Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

huong-dan-mo-tai-khoan-chung-khoan-truc-tuyen-tai-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1TL4Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4UPCOM 1600833816008338
2TLDCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng LongHOSE 3995637239956372
3TLGCTCP Tập đoàn Thiên LongHOSE 7779445377794453
4TLHCTCP Tập đoàn Thép Tiến LênHOSE 102110621102110621
5TLICTCP May Quốc tế Thắng LợiUPCOM 30000003000000
6TLPTổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCPUPCOM 236600000236600000
7TLTCTCP Viglacera Thăng Long UPCOM 69898006989800
8TMBCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - VinacominHNX 1500000015000000
9TMCCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ ĐứcHNX 1240000012400000
10TMGCTCP Kim loại màu Thái Nguyên - VimicoUPCOM 1800000018000000
11TMPCTCP Thủy điện Thác MơHOSE 7000000070000000
12TMSCTCP TransimexHOSE 8144293581442935
13TMTCTCP Ô tô TMTHOSE 3728768037287680
14TMWCTCP Tổng hợp Gỗ Tân MaiUPCOM 46623504662350
15TMXCTCP VICEM Thương mại Xi măngHNX 60000006000000
16TN1CTCP Thương mại Dịch vụ TNS HoldingsHOSE 2333580923335809
17TNACTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamHOSE 3973088439730884
18TNBCTCP Thép Nhà Bè - VNSTEELUPCOM 1449000014490000
19TNCCTCP Cao su Thống NhấtHOSE 1925000019250000
20TNGCTCP Đầu tư và Thương mại TNGHNX 113523002113523002
21TNHCTCP Bệnh viện Quốc tế Thái NguyênHOSE 4150000041500000
22TNICTCP Tập đoàn Thành NamHOSE 5250000052500000
23TNMCTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Công trìnhUPCOM 58000005800000
24TNPCTCP Cảng Thị NạiUPCOM 71000007100000
25TNSCTCP Thép tấm lá Thống NhấtUPCOM 2000000020000000
26TNTCTCP Tập đoàn TNTHOSE 2550000025500000
27TNVCTCP Thống Nhất Hà NộiUPCOM
28TNVCTCP Thống Nhất Hà NộiUPCoM 2370000023700000
29TNWCTCP Nước sạch Thái NguyênUPCOM 1600000016000000
30TOPCTCP Phân phối Top OneUPCOM 2535000025350000
31TOSCTCP Dịch vụ biển Tân CảngUPCOM 3099988630999886
32TOTCTCP Transimex LogisticsHNX 54950005495000
33TOWCTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô MônUPCOM 79781507978150
34TPBNgân hàng TMCP Tiên PhongHOSE 22016350092201635009
35TPCCTCP Nhựa Tân Đại HưngHOSE 2443059624430596
36TPHCTCP In sách giáo khoa tại Thành phố Hà NộiHNX 20959852095985
37TPPCTCP Tân Phú Việt NamHNX 4500000045000000
38TPSCTCP Bến Bãi Vận tải Sài GònUPCOM 50000005000000
39TQNCTCP Thông Quảng NinhUPCOM 36000003600000
40TQWCTCP Cấp thoát nước Tuyên QuangUPCOM 89332008933200
41TR1CTCP Vận Tải 1 TracoUPCOM 45924904592490
42TRACTCP TraphacoHOSE 4145367341453673
43TRCCTCP Cao su Tây NinhHOSE 3000000030000000
44TRSCTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hảiUPCOM 45484134548413
45TRTCTCP RedstarCeraUPCOM 1100000011000000
46TRVCTCP Vận tải Đường sắtUPCoM 130368970130368970
47TS3CTCP Trường Sơn 532UPCOM 38518803851880
48TS4CTCP Thủy sản Số 4UPCOM 1616064616160646
49TSACTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnUPCOM
50TSACTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnUPCoM 4042499440424994

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: