Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP - TLP
✅ Xem tín hiệu mua bán TLP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:40| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TLP |
| Giá hiện tại | 6.9 - Cập nhật vào 14:06 ngày 01/06/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/12/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 236.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 236.600.000 |
| Mã số thuế | 3700146458 |
| Ngày cấp GPKD | 01/07/2010 |
| Nhóm ngành | Bán lẻ |
| Ngành | Trạm xăng |
| Ngành nghề chính | - Hoạt động kinh doanh xăng dầu - Kinh doanh dịch vụ văn hóa - xã hội, vui chơi giải trí - Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng, kho cảng - Đầu tư khai thác và kinh doanh cơ sở hạ tầng kỹ thuật KCN... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 25/02/1991: Tiền thân là Xí nghiệp Quốc doanh Sơn mài Thành Lễ được thành lập theo Quyết định số 06/QĐUB của UBND tỉnh Sông Bé. - Ngày 28/04/2006: Theo quyết định của UBND tỉnh Bình Dương công ty đã chuyển đổi hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con. - Năm 2010: công ty được chuyển đổi thành TCT Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - TNHH MTV. - Ngày 09/08/2017: Thủ tướng Chính Phủ đã ban hành Quyết định về việc phê duyệt phương án cổ phần hóa của công ty. - Ngày 08/12/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 14,800 đ/CP. - Ngày 02/01/2018: Chuyển đổi thành Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3700146458 cấp đổi lần thứ 8 bởi Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Dương. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP Tên tiếng Anh: Thanh Le General Import-Export Trading Corporation Tên viết tắt:THALEXIM Địa chỉ: Số 63 Yersin - P. Hiệp Thành - Tp. Thủ Dầu Một - T. Bình Dương Người công bố thông tin: Ms. Phạm Thị Băng Trang Điện thoại: (84.274) 382 9534 - 382 9535 Fax: (84.274) 382 4112 Email:contact@thalexim.vn Website:http://thalexim.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5.510.941 | 25.509.244 | 11.912.950 | 10.669.719 | 12.570.075 | 9.666.943 | 63.921 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 25.567 | 58.438 | 104.810 | 15.014 | 115.932 | 120.531 | 4.052 |
| Vốn CSH | 2.647.986 | 2.787.653 | 2.648.702 | 2.380.181 | 2.411.180 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.97% | 2.1% | 3.96% | 0.63% | 4.81% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.46% | 0.23% | 0.88% | 0.14% | 0.92% | 1.25% | 6.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 98 | 610 | 795 | -306 | 9.696 | 4.229 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 78.51 | 17.2 | 13.59 | -30.35 | 1.03 | 3.66 | 0 |
| Giá CP | 7.694 | 10.492 | 10.804 | 9.287 | 9.987 | 15.478 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 1/2018 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5.510.941 | 6.936.942 | 7.631.135 | 6.468.033 | 4.473.134 | 3.601.752 | 1.689.463 | 3.701.616 | 2.920.119 | 3.678.519 | 1.913.469 | 2.226.214 | 2.851.517 | 2.876.554 | 3.485.752 | 3.031.198 | 3.176.571 | 3.337.110 | 3.296.744 | 3.033.089 | 47.839 | 16.082 |
| CP lưu hành | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 | 236.600.000 |
| Lợi nhuận | 25.567 | 134.569 | -169.730 | 32.796 | 60.803 | 58.504 | -7.676 | -22.522 | 76.504 | 119.043 | 15.000 | -51.574 | -67.455 | 50.605 | 23.801 | -1.422 | 42.948 | 58.668 | 14.515 | 47.348 | 2.684 | 1.368 |
| Vốn CSH | 2.647.986 | 2.610.614 | 2.616.854 | 2.787.653 | 2.750.584 | 2.780.923 | 2.636.709 | 2.648.702 | 2.655.303 | 2.490.352 | 2.448.276 | 2.380.181 | 2.430.793 | 2.537.363 | 2.465.776 | 2.411.180 | 2.531.486 | 2.473.408 | 2.445.637 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.97% | 5.15% | -6.49% | 1.18% | 2.21% | 2.1% | -0.29% | -0.85% | 2.88% | 4.78% | 0.61% | -2.17% | -2.78% | 1.99% | 0.97% | -0.06% | 1.7% | 2.37% | 0.59% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.46% | 1.94% | -2.22% | 0.51% | 1.36% | 1.62% | -0.45% | -0.61% | 2.62% | 3.24% | 0.78% | -2.32% | -2.37% | 1.76% | 0.68% | -0.05% | 1.35% | 1.76% | 0.44% | 1.56% | 5.61% | 8.51% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 98 | 247 | -75 | 610 | 377 | 443 | 699 | 795 | 169 | 0 | -262 | -306 | 61 | 3.059 | 10.485 | 9.696 | 9.817 | 10.189 | 5.229 | 4.229 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 78.51 | 30.77 | -131.54 | 17.2 | 31.86 | 29.34 | 14.74 | 13.59 | 62.81 | 0 | -32.39 | -30.35 | 140.95 | 3.27 | 1.02 | 1.03 | 1.31 | 1.06 | 1.89 | 3.66 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.694 | 7.600 | 9.866 | 10.492 | 12.011 | 12.998 | 10.303 | 10.804 | 10.615 | 0 | 8.486 | 9.287 | 8.598 | 10.003 | 10.695 | 9.987 | 12.860 | 10.800 | 9.883 | 15.478 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TLP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TLP
Chia sẻ lên:
