CTCP Nước sạch Thái Nguyên - TNW
✅ Xem tín hiệu mua bán TNW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:58| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TNW |
| Giá hiện tại | 12.7 - Cập nhật vào 09:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 26/05/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 16.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 16.000.000 |
| Mã số thuế | 4600100109 |
| Ngày cấp GPKD | 25/12/2009 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý, sản xuất và cung cấp nước khoáng, đồ uống không cồn - Xây dựng, lắp đặt các công trình kỹ thuật và hệ thống dân dụng - Hoạt động kiến trúc và tư vấn quản lý, kỹ thuật có liên quan - Bán buôn vật liệu, thiết bị và hóa chất ngành nước - Hoạt động của phòng khám đa khoa,chuyên khoa và nha khoa... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 31/12/1992, Nhà máy nước Bắc Thái được thành lập |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Nước sạch Thái Nguyên Tên tiếng Anh: Thai Nguyen Water JSC Tên viết tắt:TWACO Địa chỉ: Tổ 1 đường Bến Oánh - P. Trưng Vương - TP. Thái Nguyên - T. Thái Nguyên Người công bố thông tin: Điện thoại: (84.208) 385 1537 Fax: (84.208) 385 2976 Website:http://nuocsachthainguyen.vn/default.aspx?lang=vi&tab=home |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49.538 | 188.206 | 196.229 | 185.851 | 187.445 | 173.964 | 170.116 | 160.900 | 115.328 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.625 | 11.261 | 9.512 | 6.882 | 4.599 | 3.249 | 4.189 | 2.171 | 7.949 |
| Vốn CSH | 228.029 | 224.113 | 236.094 | 241.082 | 236.378 | 243.944 | 250.682 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.03% | 5.02% | 4.03% | 2.85% | 1.95% | 1.33% | 1.67% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.34% | 5.98% | 4.85% | 3.7% | 2.45% | 1.87% | 2.46% | 1.35% | 6.89% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 825 | 778 | 444 | 281 | 259 | 289 | 357 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 12.48 | 12.85 | 26.81 | 19.6 | 24.69 | 34.62 | 17.63 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.296 | 9.997 | 11.904 | 5.508 | 6.395 | 10.005 | 6.294 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49.538 | 52.597 | 50.239 | 46.603 | 38.767 | 63.024 | 48.043 | 46.050 | 39.112 | 56.521 | 46.746 | 42.887 | 39.697 | 50.075 | 44.714 | 53.864 | 38.792 | 51.852 | 43.889 | 41.216 | 37.007 | 51.999 | 41.969 | 40.549 | 35.599 | 49.555 | 41.340 | 38.112 | 31.893 | 40.316 | 38.742 | 36.270 |
| CP lưu hành | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 |
| Lợi nhuận | 4.625 | -3.729 | 6.527 | 5.779 | 2.684 | -42 | 4.028 | 3.453 | 2.073 | -1.634 | 3.211 | 4.091 | 1.214 | -5.563 | 4.732 | 2.623 | 2.807 | -5.576 | 4.293 | 3.587 | 945 | -2.581 | 2.671 | 3.020 | 1.079 | -2.061 | 3.679 | -269 | 822 | -1.370 | 2.442 | 6.877 |
| Vốn CSH | 228.029 | 221.825 | 225.554 | 224.113 | 229.965 | 229.536 | 229.578 | 236.094 | 232.641 | 230.494 | 232.128 | 241.082 | 236.992 | 290.038 | 241.108 | 236.378 | 245.640 | 242.606 | 248.220 | 243.944 | 251.512 | 250.611 | 253.348 | 250.682 | 257.858 | 253.428 | 254.005 | 0 | 0 | 257.298 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.03% | -1.68% | 2.89% | 2.58% | 1.17% | -0.02% | 1.75% | 1.46% | 0.89% | -0.71% | 1.38% | 1.7% | 0.51% | -1.92% | 1.96% | 1.11% | 1.14% | -2.3% | 1.73% | 1.47% | 0.38% | -1.03% | 1.05% | 1.2% | 0.42% | -0.81% | 1.45% | -INF% | INF% | -0.53% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.34% | -7.09% | 12.99% | 12.4% | 6.92% | -0.07% | 8.38% | 7.5% | 5.3% | -2.89% | 6.87% | 9.54% | 3.06% | -11.11% | 10.58% | 4.87% | 7.24% | -10.75% | 9.78% | 8.7% | 2.55% | -4.96% | 6.36% | 7.45% | 3.03% | -4.16% | 8.9% | -0.71% | 2.58% | -3.4% | 6.3% | 18.96% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 825 | 704 | 934 | 778 | 633 | 594 | 495 | 444 | 484 | 432 | 185 | 281 | 189 | 287 | 287 | 259 | 319 | 203 | 390 | 289 | 253 | 262 | 294 | 357 | 152 | 136 | 179 | 0 | 0 | 497 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 12.48 | 12.08 | 11.24 | 12.85 | 18.02 | 19.68 | 22.63 | 26.81 | 21.91 | 31.28 | 80.48 | 19.6 | 49.87 | 32.01 | 31.4 | 24.69 | 26.6 | 49.24 | 25.62 | 34.62 | 37.49 | 34.38 | 28.54 | 17.63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.296 | 8.504 | 10.498 | 9.997 | 11.407 | 11.690 | 11.202 | 11.904 | 10.604 | 13.513 | 14.889 | 5.508 | 9.425 | 9.187 | 9.012 | 6.395 | 8.485 | 9.996 | 9.992 | 10.005 | 9.485 | 9.008 | 8.391 | 6.294 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TNW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TNW
Chia sẻ lên:
