CTCP Ô tô TMT - TMT

✅ Xem tín hiệu mua bán TMT Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:36:28

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTMT
Giá hiện tại12.3 - Cập nhật vào 09:05 ngày 02/05/2026
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn22/01/2010
Cổ phiếu niêm yết37.287.680
Cổ phiếu lưu hành37.287.680
Mã số thuế0100104563
Ngày cấp GPKD14/12/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất phương tiện vận tải
Ngành nghề chính- SX và cung ứng vật tư thiết bị cơ khí giao thông vận tải
- Gia công, phục hồi, KD vật tư, phụ tùng, phương tiện, thiết bị cơ khí, giao thông vận tải
- Sửa chữa, KD, đại lý ký gửi các loại xe gắn máy 2 bánh
- KD hàng điện - điện tử, hàng trang trí nội thất
- Đại lý, KD vật tư, thiết bị phụ tùng, VLXD và DV vận tải hàng hóa
- Giáo dục nghề nghiệp...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTy Vật tư thiết bị cơ khí giao thông vận tải được thành lập vào ngày 05/04/1993
- Ngày 01/09/1998, CTy được đổi tên thành CTy TM & SX vật tư thiết bị GTVT
- CTy tiến hành CPH và hoạt động theo mô hình CTCP năm 2006

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Ô tô TMT

Tên đầy đủ: CTCP Ô tô TMT

Tên tiếng Anh: TMT Motors Corporation

Tên viết tắt:TMT Motor .,Corp

Địa chỉ: Tầng 9+10 tòa nhà Coninco số 4 Tôn Thất Tùng - P. Trung Tự - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Trần Văn Hà

Điện thoại: (84.24) 3862 8205 - 3633 3322

Fax: (84.24) 3862 8703

Email:contactus@cuulongmotor.com

Website:http://www.tmt-vietnam.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 2.323.023 2.634.460 3.024.767 2.530.560 1.754.448 1.368.048 1.208.697 2.348.102 2.527.951 2.195.935 1.366.372 502.704 488.470 883.206 1.444.157 458.009
Lợi nhuận cty mẹ -315.388 1.550 50.156 41.399 2.132 2.794 1.257 9.858 48.510 88.639 62.210 4.916 -21 1.554 41.898 43.876
Vốn CSH 437.761 437.437 451.145 437.955 416.732 403.030 423.909 432.506 428.886 458.884 322.953 303.646 306.160 327.249 350.114 306.963
CP lưu hành 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680
ROE %(LNST/VCSH) -72.05% 0.35% 11.12% 9.45% 0.51% 0.69% 0.3% 2.28% 11.31% 19.32% 19.26% 1.62% -0.01% 0.47% 11.97% 14.29%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -13.58% 0.06% 1.66% 1.64% 0.12% 0.2% 0.1% 0.42% 1.92% 4.04% 4.55% 0.98% -0% 0.18% 2.9% 9.58%
EPS (Lũy kế 4 quý) -5 734 2.371 586 108 316 -86 115 3.088 2.750 1.237 287 -746 654 5.441 3.488
P/E(Giá CP/EPS) -2608.69 25.14 9.6 15.04 55.13 23.16 -79.97 109.73 12.56 15.38 5.98 20.87 -7.1 11.92 5.7 0
Giá CP 13.043 18.453 22.762 8.813 5.954 7.319 6.877 12.619 38.785 42.295 7.397 5.990 5.297 7.796 31.014 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 649.199 352.161 805.559 516.104 660.840 445.913 826.810 700.897 762.210 464.011 801.461 997.085 849.583 525.887 640.745 514.345 528.529 501.161 335.148 389.610 373.223 260.277 397.080 337.468 365.498 155.337 195.981 491.881 527.090 576.721 674.418 569.873 523.731 527.058 732.737 744.425 532.385 882.215 0 781.335 534.163 340.144 261.560 230.505 186.853 112.721 131.543 71.587 210.348 70.943 104.388 102.791 256.898 139.059 249.132 238.117 310.375 341.731 404.567 387.484 458.009
CP lưu hành 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680 37.287.680
Lợi nhuận -122.759 -92.732 -100.172 275 -213 342 -582 2.003 -16.959 371 41.650 25.094 13.208 7.478 12.998 7.715 602 284 -32 1.278 3.372 -618 -691 731 -6.935 18.533 -9.842 -499 581 6.578 14.921 -12.222 1.111 297 29.273 17.829 6.846 41.263 0 40.530 29.413 13.606 9.811 9.380 12.431 3.067 -2.038 -8.544 11.599 7.044 -1.618 -17.046 -3.374 1.116 3.015 797 9.321 3.953 17.641 10.983 43.876
Vốn CSH 122.611 245.738 338.538 437.761 436.521 436.797 436.717 437.437 429.971 454.400 451.145 483.261 459.771 446.361 437.955 425.011 417.448 416.845 416.732 416.881 415.821 396.162 403.030 403.168 403.118 409.828 423.909 439.469 439.661 438.336 432.506 417.469 430.615 429.342 428.886 407.944 390.298 382.229 458.884 362.229 311.199 321.345 322.953 327.660 319.143 306.713 303.646 305.684 314.134 313.203 306.160 307.731 324.155 328.358 327.249 355.071 355.389 348.056 350.114 280.071 306.963
ROE %(LNST/VCSH) -100.12% -37.74% -29.59% 0.06% -0.05% 0.08% -0.13% 0.46% -3.94% 0.08% 9.23% 5.19% 2.87% 1.68% 2.97% 1.82% 0.14% 0.07% -0.01% 0.31% 0.81% -0.16% -0.17% 0.18% -1.72% 4.52% -2.32% -0.11% 0.13% 1.5% 3.45% -2.93% 0.26% 0.07% 6.83% 4.37% 1.75% 10.8% 0% 11.19% 9.45% 4.23% 3.04% 2.86% 3.9% 1% -0.67% -2.8% 3.69% 2.25% -0.53% -5.54% -1.04% 0.34% 0.92% 0.22% 2.62% 1.14% 5.04% 3.92% 14.29%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -18.91% -26.33% -12.44% 0.05% -0.03% 0.08% -0.07% 0.29% -2.22% 0.08% 5.2% 2.52% 1.55% 1.42% 2.03% 1.5% 0.11% 0.06% -0.01% 0.33% 0.9% -0.24% -0.17% 0.22% -1.9% 11.93% -5.02% -0.1% 0.11% 1.14% 2.21% -2.14% 0.21% 0.06% 4% 2.4% 1.29% 4.68% NAN% 5.19% 5.51% 4% 3.75% 4.07% 6.65% 2.72% -1.55% -11.94% 5.51% 9.93% -1.55% -16.58% -1.31% 0.8% 1.21% 0.33% 3% 1.16% 4.36% 2.83% 9.58%
EPS (Lũy kế 4 quý) -8.552 -5.229 -2.705 -5 42 -412 -411 734 1.360 2.178 2.371 1.594 1.123 781 586 232 58 133 108 91 76 -204 316 67 34 238 -86 585 267 284 115 534 1.468 1.716 3.088 2.165 2.913 3.655 2.750 3.134 2.127 1.581 1.237 814 175 146 287 302 -1 -535 -746 -581 55 507 654 1.403 2.160 4.791 5.441 4.362 3.488
P/E(Giá CP/EPS) -1.15 -1.3 -4.45 -2608.69 373.64 -43.8 -59.21 25.14 6.9 6.84 9.6 14.12 17.19 14.6 15.04 38.47 92.89 38.37 55.13 60.72 72.2 -28.91 23.16 124.22 269.46 41.36 -79.97 14.49 33.3 38.45 109.73 25.82 9.74 12.24 12.56 19.86 17.51 12.04 15.38 8.52 7.99 8.54 5.98 8.84 28.53 36.4 20.87 20.5 -6296.99 -8.42 -7.1 -9.81 124.49 11.05 11.92 7.62 7.5 4.76 5.7 10.55 0
Giá CP 9.835 6.798 12.037 13.043 15.693 18.046 24.335 18.453 9.384 14.898 22.762 22.507 19.304 11.403 8.813 8.925 5.388 5.103 5.954 5.526 5.487 5.898 7.319 8.323 9.162 9.844 6.877 8.477 8.891 10.920 12.619 13.788 14.298 21.004 38.785 42.997 51.007 44.006 42.295 26.702 16.995 13.502 7.397 7.196 4.993 5.314 5.990 6.191 6.297 4.505 5.297 5.700 6.847 5.602 7.796 10.691 16.200 22.805 31.014 46.019 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán TMT Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:36:28

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TMT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TMT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: