CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng - TOS
✅ Xem tín hiệu mua bán TOS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:05| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TOS |
| Giá hiện tại | 191.7 - Cập nhật vào 20:03 ngày 10/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/09/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 30.999.886 |
| Cổ phiếu lưu hành | 30.999.886 |
| Mã số thuế | Mã số thuế: |
| Ngày cấp GPKD | 17/03/2012 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Bốc xếp hàng hóa (trừ hàng hóa cảng hàng không) - Hoạt động dịch vụ thăm dò dầu khí; Khoan định hướng, đào lớp ngoài; Sửa chữa và tháo dỡ trang thiết bị... - Hoạt động kiểm tra, thăm dò các công trình ngầm dưới đất, dưới nước... - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương, vận tải đường thủy nội địa... - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| Mốc lịch sử | - Ngày 17/3/2012: Công ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng (TCO) chính thức được thành lập với số vốn điều lệ ban đầu là 91.5 tỷ đồng. - Tháng 09/2012: Tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu lên 150 tỷ đồng. - Tháng 04/2015: Tăng vốn điều lệ lên 250 tỷ đồng. - Tháng 04/2016: Tăng vốn điều lệ lên 265 tỷ đồng thông qua phát hành cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu. - Ngày 08/09/2021: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 32,000 đ/CP. - Ngày 08/12/2021: Tăng vốn điều lệ lên 267.9 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng Tên tiếng Anh: Tan Cang Offshore Services JSC Tên viết tắt:Tan Cang Offshore Địa chỉ: Số 722 - Đường Điện Biên Phủ - P. 22 - Q. Bình Thạnh - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Lê Đăng Phúc Điện thoại: (84.28) 3914 3981 Fax: (84.28) 3821 6446 Email:tcooffshore@saigonnewport.com.vn Website:https://tancangoffshore.com/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 321.227 | 1.442.670 | 1.494.062 | 1.376.256 | 300.533 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 27.490 | 155.723 | 152.828 | 162.288 | 29.829 |
| Vốn CSH | 1.075.530 | 916.145 | 824.339 | 0 | 778.873 |
| CP lưu hành | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.56% | 17% | 18.54% | INF% | 3.83% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.56% | 10.79% | 10.23% | 11.79% | 9.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.440 | 5.125 | 6.121 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.68 | 8.29 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 30.899 | 42.486 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 321.227 | 412.867 | 431.608 | 364.959 | 233.236 | 336.877 | 526.606 | 368.773 | 261.806 | 297.189 | 449.964 | 356.238 | 272.865 | 300.533 |
| CP lưu hành | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 | 30.999.886 |
| Lợi nhuận | 27.490 | 45.775 | 76.134 | 13.493 | 20.321 | 20.735 | 82.450 | 36.338 | 13.305 | 40.269 | 72.290 | 34.017 | 15.712 | 29.829 |
| Vốn CSH | 1.075.530 | 1.068.078 | 1.016.641 | 916.145 | 993.787 | 970.817 | 922.133 | 824.339 | 863.365 | 865.876 | 0 | 0 | 0 | 778.873 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.56% | 4.29% | 7.49% | 1.47% | 2.04% | 2.14% | 8.94% | 4.41% | 1.54% | 4.65% | INF% | INF% | INF% | 3.83% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.56% | 11.09% | 17.64% | 3.7% | 8.71% | 6.16% | 15.66% | 9.85% | 5.08% | 13.55% | 16.07% | 9.55% | 5.76% | 9.93% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.440 | 5.378 | 4.697 | 5.125 | 5.987 | 5.738 | 6.504 | 6.121 | 2.022 | 1.520 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.68 | 5.95 | 7.92 | 8.29 | 9.29 | 9.32 | 8.47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 30.899 | 31.999 | 37.200 | 42.486 | 55.619 | 53.478 | 55.089 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TOS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TOS
Chia sẻ lên:
