Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - TL4
✅ Xem tín hiệu mua bán TL4 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:36:36| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TL4 |
| Giá hiện tại | 11.9 - Cập nhật vào 10:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 04/02/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 16.008.338 |
| Cổ phiếu lưu hành | 16.008.338 |
| Mã số thuế | 0300546537 |
| Ngày cấp GPKD | 03/12/2008 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng nhà cửa, cao ốc |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng thủy lợi thủy điện lớn vừa và nhỏ - Xây dựng công trình giao thông, bến cảng - Xây dựng dân dụng, xuất nhập khẩu vật tư phụ tùng, xe máy thi công - Khai thác sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng - Sửa chữa máy móc... |
| Mốc lịch sử | - TCT Cổ Phần Xây dựng Thủy lợi 4 được cổ phần hóa từ Tổng Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 Tên tiếng Anh: Hydraulics Contruction Corporation No.4,. JSC Tên viết tắt:HYCO4 – JSC Địa chỉ: 205A Nguyễn Xí - P.26 - Q.Bình Thạnh - Tp.Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Đào Anh Tuấn Điện thoại: (84.28) 3899 3850 Fax: (84.28) 3899 3851 Email:thuyloi4@vnn.vn Website:http://www.thuyloi4.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10.334 | 108.250 | 213.701 | 460.250 | 346.906 | 357.801 | 184.914 | 349.688 | 505.574 | 834.226 | 140.930 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -2.471 | -2.234 | -10.894 | 4.775 | 11.836 | 11.458 | 512 | 19.627 | 29.075 | 28.106 | 8.095 |
| Vốn CSH | 292.223 | 295.194 | 320.986 | 330.395 | 332.108 | 352.706 | 371.786 | 368.944 | 336.157 | 223.975 | 236.429 |
| CP lưu hành | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.85% | -0.76% | -3.39% | 1.45% | 3.56% | 3.25% | 0.14% | 5.32% | 8.65% | 12.55% | 3.42% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -23.91% | -2.06% | -5.1% | 1.04% | 3.41% | 3.2% | 0.28% | 5.61% | 5.75% | 3.37% | 5.74% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -149 | -942 | 292 | 866 | 517 | 595 | 774 | 1.524 | 2.260 | 834 | 506 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -41.03 | -8.18 | 30.78 | 8.43 | 16.24 | 11.77 | 9.95 | 5.91 | 3.1 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.113 | 7.706 | 8.988 | 7.300 | 8.396 | 7.003 | 7.701 | 9.007 | 7.006 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10.334 | 30.111 | 12.227 | 48.991 | 16.921 | 41.892 | 39.261 | 59.957 | 72.591 | 142.994 | 159.800 | 90.047 | 67.409 | 201.209 | 65.937 | 70.215 | 9.545 | 149.557 | 84.011 | 27.486 | 96.747 | 37.406 | 62.089 | 49.857 | 35.562 | 122.544 | 90.876 | 76.266 | 60.002 | 130.021 | 140.567 | 91.680 | 143.306 | 619.474 | 80.472 | 73.507 | 60.773 | 140.930 |
| CP lưu hành | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 | 16.008.338 |
| Lợi nhuận | -2.471 | -15 | -120 | 427 | -2.526 | -11.411 | -292 | 266 | 543 | 2.484 | 994 | 631 | 666 | 10.614 | 784 | 271 | 167 | 2.721 | 4.423 | 67 | 4.247 | -1.620 | 6.025 | 877 | -4.770 | 13.648 | 1.589 | 3.139 | 1.251 | 19.686 | -903 | 6.198 | 4.094 | 19.338 | 3.504 | 3.069 | 2.195 | 8.095 |
| Vốn CSH | 292.223 | 294.818 | 294.973 | 295.194 | 297.192 | 300.037 | 320.576 | 320.986 | 321.352 | 321.022 | 331.329 | 330.395 | 331.470 | 330.858 | 332.891 | 332.108 | 333.337 | 333.170 | 356.954 | 352.706 | 354.344 | 350.298 | 377.482 | 371.786 | 372.312 | 375.286 | 360.180 | 368.944 | 364.203 | 363.791 | 343.327 | 336.157 | 335.609 | 236.557 | 227.480 | 223.975 | 222.607 | 236.429 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.85% | -0.01% | -0.04% | 0.14% | -0.85% | -3.8% | -0.09% | 0.08% | 0.17% | 0.77% | 0.3% | 0.19% | 0.2% | 3.21% | 0.24% | 0.08% | 0.05% | 0.82% | 1.24% | 0.02% | 1.2% | -0.46% | 1.6% | 0.24% | -1.28% | 3.64% | 0.44% | 0.85% | 0.34% | 5.41% | -0.26% | 1.84% | 1.22% | 8.17% | 1.54% | 1.37% | 0.99% | 3.42% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -23.91% | -0.05% | -0.98% | 0.87% | -14.93% | -27.24% | -0.74% | 0.44% | 0.75% | 1.74% | 0.62% | 0.7% | 0.99% | 5.28% | 1.19% | 0.39% | 1.75% | 1.82% | 5.26% | 0.24% | 4.39% | -4.33% | 9.7% | 1.76% | -13.41% | 11.14% | 1.75% | 4.12% | 2.08% | 15.14% | -0.64% | 6.76% | 2.86% | 3.12% | 4.35% | 4.18% | 3.61% | 5.74% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -149 | -152 | -930 | -942 | -953 | -743 | 205 | 292 | 317 | 326 | 880 | 866 | 841 | 807 | 269 | 517 | 503 | 782 | 486 | 595 | 650 | 35 | 1.077 | 774 | 913 | 1.290 | 1.687 | 1.524 | 1.752 | 1.984 | 1.960 | 2.260 | 2.047 | 1.756 | 548 | 834 | 643 | 506 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -41.03 | -38.71 | -8.82 | -8.18 | -18.16 | -27.85 | 43.96 | 30.78 | 25.84 | 24.87 | 10.11 | 8.43 | 8.32 | 9.91 | 30.5 | 16.24 | 15.89 | 9.72 | 15.03 | 11.77 | 10.46 | 206.2 | 7.06 | 9.95 | 8.21 | 5.04 | 4.44 | 5.91 | 6.28 | 4.54 | 3.37 | 3.1 | 4.3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.113 | 5.884 | 8.203 | 7.706 | 17.306 | 20.693 | 9.012 | 8.988 | 8.191 | 8.108 | 8.897 | 7.300 | 6.997 | 7.997 | 8.205 | 8.396 | 7.993 | 7.601 | 7.305 | 7.003 | 6.799 | 7.217 | 7.604 | 7.701 | 7.496 | 6.502 | 7.490 | 9.007 | 11.003 | 9.007 | 6.605 | 7.006 | 8.802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TL4 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TL4
Chia sẻ lên:
