% 0.75% 0.87% 0.57% -1.34% 0.58% 1.08% 1.01% 0.26% 3.37% 2.64% 1.14% 6.74% 3.15% 3.71% 6.61% 8.7%
EPS (Lũy kế 4 quý) -4.707 1.991 19.534 21.082 24.198 18.598 -706 -2.633 -2.601 -3.259 -2.542 -3.901 -3.790 -2.651 -2.141 -719 -1.648 -1.627 -11.543 -11.571 -12.785 -10.473 -7.199 -9.754 -7.223 -10.564 -13.829 -12.901 -13.479 -12.319 -1.178 66 184 327 -500 422 606 586 453 339 639 904 1.408 2.477 3.070 3.105 4.830 4.501 5.163 6.334 7.695 6.849 4.884 3.338
P/E(Giá CP/EPS) -1.15 1.36 0.19 0.39 0.38 0.32 -7.08 -1.75 -1.81 -1.93 -4.17 -1.38 -1.32 -1.89 -2.34 -6.96 -3.03 -3.07 -0.48 -0.48 -0.43 -0.52 -1.25 -0.69 -1 -0.98 -1.19 -0.92 -1.37 -1.55 -19.53 323.77 92.24 50.4 -40.03 76.53 62.55 53.42 70.67 91.64 58.24 30.99 18.32 10.45 7.69 6.96 3.52 4.13 4.51 5.37 4.94 7.45 10.69 15.91
Giá CP 5.413 2.708 3.711 8.222 9.195 5.951 4.998 4.608 4.708 6.290 10.600 5.383 5.003 5.010 5.010 5.004 4.993 4.995 5.541 5.554 5.498 5.446 8.999 6.730 7.223 10.353 16.457 11.869 18.466 19.094 23.006 21.369 16.972 16.481 20.015 32.296 37.905 31.304 32.014 31.066 37.215 28.015 25.795 25.885 23.608 21.611 17.002 18.589 23.285 34.014 38.013 51.025 52.210 53.108
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TH1 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:06

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TH1 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TH1

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: