CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin - TMB
✅ Xem tín hiệu mua bán TMB Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:39:28| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TMB |
| Giá hiện tại | 55.2 - Cập nhật vào 21:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 16/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.000.000 |
| Mã số thuế | 0100100689 |
| Ngày cấp GPKD | 02/01/2007 |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) |
| Ngành nghề chính | - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chế biến than cốc - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chuẩn bị mặt bằng; Phá dỡ; Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CT là TCT Quản lý và phân phối than được thành lập ngày 19/12/1974 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - Vinacomin Tên tiếng Anh: Vinacomin - Northern Coal Trading Joint Stock Company Tên viết tắt:VNCT., JSC Địa chỉ: Số 5 - Phố Phan Đình Giót - P. Phương Liệt - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Minh Hải Điện thoại: (84.24) 3864 2793 Fax: (84.24) 3864 2792 Email:thanmbac@gmail.com Website:http://www.thanmienbac.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 41.718.811 | 37.113.183 | 24.839.015 | 11.028.902 | 10.990.285 | 10.857.338 | 5.712.544 | 4.201.418 | 1.590.763 | 1.463.086 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 135.820 | 343.659 | 178.760 | 57.307 | 54.721 | 66.553 | 15.754 | 17.540 | 570 | 329 |
| Vốn CSH | 721.788 | 472.172 | 328.029 | 267.491 | 254.609 | 169.745 | 168.042 | 165.998 | 161.404 | 158.894 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 18.82% | 72.78% | 54.5% | 21.42% | 21.49% | 39.21% | 9.38% | 10.57% | 0.35% | 0.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.33% | 0.93% | 0.72% | 0.52% | 0.5% | 0.61% | 0.28% | 0.42% | 0.04% | 0.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 23.316 | 10.879 | 6.532 | 2.322 | 8.370 | 1.577 | 1.927 | 531 | 57 | 66 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.05 | 2.36 | 2.99 | 6.46 | 1.43 | 5.77 | 4.31 | 21.65 | 0 | 0 |
| Giá CP | 71.114 | 25.674 | 19.531 | 15.000 | 11.969 | 9.099 | 8.305 | 11.496 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 4/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9.577.156 | 8.505.976 | 11.484.517 | 12.151.162 | 8.238.641 | 8.676.241 | 11.464.364 | 8.733.937 | 8.655.561 | 6.732.633 | 6.172.795 | 3.278.026 | 3.148.329 | 2.153.190 | 3.538.322 | 2.189.061 | 2.242.086 | 2.394.252 | 2.974.198 | 3.379.749 | 3.092.235 | 2.722.689 | 3.172.489 | 1.869.925 | 1.370.634 | 1.471.320 | 1.493.752 | 1.376.838 | 1.464.674 | 952.660 | 1.058.459 | 725.625 | 1.590.763 | 1.463.086 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Lợi nhuận | 27.453 | 26.403 | 54.237 | 27.727 | 145.159 | 24.242 | 152.613 | 21.645 | 100.720 | 902 | 39.921 | 37.217 | 19.319 | 1.531 | 29.452 | 7.005 | -2.589 | 962 | 23.418 | 32.930 | 44.516 | 15.546 | 1.992 | 4.499 | 7.919 | 1.364 | 2.846 | 3.625 | 10.661 | 2.137 | 4.688 | 54 | 570 | 329 |
| Vốn CSH | 790.733 | 755.129 | 720.804 | 721.788 | 734.079 | 588.919 | 564.947 | 472.172 | 430.841 | 331.351 | 328.029 | 322.855 | 284.783 | 271.986 | 267.491 | 264.980 | 257.638 | 255.571 | 254.609 | 258.691 | 231.322 | 186.806 | 169.745 | 179.415 | 175.429 | 169.677 | 168.042 | 182.262 | 178.602 | 167.938 | 165.998 | 166.663 | 161.404 | 158.894 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.47% | 3.5% | 7.52% | 3.84% | 19.77% | 4.12% | 27.01% | 4.58% | 23.38% | 0.27% | 12.17% | 11.53% | 6.78% | 0.56% | 11.01% | 2.64% | -1% | 0.38% | 9.2% | 12.73% | 19.24% | 8.32% | 1.17% | 2.51% | 4.51% | 0.8% | 1.69% | 1.99% | 5.97% | 1.27% | 2.82% | 0.03% | 0.35% | 0.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.29% | 0.31% | 0.47% | 0.23% | 1.76% | 0.28% | 1.33% | 0.25% | 1.16% | 0.01% | 0.65% | 1.14% | 0.61% | 0.07% | 0.83% | 0.32% | -0.12% | 0.04% | 0.79% | 0.97% | 1.44% | 0.57% | 0.06% | 0.24% | 0.58% | 0.09% | 0.19% | 0.26% | 0.73% | 0.22% | 0.44% | 0.01% | 0.04% | 0.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 9.055 | 16.902 | 16.758 | 23.316 | 22.911 | 19.948 | 18.392 | 10.879 | 11.917 | 6.491 | 6.532 | 5.835 | 3.820 | 2.360 | 2.322 | 1.920 | 3.648 | 6.788 | 8.370 | 7.485 | 5.777 | 2.937 | 1.577 | 1.663 | 1.575 | 1.850 | 1.927 | 2.111 | 1.754 | 745 | 531 | 62 | 57 | 66 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.38 | 4.01 | 5.01 | 3.05 | 1.8 | 1.88 | 1.46 | 2.36 | 1.88 | 3.57 | 2.99 | 3.92 | 4.84 | 8.9 | 6.46 | 8.07 | 4.55 | 2.65 | 1.43 | 1.2 | 1.9 | 2.76 | 5.77 | 5.77 | 5.08 | 4.33 | 4.31 | 4.07 | 4.56 | 9.4 | 21.65 | 136.21 | 0 | 0 |
| Giá CP | 75.881 | 67.777 | 83.958 | 71.114 | 41.240 | 37.502 | 26.852 | 25.674 | 22.404 | 23.173 | 19.531 | 22.873 | 18.489 | 21.004 | 15.000 | 15.494 | 16.598 | 17.988 | 11.969 | 8.982 | 10.976 | 8.106 | 9.099 | 9.596 | 8.001 | 8.011 | 8.305 | 8.592 | 7.998 | 7.003 | 11.496 | 8.445 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TMB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TMB
Chia sẻ lên:
