CTCP Sản xuất và Thương mại Tùng Khánh - TKG
✅ Xem tín hiệu mua bán TKG Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-25 17:53:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TKG |
| Giá hiện tại | 2.4 - Cập nhật vào 21:10 ngày 14/10/2025 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 29/08/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.315.312 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.315.312 |
| Mã số thuế | 0200383737 |
| Ngày cấp GPKD | 07/03/2000 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất khác |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất đồ dùng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh, nhà ăn; - Sản xuất lan can thang inox, cửa nhôm cuốn; - Sản xuất ống và các sản phẩm bằng inox. - .... |
| Mốc lịch sử | - 07/03/2000 thành lập công ty với tên chính thức Công ty TNHH Tùng Khánh với vốn điều lệ là 5 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sản xuất và Thương mại Tùng Khánh Tên tiếng Anh: Tung Khanh Trading and Manufacturing Joint Stock Company Tên viết tắt:Tung Khanh Tramaco Địa chỉ: Số 131 - Đường Quán Trữ - P. Đồng Hòa - Q. Kiến An - Tp. Hải Phòng Người công bố thông tin: Ms. Bùi Thị Nhung Điện thoại: (84.225) 387 7996 Fax: Website:http://tungkhanh.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 57.053 | 85.643 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 307 | 2.263 |
| Vốn CSH | 65.291 | 63.819 |
| CP lưu hành | 6.315.312 | 6.315.312 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.47% | 3.55% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.54% | 2.64% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 303 | 84 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 44.87 | 168.1 |
| Giá CP | 13.596 | 14.120 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 1/2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.684 | 23.754 | 28.615 | 27.489 | 38.169 | 19.985 |
| CP lưu hành | 6.315.312 | 6.315.312 | 6.315.312 | 6.315.312 | 6.315.312 | 6.315.312 |
| Lợi nhuận | 114 | 175 | 18 | 997 | 864 | 402 |
| Vốn CSH | 65.571 | 65.515 | 65.291 | 65.925 | 65.523 | 63.819 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.17% | 0.27% | 0.03% | 1.51% | 1.32% | 0.63% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.43% | 0.74% | 0.06% | 3.63% | 2.26% | 2.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 207 | 326 | 303 | 383 | 230 | 84 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 29.03 | 42.09 | 44.87 | 32.89 | 56.5 | 168.1 |
| Giá CP | 6.009 | 13.721 | 13.596 | 12.597 | 12.995 | 14.120 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TKG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TKG
Chia sẻ lên:
