CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL - TNB
✅ Xem tín hiệu mua bán TNB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:50| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TNB |
| Giá hiện tại | 9 - Cập nhật vào 17:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 16/04/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 14.490.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 14.490.000 |
| Mã số thuế | 0305393838 |
| Ngày cấp GPKD | 25/12/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất kinh doanh thép xây dựng các loại... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CT trước 1975 là hãng thép VITHACO (Việt Thành) của các chủ tư bản người Hoa |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL Tên tiếng Anh: VNSTEEL - Nha Be Steel Joint Stock Company Tên viết tắt:Thép Nhà Bè - VNSTEEL Địa chỉ: Số 56 Thủ Khoa Huân - P.Bến Nghé - Q.1 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Phạm Xuân Phong Điện thoại: (84.28) 3829 8244 Fax: (84.28) 3829 8245 Email:thepnhabe@nbsteel.vn Website:http://nbsteel.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 415.131 | 361.411 | 454.247 | 1.962.208 | 2.098.961 | 1.716.784 | 1.474.770 | 1.234.607 | 574.231 | 564.657 | 221.888 | 580.414 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.063 | -1.611 | 4.231 | 19.122 | 14.186 | 14.850 | 9.213 | 56.402 | 7.988 | -386 | 2.588 | 18.954 |
| Vốn CSH | 182.492 | 178.429 | 198.344 | 195.011 | 188.902 | 171.754 | 178.626 | 227.807 | 170.029 | 0 | 140.443 | 144.901 |
| CP lưu hành | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.23% | -0.9% | 2.13% | 9.81% | 7.51% | 8.65% | 5.16% | 24.76% | 4.7% | -INF% | 1.84% | 13.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.98% | -0.45% | 0.93% | 0.97% | 0.68% | 0.86% | 0.62% | 4.57% | 1.39% | -0.07% | 1.17% | 3.27% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 186 | -129 | 369 | 1.666 | 1.236 | 1.294 | 430 | 2.212 | 313 | 127 | 992 | 470 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 64.42 | -87.41 | 32.54 | 6.66 | 4.53 | 4.41 | 17.67 | 3.62 | 12.77 | 26.85 | 4.54 | 0 |
| Giá CP | 11.982 | 11.276 | 12.007 | 11.096 | 5.599 | 5.707 | 7.598 | 8.007 | 3.997 | 3.410 | 4.504 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 1/2013 | Quý 2/2011 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 415.131 | 361.411 | 454.247 | 487.773 | 464.185 | 506.026 | 504.224 | 542.739 | 426.665 | 612.034 | 517.523 | 531.357 | 426.174 | 323.253 | 436.000 | 409.825 | 350.444 | 330.809 | 383.692 | 257.981 | 314.711 | 382.699 | 279.216 | 284.244 | 289.987 | 274.670 | 289.987 | 221.888 | 206.987 | 156.107 | 217.320 |
| CP lưu hành | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 | 14.490.000 |
| Lợi nhuận | 4.063 | -1.611 | 4.231 | 3.437 | -1.618 | 11.640 | 5.663 | 2.331 | 14.603 | -5.160 | 2.412 | 3.676 | 6.527 | -1.731 | 6.378 | 3.743 | -4.641 | 7.097 | 3.014 | 11.374 | 13.845 | 22.239 | 8.944 | 6.532 | 1.456 | -1.842 | 1.456 | 2.588 | 8.460 | 5.458 | 5.036 |
| Vốn CSH | 182.492 | 178.429 | 198.344 | 195.011 | 191.574 | 192.420 | 180.759 | 188.902 | 183.182 | 168.606 | 173.766 | 171.754 | 168.078 | 163.918 | 177.182 | 178.626 | 174.883 | 235.524 | 228.426 | 227.807 | 216.433 | 0 | 180.350 | 170.029 | 163.574 | 0 | 0 | 140.443 | 144.326 | 135.865 | 144.901 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.23% | -0.9% | 2.13% | 1.76% | -0.84% | 6.05% | 3.13% | 1.23% | 7.97% | -3.06% | 1.39% | 2.14% | 3.88% | -1.06% | 3.6% | 2.1% | -2.65% | 3.01% | 1.32% | 4.99% | 6.4% | INF% | 4.96% | 3.84% | 0.89% | -INF% | INF% | 1.84% | 5.86% | 4.02% | 3.48% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.98% | -0.45% | 0.93% | 0.7% | -0.35% | 2.3% | 1.12% | 0.43% | 3.42% | -0.84% | 0.47% | 0.69% | 1.53% | -0.54% | 1.46% | 0.91% | -1.32% | 2.15% | 0.79% | 4.41% | 4.4% | 5.81% | 3.2% | 2.3% | 0.5% | -0.67% | 0.5% | 1.17% | 4.09% | 3.5% | 2.32% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 186 | -129 | 369 | 1.666 | 1.569 | 2.983 | 1.519 | 1.236 | 1.353 | 649 | 948 | 1.294 | 1.299 | 256 | 694 | 430 | 672 | 1.386 | 1.979 | 2.212 | 1.766 | 1.479 | 607 | 313 | -17 | -26 | 127 | 992 | 1.882 | 1.049 | 470 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 64.42 | -87.41 | 32.54 | 6.66 | 5.12 | 4.05 | 4.08 | 4.53 | 3.77 | 10.63 | 5.59 | 4.41 | 4.62 | 27.37 | 10.08 | 17.67 | 13.38 | 6.13 | 6.47 | 3.62 | 3.79 | 3.11 | 6.26 | 12.77 | -257.83 | -97.67 | 26.85 | 4.54 | 9.09 | 32.3 | 0 |
| Giá CP | 11.982 | 11.276 | 12.007 | 11.096 | 8.033 | 12.081 | 6.198 | 5.599 | 5.101 | 6.899 | 5.299 | 5.707 | 6.001 | 7.007 | 6.996 | 7.598 | 8.991 | 8.496 | 12.804 | 8.007 | 6.693 | 4.600 | 3.800 | 3.997 | 4.383 | 2.539 | 3.410 | 4.504 | 17.107 | 33.883 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TNB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TNB
Chia sẻ lên:
