CTCP Phân phối Top One - TOP
✅ Xem tín hiệu mua bán TOP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:37:02| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | TOP |
| Giá hiện tại | 0.9 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/07/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 25.350.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 25.350.000 |
| Mã số thuế | 0106121967 |
| Ngày cấp GPKD | 11/03/2013 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | - Phân phối các sản phẩm cafe trung nguyên, net cafe, trà Kim Anh, trà Dilmah, trà Lipton, Nước Tribeco... - Bán buôn tổng hợp nhiều loại sản phẩm: đồ uống, thực phẩm, máy móc, thiết bị, nông sản, lâm sản, phụ liệu may mặc. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 09/07/2015: Cổ phiếu của công ty được chấp thuận giao dịch trên UPCoM |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Phân phối Top One Tên tiếng Anh: Top One Allot Joint Stock Company Tên viết tắt:TOP ONE., JSC Địa chỉ: Tổ 1 TT Việt Lâm - H. Vị Xuyên - T. Hà Giang Người công bố thông tin: Mr. Phạm Bá Trường Điện thoại: (84.24) 6292 8994 Fax: (84.24) 6282 8818 Email:topone2307@gmail.com Website:http://toponejsc.com |
| BCTC theo năm | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.468 | 5.562 | 33.700 | 67.972 | 132.876 | 28.511 | 25.707 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -788 | -85.449 | -16.065 | 441 | 325 | 146 | 357 |
| Vốn CSH | 163.858 | 243.302 | 254.831 | 254.577 | 250.689 | 100.057 | 39.174 |
| CP lưu hành | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.48% | -35.12% | -6.3% | 0.17% | 0.13% | 0.15% | 0.91% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -12.18% | -1536.3% | -47.67% | 0.65% | 0.24% | 0.51% | 1.39% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -3.375 | -639 | 16 | 135 | -160 | 163 | 3 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.15 | -0.78 | 80.55 | 8.91 | -11.86 | 30.08 | 0 |
| Giá CP | 506 | 498 | 1.289 | 1.203 | 1.898 | 4.903 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 1/2016 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 235 | 2.473 | 2.150 | 1.610 | 0 | 0 | 414 | 5.148 | 4.619 | 15.442 | 5.618 | 8.021 | 28.201 | 2.880 | 24.211 | 12.680 | 21.371 | 51.605 | 40.867 | 19.033 | 18.273 | 10.238 | 18.335 | 7.372 |
| CP lưu hành | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 | 25.350.000 |
| Lợi nhuận | -347 | -35 | -193 | -213 | -209 | -264 | -84.882 | -94 | -8.156 | -4.693 | -3.265 | 49 | 235 | 54 | 72 | 80 | 28 | 409 | 2.898 | -3.010 | -222 | 368 | 344 | 13 |
| Vốn CSH | 163.291 | 163.630 | 163.664 | 163.858 | 164.071 | 164.280 | 164.544 | 243.302 | 239.667 | 247.791 | 250.585 | 254.831 | 254.875 | 254.641 | 254.651 | 254.577 | 254.355 | 253.894 | 253.587 | 250.689 | 384.346 | 100.057 | 0 | 39.174 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.21% | -0.02% | -0.12% | -0.13% | -0.13% | -0.16% | -51.59% | -0.04% | -3.4% | -1.89% | -1.3% | 0.02% | 0.09% | 0.02% | 0.03% | 0.03% | 0.01% | 0.16% | 1.14% | -1.2% | -0.06% | 0.37% | INF% | 0.03% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -147.66% | -1.42% | -8.98% | -13.23% | -INF% | -INF% | -20502.9% | -1.83% | -176.58% | -30.39% | -58.12% | 0.61% | 0.83% | 1.88% | 0.3% | 0.63% | 0.13% | 0.79% | 7.09% | -15.81% | -1.21% | 3.59% | 1.88% | 0.18% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -31 | -26 | -35 | -3.375 | -3.371 | -3.684 | -3.859 | -639 | -634 | -303 | -115 | 16 | 17 | 9 | 23 | 135 | 13 | 3 | -14 | -160 | 9 | 163 | 0 | 3 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -77.2 | -62.32 | -40.34 | -0.15 | -0.15 | -0.11 | -0.1 | -0.78 | -1.26 | -2.64 | -6.06 | 80.55 | 46.16 | 174.4 | 51.74 | 8.91 | 117.12 | 644.74 | -122.28 | -11.86 | 158.94 | 30.08 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.393 | 1.620 | 1.412 | 506 | 506 | 405 | 386 | 498 | 799 | 800 | 697 | 1.289 | 785 | 1.570 | 1.190 | 1.203 | 1.523 | 1.934 | 1.712 | 1.898 | 1.430 | 4.903 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TOP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TOP
Chia sẻ lên:
