CTCP Thép tấm lá Thống Nhất - TNS
✅ Xem tín hiệu mua bán TNS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:54| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TNS |
| Giá hiện tại | 3.7 - Cập nhật vào 04:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 06/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.000.000 |
| Mã số thuế | 492031000061 |
| Ngày cấp GPKD | 20/09/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất thép tấm lá sử dụng trong các ngành công nghiệp: thép ống, tôn mạ, ô tô, xe máy, điện lạnh và đồ gia dụng... |
| Mốc lịch sử | - TNFS được thành lập theo Giấy chứng nhận đầu tư số 492031000061 do Ban quản lý KCN tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cấp lần đầu ngày 20/09/2007 với VĐL thực góp là 200.000.000.000 đồng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thép tấm lá Thống Nhất Tên tiếng Anh: Thong Nhat Flat Steel Joint Stock Company Tên viết tắt:TNFS Địa chỉ: KCN Phú Mỹ I - Phường Phú Mỹ - Thị xã Phú Mỹ - T. Bà Rịa - Vũng Tàu Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Đại Điện thoại: (84.254) 392 3636 - (84.254) 392 36367 Fax: (84.254) 392 3889 Email:tnsteel@tnsteel.vn Website:http://www.tnsteel.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 247.754 | 624.440 | 1.552.223 | 877.598 | 1.067.985 | 1.614.681 | 1.513.175 | 424.459 | 46.964 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -2.990 | -1.744 | 35.068 | 9.716 | -30.303 | 831 | 75.799 | 13.792 | 10.939 |
| Vốn CSH | 34.302 | 36.589 | 26.110 | 2.482 | 11.102 | 31.660 | 27.133 | -52.062 | -12.389 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -8.72% | -4.77% | 134.31% | 391.46% | -272.95% | 2.62% | 279.36% | -26.49% | -88.3% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.21% | -0.28% | 2.26% | 1.11% | -2.84% | 0.05% | 5.01% | 3.25% | 23.29% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -356 | 701 | 1.182 | -431 | -985 | 210 | 4.628 | 690 | 547 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -6.47 | 6.28 | 7.7 | -6.5 | -2.34 | 11.45 | 0.84 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.303 | 4.402 | 9.101 | 2.802 | 2.305 | 2.405 | 3.888 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 2/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 121.600 | 126.154 | 116.537 | 21.299 | 266.944 | 219.660 | 511.124 | 346.328 | 374.579 | 320.192 | 283.726 | 93.788 | 184.132 | 315.952 | 144.727 | 365.140 | 425.649 | 132.469 | 315.030 | 643.688 | 439.409 | 216.554 | 238.977 | 397.767 | 429.208 | 447.223 | 424.459 | 46.964 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Lợi nhuận | -1.255 | -1.735 | -2.936 | -6.227 | 3.787 | 3.632 | 12.827 | 9.346 | 10.921 | 1.974 | 1.391 | 4.741 | 1.913 | 1.671 | -16.947 | -3.059 | -2.695 | -7.602 | -6.335 | -1.294 | 3.010 | 5.450 | -2.975 | 23.117 | 35.493 | 20.164 | 13.792 | 10.939 |
| Vốn CSH | 33.047 | 34.302 | 36.142 | 36.589 | 43.193 | 39.411 | 38.940 | 26.110 | 16.767 | 5.846 | 3.872 | 2.482 | -2.260 | -4.173 | -5.844 | 11.102 | 14.161 | 16.856 | 25.325 | 31.660 | 32.938 | 29.928 | 24.158 | 27.133 | 3.616 | -31.477 | -52.062 | -12.389 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -3.8% | -5.06% | -8.12% | -17.02% | 8.77% | 9.22% | 32.94% | 35.79% | 65.13% | 33.77% | 35.92% | 191.02% | -84.65% | -40.04% | 289.99% | -27.55% | -19.03% | -45.1% | -25.01% | -4.09% | 9.14% | 18.21% | -12.31% | 85.2% | 981.55% | -64.06% | -26.49% | -88.3% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.03% | -1.38% | -2.52% | -29.24% | 1.42% | 1.65% | 2.51% | 2.7% | 2.92% | 0.62% | 0.49% | 5.06% | 1.04% | 0.53% | -11.71% | -0.84% | -0.63% | -5.74% | -2.01% | -0.2% | 0.69% | 2.52% | -1.24% | 5.81% | 8.27% | 4.51% | 3.25% | 23.29% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -608 | -356 | -87 | 701 | 1.480 | 1.836 | 1.753 | 1.182 | 951 | 501 | 486 | -431 | -821 | -1.051 | -1.515 | -985 | -896 | -611 | 42 | 210 | 1.430 | 3.054 | 3.790 | 4.628 | 3.472 | 1.698 | 690 | 547 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.78 | -6.47 | -33.25 | 6.28 | 3.04 | 6.32 | 6.05 | 7.7 | 6.1 | 9.98 | 4.73 | -6.5 | -2.31 | -3.42 | -2.31 | -2.34 | -2.12 | -3.11 | 48.1 | 11.45 | 1.96 | 1.01 | 1.21 | 0.84 | 1.38 | 1.3 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.298 | 2.303 | 2.893 | 4.402 | 4.499 | 11.604 | 10.606 | 9.101 | 5.801 | 5.000 | 2.299 | 2.802 | 1.897 | 3.594 | 3.500 | 2.305 | 1.900 | 1.900 | 2.020 | 2.405 | 2.803 | 3.085 | 4.586 | 3.888 | 4.791 | 2.207 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TNS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TNS
Chia sẻ lên:
