CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico - TMG
✅ Xem tín hiệu mua bán TMG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:46| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TMG |
| Giá hiện tại | 70.1 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 07/02/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 18.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 18.000.000 |
| Mã số thuế | 4600100003 |
| Ngày cấp GPKD | 10/05/2005 |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) |
| Ngành nghề chính | - Khai thác quặng kim loại quý hiếm - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - Khai thác quặng sắt; Khai thác quặng không chứa sắt - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt - Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 25/09/1979: Tiền thân là XN Liên hợp Luyện kim mầu Bắc Thái trực thuộc Bộ Cơ khí Luyện kim được thành lập theo QĐ số 349-CP của Hội đồng Chính phủ. - Ngày 20/04/1993: Đổi tên XN Liên hợp Luyện kim màu thành Công ty TNHH MTV Kim loại màu Thái Nguyên. - Ngày 12/11/2004: Công ty TNHH MTV Kim loại màu Thái Nguyên được đổi tên thành Công ty TNHH Nhà nước MTV Kim loại màu Thái Nguyên. - Ngày 17/12/2010: Đổi tên Công ty TNHH Nhà nước MTV Kim loại màu Thái Nguyên sang tên mới là Công ty TNHH MTV Kim loại màu Thái Nguyên. - Ngày 01/07/2014: Công ty chính thức hoạt động theo hình thức CTCP. - Ngày 07/02/2017: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 22,300 đ/cp. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico Tên tiếng Anh: ThaiNguyen Non Ferous Metals JSC Tên viết tắt:Công Ty Kim Loại Màu Thái Nguyên Địa chỉ: Tổ 3 - P. Phú Xá - Tp. Thái Nguyên - T. Thái Nguyên Người công bố thông tin: Mr. Lại Trí Cường Điện thoại: (84.208) 384 7229 Fax: (84.208) 384 7097 Email:thainguyentmc@gmail.com Website:http://kimloaimau.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 283.342 | 1.242.163 | 1.011.038 | 756.734 | 793.420 | 851.155 | 802.910 | 163.734 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 14.661 | 141.533 | 146.677 | 50.829 | 91.233 | 146.504 | 159.407 | 15.342 |
| Vốn CSH | 323.547 | 265.609 | 257.089 | 198.960 | 359.984 | 288.102 | 258.710 | 215.460 |
| CP lưu hành | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.53% | 53.29% | 57.05% | 25.55% | 25.34% | 50.85% | 61.62% | 7.12% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.17% | 11.39% | 14.51% | 6.72% | 11.5% | 17.21% | 19.85% | 9.37% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 6.901 | 8.190 | 6.153 | 2.459 | 5.790 | 10.549 | 4.782 | 852 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.41 | 7.66 | 6.58 | 13.01 | 5.58 | 3.84 | 4.98 | 0 |
| Giá CP | 58.037 | 62.735 | 40.487 | 31.992 | 32.308 | 40.508 | 23.814 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 283.342 | 301.021 | 327.214 | 316.681 | 297.247 | 281.300 | 236.361 | 252.762 | 240.615 | 219.229 | 168.558 | 177.121 | 191.826 | 171.624 | 190.540 | 224.587 | 206.669 | 191.891 | 183.373 | 238.129 | 237.762 | 209.197 | 225.991 | 168.057 | 199.665 | 163.734 |
| CP lưu hành | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 | 18.000.000 |
| Lợi nhuận | 14.661 | 30.114 | 38.790 | 40.645 | 31.984 | 28.893 | 45.895 | 48.157 | 23.732 | 25.865 | 13.004 | 7.717 | 4.243 | 9.571 | 22.729 | 34.503 | 24.430 | 35.590 | 9.692 | 56.267 | 44.955 | 39.512 | 49.153 | 36.676 | 34.066 | 15.342 |
| Vốn CSH | 323.547 | 284.625 | 264.109 | 265.609 | 303.404 | 245.536 | 258.050 | 257.089 | 258.974 | 228.901 | 212.036 | 198.960 | 262.220 | 281.233 | 377.713 | 359.984 | 325.481 | 305.804 | 297.486 | 288.102 | 232.107 | 320.671 | 308.431 | 258.710 | 280.536 | 215.460 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.53% | 10.58% | 14.69% | 15.3% | 10.54% | 11.77% | 17.79% | 18.73% | 9.16% | 11.3% | 6.13% | 3.88% | 1.62% | 3.4% | 6.02% | 9.58% | 7.51% | 11.64% | 3.26% | 19.53% | 19.37% | 12.32% | 15.94% | 14.18% | 12.14% | 7.12% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.17% | 10% | 11.85% | 12.83% | 10.76% | 10.27% | 19.42% | 19.05% | 9.86% | 11.8% | 7.71% | 4.36% | 2.21% | 5.58% | 11.93% | 15.36% | 11.82% | 18.55% | 5.29% | 23.63% | 18.91% | 18.89% | 21.75% | 21.82% | 17.06% | 9.37% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 6.901 | 7.863 | 7.795 | 8.190 | 8.607 | 8.149 | 7.980 | 6.153 | 3.907 | 2.824 | 1.919 | 2.459 | 3.947 | 5.069 | 6.514 | 5.790 | 6.999 | 8.139 | 8.357 | 10.549 | 9.461 | 8.856 | 6.661 | 4.782 | 2.745 | 852 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.41 | 6.72 | 7.7 | 7.66 | 7.38 | 7.18 | 6.85 | 6.58 | 8.22 | 10.8 | 15.64 | 13.01 | 7.35 | 5.82 | 5.33 | 5.58 | 6.09 | 4.83 | 5.98 | 3.84 | 4.81 | 5.71 | 2.22 | 4.98 | 8.74 | 0 |
| Giá CP | 58.037 | 52.839 | 60.022 | 62.735 | 63.520 | 58.510 | 54.663 | 40.487 | 32.116 | 30.499 | 30.013 | 31.992 | 29.010 | 29.502 | 34.720 | 32.308 | 42.624 | 39.311 | 49.975 | 40.508 | 45.507 | 50.568 | 14.787 | 23.814 | 23.991 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TMG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TMG
Chia sẻ lên:
