CTCP Viglacera Thăng Long - TLT
✅ Xem tín hiệu mua bán TLT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:43| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TLT |
| Giá hiện tại | 26.5 - Cập nhật vào 07:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 19/06/2013 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.989.800 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.989.800 |
| Mã số thuế | 2500224026 |
| Ngày cấp GPKD | 29/01/2004 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất và mua bán các sản phẩm gạch Ceramic và các loại vật liệu xây dựng khác - Đầu tư hạ tầng, xây lắp, trang trí nội thất các công trình công nghiệp và dân dụng - Khai thác và chế biến nguyên, nhiên, vật liệu sản xuất vật liệu xây dựng - Kinh doanh xuất nhập khẩu, đại lý xăng, dầu, gas... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Nhà máy Gạch men Thăng Long thuộc Công ty Gạch ốp lát Thăng Long Viglacera |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Viglacera Thăng Long Tên tiếng Anh: Viglacera Thanglong Joint Stock Company Tên viết tắt:TLT Địa chỉ: P.Phúc Thắng - Tp.Phúc Yên - T.Vĩnh Phúc Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Xuân Đồng Điện thoại: (84.24) 3581 1900 Fax: (84.24) 3581 1349 |
| BCTC theo năm | Năm 2015 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 233.043 | 349.187 | 323.690 | 349.958 | 212.946 | 344.137 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 0 | -31.730 | 538 | 4.138 | 1.011 | -68.973 | 25.124 |
| Vốn CSH | -10.299 | 4.437 | 15.620 | 11.945 | 1.413 | 116.256 | 31.297 |
| CP lưu hành | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | -715.12% | 3.44% | 34.64% | 71.55% | -59.33% | 80.28% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | -13.62% | 0.15% | 1.28% | 0.29% | -32.39% | 7.3% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 0 | -1.600 | 526 | 3.372 | -10.627 | 4.182 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2015 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 81.083 | 91.250 | 60.710 | 74.842 | 99.245 | 109.056 | 66.044 | 85.487 | 86.003 | 94.144 | 58.056 | 88.895 | 105.342 | 102.833 | 52.888 | 32.288 | 48.534 | 64.490 | 67.634 | 104.715 | 84.677 | 87.256 | 67.489 |
| CP lưu hành | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 | 6.989.800 |
| Lợi nhuận | 0 | -12.273 | -3.904 | -15.553 | 2.075 | 209 | 2.086 | -3.832 | 3.362 | 2.081 | 2.064 | -3.369 | 7.515 | 3.441 | 51 | -9.996 | -16.109 | -24.432 | -23.744 | -4.688 | 13.107 | 6.974 | 3.929 | 1.114 |
| Vốn CSH | -10.299 | -11.752 | 534 | 4.437 | 19.642 | 17.915 | 17.706 | 15.620 | 19.146 | 16.090 | 14.009 | 11.945 | 15.369 | 4.905 | 1.463 | 1.413 | 38.744 | 54.853 | 79.474 | 116.256 | 125.077 | 39.998 | 33.025 | 31.297 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 104.43% | -731.09% | -350.53% | 10.56% | 1.17% | 11.78% | -24.53% | 17.56% | 12.93% | 14.73% | -28.2% | 48.9% | 70.15% | 3.49% | -707.43% | -41.58% | -44.54% | -29.88% | -4.03% | 10.48% | 17.44% | 11.9% | 3.56% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | -15.14% | -4.28% | -25.62% | 2.77% | 0.21% | 1.91% | -5.8% | 3.93% | 2.42% | 2.19% | -5.8% | 8.45% | 3.27% | 0.05% | -18.9% | -49.89% | -50.34% | -36.82% | -6.93% | 12.52% | 8.24% | 4.5% | 1.65% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 0 | -4.242 | -2.457 | -1.600 | 77 | 261 | 529 | 526 | 592 | 1.093 | 2.670 | 3.372 | 145 | -3.235 | -7.223 | -10.627 | -9.868 | -5.688 | -1.439 | 4.182 | 7.562 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TLT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TLT
Chia sẻ lên:
